19:40
Bugulma (UUA)
CN, 1 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
+1
6 151 614 ₫
19:40
Bugulma (UUA)
CN, 8 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 11 Thá
+1
5 467 719 ₫
06:45
Bugulma (UUA)
T3, 1 Thá
116g
3 điểm dừng
04:45
Kurgan (KRO)
CN, 6 Thá
+1
12 852 970 ₫