Vé máy bay giá rẻ từ Brussels đến Warszawa (Frederik Shopen)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Brussels đến Warszawa

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
743 666 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
1 420 196 ₫
Ryanair
FR 5748
16:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
18:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
1 514 977 ₫
Wizz Air
W6 1384 🔥 Ưu đãi hot
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
600 887 ₫
Ryanair
FR 627 🔥 Ưu đãi hot
11:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
13:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
939 000 ₫
Ryanair
FR 627
12:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
14:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
510 967 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
932 620 ₫
Ryanair
FR 627 🔥 Ưu đãi hot
12:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
14:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
817 486 ₫
Wizz Air
W6 1384 🔥 Ưu đãi hot
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 thá
651 012 ₫
Ryanair
FR 5748
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 18 thá
1 065 678 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 18 thá
618 507 ₫
Ryanair Sun
RR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá
652 834 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá
693 542 ₫
Ryanair
FR 5748 🔥 Ưu đãi hot
14:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 20 thá
906 799 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 20 thá
545 294 ₫
Ryanair
FR 5748
16:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
18:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
608 178 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
764 323 ₫
Ryanair
FR 4522
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 23 thá +1
1 321 162 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 23 thá
638 556 ₫
Ryanair
FR 627
12:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
14:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
1 426 575 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
806 246 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 24 thá
683 517 ₫
Ryanair
FR 5748 Giá tốt nhất
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 25 thá
478 765 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 25 thá
743 362 ₫
Ryanair
FR 627
15:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
17:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá
901 331 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 26 thá
869 433 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá
918 343 ₫
Ryanair
FR 5748
14:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 27 thá
817 182 ₫
Ryanair
FR 5748
16:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
18:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 28 thá
887 053 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 28 thá
1 495 534 ₫
Ryanair
FR 627
11:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
13:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá
1 455 739 ₫
Wizz Air
W6 1384 🔥 Ưu đãi hot
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 30 thá
628 532 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 1 thá
619 418 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 1 thá
703 263 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 2 thá
1 010 997 ₫
Ryanair
FR 627 🔥 Ưu đãi hot
15:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
17:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 3 thá
546 813 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 3 thá
610 608 ₫
Ryanair
FR 627 🔥 Ưu đãi hot
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 4 thá
849 080 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 4 thá
641 290 ₫
Ryanair
FR 5748
16:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
18:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 5 thá
514 004 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 5 thá
611 823 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 6 thá
606 051 ₫
Ryanair
FR 627
12:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
14:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 7 thá
622 760 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 7 thá
656 176 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
20:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 8 thá
546 510 ₫
Ryanair
FR 5748
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 9 thá
872 775 ₫
Wizz Air
W6 4328
06:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 9 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 9 thá
1 216 963 ₫
Wizz Air
W6 1384
18:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 10 thá
729 084 ₫
Ryanair
FR 627
12:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 11 thá
521 599 ₫
Ryanair
FR 5748
14:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 11 thá
763 716 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 478765 ₫ · cao nhất: 736071 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 532232 ₫ 14.09.2026 — 494258 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 510967 ₫ 17.09.2026 — 563825 ₫ 18.09.2026 — 618507 ₫ 19.09.2026 — 500030 ₫ 20.09.2026 — 545294 ₫ 21.09.2026 — 508233 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 679871 ₫ 24.09.2026 — 683517 ₫ 25.09.2026 — 478765 ₫ 26.09.2026 — 688073 ₫ 27.09.2026 — 603014 ₫ 28.09.2026 — 736071 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 537396 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
532232 ₫
14
Giá tốt
494258 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
510967 ₫
17
placeholder
563825 ₫
18
placeholder
618507 ₫
19
Giá tốt
500030 ₫
20
placeholder
545294 ₫
21
placeholder
508233 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
679871 ₫
24
placeholder
683517 ₫
25
Giá tốt
478765 ₫
26
placeholder
688073 ₫
27
placeholder
603014 ₫
28
placeholder
736071 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
537396 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Brussels đến Warszawa

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫478 765
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫484 234
Ryanair Sun
T4, T5, CN
Giá từ
₫605 140
LOT Polish Airlines
T4, CN
Giá từ
₫1 853 089
MIDWEST CONNECT
T3
Giá từ
₫2 304 514

Điểm đến phổ biến từ Brussels

Tất cả →
BRU
Bỉ → Romania
IAS
từ
₫303 178
BRU
CLJ
từ
₫324 443
BRU
Bỉ → Ba Lan
LCJ
từ
₫394 009
BRU
Bỉ → Tây Ban Nha
GRO
từ
₫415 274
BRU
Brussels — Tirana
Bỉ → Albania
TIA
từ
₫425 907
BRU
Bỉ → Tây Ban Nha
REU
từ
₫430 767
BRU
Bỉ → Romania
SCV
từ
₫431 679
BRU
Brussels — Essaouira
Bỉ → Maroc
ESU
từ
₫434 413

Điểm đến phổ biến đến Warszawa

Tất cả →
MIL
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫237 864
SOF
Bulgaria → Ba Lan
WAW
từ
₫285 558
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
ROM
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫296 798
ATH
Hy Lạp → Ba Lan
WAW
từ
₫328 696
BOJ
Bulgaria → Ba Lan
WAW
từ
₫330 518
TLL
Estonia → Ba Lan
WAW
từ
₫352 087
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
WAW
từ
₫383 073
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123

Vé máy bay giá rẻ từ Brussels đến Warszawa

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g

Khoảng cách

1 161 km

Giá trung bình

₫718 452

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1382

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ba Lan

Tất cả các gói

cze

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

cze

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

cze

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

cze

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

cze

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Brussels Warszawa là ₫718 452. Vé rẻ nhất có giá ₫510 967, do Ryanair khai thác, chuyến bay 627, khởi hành từ Brussels vào 16 Tháng chín lúc 12:25, đến Warszawa vào 16 Tháng chín lúc 14:25.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 40 phút, chuyến bay 1384, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Brussels vào 16 Tháng chín lúc 18:10, đến Warszawa vào 16 Tháng chín lúc 19:50.
Các chuyến bay trên tuyến Brussels - Warszawa được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, Ryanair, LOT Polish Airlines, Ryanair Sun, Wizz Air.
Khoảng cách từ Brussels đến Warszawa là 1161 km.