11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:40
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 29 Thá
668 142 ₫
09:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Mohammed V (CMN)
T5, 29 Thá
3 056 082 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
8 386 001 ₫
09:10
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
9 685 200 ₫
09:15
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 30 Thá
+1
11 479 167 ₫
11:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Alicante (ALC)
T6, 30 Thá
+1
1 485 569 ₫
09:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Milan-Linate (LIN)
T5, 29 Thá
1 527 407 ₫
09:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
63g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 147 682 ₫
09:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
+1
4 031 353 ₫
09:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 30 Thá
+1
4 250 052 ₫
09:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
+1
7 209 780 ₫
11:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 30 Thá
+1
14 030 022 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 29 Thá
1 189 533 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
23:30
El-Prat (BCN)
T6, 30 Thá
+1
2 190 477 ₫
11:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Paris-Orly (ORY)
T6, 30 Thá
+1
2 524 865 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 30 Thá
+1
5 050 364 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
6 381 259 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
40g
3 điểm dừng
01:35
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
+1
6 419 294 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
22:10
Rzeszow (RZE)
T6, 30 Thá
+1
7 170 161 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T7, 31 Thá
+1
9 385 044 ₫
09:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:25
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T5, 29 Thá
2 494 437 ₫
09:55
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
6 266 521 ₫
10:00
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Punta Cana (PUJ)
T5, 29 Thá
17 355 833 ₫
10:20
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:50
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
4 799 970 ₫
13:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
2 308 068 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 30 Thá
+1
2 622 804 ₫
13:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Zvartnots (EVN)
T6, 30 Thá
+1
3 035 163 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
3 383 180 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
3 411 389 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
3 411 389 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Uitash (MCX)
T6, 30 Thá
+1
5 723 577 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
06:40
Modlin (WMI)
T6, 30 Thá
+1
5 941 325 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
+1
6 804 394 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
+1
7 286 800 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
+1
7 995 195 ₫
13:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
8 166 351 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 179 346 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 30 Thá
+1
9 056 361 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T6, 30 Thá
+1
9 524 821 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Samarkand (SKD)
T6, 30 Thá
+1
10 158 097 ₫
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
21:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
+1
15 841 104 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 907 119 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
4 340 701 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
4 340 701 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
+1
5 010 745 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
+1
5 935 303 ₫
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 794 245 ₫
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Uitash (MCX)
T6, 30 Thá
+1
8 432 276 ₫
11:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:30
Iasi (IAS)
T5, 29 Thá
929 630 ₫
12:00
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
04:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
+1
10 845 573 ₫