05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Oujda (OUD)
CN, 13 thá
998 846 ₫
06:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Oujda (OUD)
T2, 14 thá
+1
1 932 074 ₫
05:10
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
08:35
Oujda (OUD)
T2, 14 thá
1 881 038 ₫
14:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
17:10
Oujda (OUD)
T6, 18 thá
1 150 131 ₫
19:30
Brussels (BRU)
T7, 19 thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:55
Oujda (OUD)
T7, 19 thá
2 368 309 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Oujda (OUD)
CN, 20 thá
787 107 ₫
18:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Oujda (OUD)
T3, 22 thá
+1
2 215 505 ₫
15:35
Brussels (BRU)
T3, 22 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Oujda (OUD)
T4, 23 thá
+1
1 598 518 ₫
10:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
3g
Bay thẳng
13:50
Oujda (OUD)
T4, 30 thá
1 778 662 ₫
07:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Oujda (OUD)
T6, 2 thá
+1
2 045 082 ₫
15:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Oujda (OUD)
T5, 1 thá
1 762 865 ₫
14:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
3g
Bay thẳng
17:30
Oujda (OUD)
T6, 2 thá
2 164 166 ₫
17:25
Brussels (BRU)
T7, 3 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Oujda (OUD)
CN, 4 thá
+1
1 703 931 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Oujda (OUD)
CN, 4 thá
837 839 ₫
16:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Oujda (OUD)
T3, 6 thá
+1
1 796 889 ₫
10:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
3g
Bay thẳng
13:50
Oujda (OUD)
T4, 7 thá
953 582 ₫
15:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Oujda (OUD)
T5, 8 thá
1 632 238 ₫
14:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
16:30
Oujda (OUD)
T6, 9 thá
1 139 194 ₫
17:25
Brussels (BRU)
T7, 10 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Oujda (OUD)
CN, 11 thá
+1
1 638 617 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
07:45
Oujda (OUD)
CN, 11 thá
1 278 024 ₫
18:25
Brussels (BRU)
T4, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Oujda (OUD)
T5, 15 thá
+1
1 555 076 ₫
18:25
Brussels (BRU)
T4, 21 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Oujda (OUD)
T5, 22 thá
+1
1 757 093 ₫
09:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 thá
3g
Bay thẳng
12:45
Oujda (OUD)
T6, 30 thá
1 344 553 ₫
13:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Oujda (OUD)
T6, 6 thá
+1
2 427 547 ₫
10:30
Brussels (BRU)
T3, 10 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Oujda (OUD)
T4, 11 thá
+1
2 580 351 ₫
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 21 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Oujda (OUD)
T7, 21 thá
1 795 067 ₫
14:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 3 thá
3g
Bay thẳng
17:10
Oujda (OUD)
T4, 3 thá
1 504 952 ₫