Chuyến bay từ Brussels

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Brussels

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 614
06:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
18:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 291 755 ₫
Ryanair
FR 55
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 135 549 ₫
Ryanair
FR 55
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Dubrovnik (DBV)
CN, 13 thá
2 034 753 ₫
Mokulele Airlines
MW 4629
07:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
21:05
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
2 073 030 ₫
Wizz Air
W6 4718
07:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá +1
4 047 634 ₫
Wizz Air
W6 4718
07:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 325 718 ₫
Ryanair
FR 1300
07:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 738 319 ₫
EasyJet Europe
EC 5434
07:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 807 582 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
679 871 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 022 419 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
4 699 253 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
4 767 301 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 112 704 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 112 704 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 791 846 ₫
Ryanair
FR 6932
08:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:25
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
981 530 ₫
Ryanair
FR 9884
10:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 13 thá
1 137 675 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 210 341 ₫
AJet
VF 066
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 503 494 ₫
AJet
VF 066
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 785 710 ₫
AJet
VF 066
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 785 710 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 518 501 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 612 066 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 612 066 ₫
AJet
VF 066
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 631 205 ₫
AJet
VF 066
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 631 205 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 207 546 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
6 264 961 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 580 655 ₫
AJet
VF 66
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá +1
7 781 153 ₫
Juneyao Airlines
HO 1660
10:20
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
8 096 178 ₫
Ryanair
FR 1386
10:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 564 251 ₫
Ryanair
FR 4264
10:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
664 682 ₫
LATAM Chile
LA 8157
11:10
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá +1
14 186 160 ₫
LATAM Chile
LA 8157
11:10
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá +1
14 186 160 ₫
LATAM Chile
LA 8157
11:10
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
14 306 155 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 241 327 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
5 831 156 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
6 073 273 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
61g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
7 231 606 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
57g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá +1
10 681 390 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
04:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá +1
10 846 345 ₫
Pegasus
PC 922
11:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
12 144 419 ₫
Air China
CA 464
11:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
7 413 573 ₫
Air China
CA 464
11:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
9 583 511 ₫
Ryanair
FR 2835
12:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1 517 711 ₫
Turkish Airlines
TK 1944
12:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá +1
9 891 245 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
743 666 ₫
LC Peru
W4 3082
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1 723 677 ₫
LC Peru
W4 3082
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
2 561 516 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 546510 ₫ · cao nhất: 2850416 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2395346 ₫ 14.09.2026 — 1604289 ₫ 15.09.2026 — 546510 ₫ 16.09.2026 — 2602831 ₫ 17.09.2026 — 2549973 ₫ 18.09.2026 — 1848229 ₫ 19.09.2026 — 2850416 ₫ 20.09.2026 — 906191 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1026794 ₫ 25.09.2026 — 1720943 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2395346 ₫
14
placeholder
1604289 ₫
15
Giá tốt
546510 ₫
16
placeholder
2602831 ₫
17
placeholder
2549973 ₫
18
placeholder
1848229 ₫
19
placeholder
2850416 ₫
20
Giá tốt
906191 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1026794 ₫
25
placeholder
1720943 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Brussels

Ryanair
Giá từ
₫429 248
Wizz Air
Giá từ
₫484 234
LC Peru
Giá từ
₫499 423
Mokulele Airlines
Giá từ
₫502 461
Ryanair Sun
Giá từ
₫590 255
Easyjet
Giá từ
₫596 634
Vueling Airlines
Giá từ
₫637 037
EasyJet Europe
Giá từ
₫839 966
Pegasus
Giá từ
₫1 119 448
Eurostar
Giá từ
₫1 313 263
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 372 805
Volotea
Giá từ
₫1 394 678
Alitalia
Giá từ
₫1 415 639
transavia.com
Giá từ
₫1 524 698
AJet
Giá từ
₫1 600 036
Freebird Airlines
Giá từ
₫1 653 199
Air Arabia Maroc
Giá từ
₫1 721 551
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 820 281
Jetairfly
Giá từ
₫1 833 343
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 853 089

Điểm đến phổ biến từ Brussels

BRU
Bỉ → Romania
IAS
từ
₫303 178
BRU
CLJ
từ
₫324 443
BRU
Bỉ → Ba Lan
LCJ
từ
₫394 009
BRU
Bỉ → Tây Ban Nha
GRO
từ
₫415 274
BRU
Brussels — Tirana
Bỉ → Albania
TIA
từ
₫425 907
BRU
Bỉ → Tây Ban Nha
REU
từ
₫430 767
BRU
Bỉ → Romania
SCV
từ
₫431 679
BRU
Brussels — Essaouira
Bỉ → Maroc
ESU
từ
₫434 413
BRU
Bỉ → Ba Lan
WAW
từ
₫435 324

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Brussels do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Ryanair, Pegasus Airlines, Wizz Air, LC Peru, SunExpress, Jetairfly, Mokulele Airlines, Vueling Airlines, LATAM Chile, Air China, Air Arabia Maroc, Lauda Europe, Easyjet, MIDWEST CONNECT.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR614), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Brussels lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Brussels đi Budapest có giá ₫664 682 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FR4264, do Ryanair khai thác.
Các chuyến bay từ Brussels khởi hành từ những sân bay sau: Brussels-Charleroi (CRL).