Vé máy bay giá rẻ từ Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor) đến Casablanca (Mohammed V)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Casablanca

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá +1
12 182 393 ₫
Royal Air Maroc
AT 9001
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
8 482 593 ₫
Binter Canarias
NT 1603
02:10
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
12 472 507 ₫
President Airlines
TO 8031
16:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá +1
10 251 230 ₫
President Airlines
TO 8023
16:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá +1
13 218 908 ₫
Iberia
IB 920
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 16 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá +1
8 960 447 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 16 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá +1
14 233 550 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
13 455 556 ₫
President Airlines
TO 8021
14:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 19 thá +1
14 725 378 ₫
President Airlines
TO 8023
16:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 18 thá +1
12 381 979 ₫
Aero-tropics
HC 3031
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
3g 9ph
Bay thẳng
22:59
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
12 015 007 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 18 thá
9 445 592 ₫
Iberia
IB 920
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 18 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 19 thá +1
12 553 618 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 20 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
14 349 596 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
10 788 019 ₫
Iberia
IB 5971
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 22 thá +1
8 120 481 ₫
Aero-tropics
HC 3031
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
11 210 888 ₫
Royal Air Maroc
AT 502
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
11 427 790 ₫
Royal Air Maroc
AT 9001
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 25 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 25 thá
9 098 973 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 25 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 25 thá
15 248 800 ₫
Binter Canarias
NT 1603
02:10
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 26 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
16:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 26 thá
10 823 562 ₫
President Airlines
TO 8023
15:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 26 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 27 thá +1
9 872 106 ₫
Aero-tropics
HC 331 🔥 Ưu đãi hot
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 27 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 27 thá
10 243 939 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 27 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 28 thá +1
9 752 719 ₫
Vueling Airlines
VY 7887
19:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 29 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 30 thá +1
8 564 008 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 30 thá
9 638 192 ₫
Iberia
IB 920
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 1 thá +1
10 173 461 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 1 thá +1
9 108 694 ₫
President Airlines
TO 8021
14:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 1 thá
52g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 3 thá +1
7 630 780 ₫
President Airlines
TO 8023
16:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 1 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 3 thá +1
7 752 901 ₫
Vueling Airlines
VY 7887
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 1 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 3 thá +1
15 403 730 ₫
President Airlines
TO 8023
15:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 3 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 4 thá +1
8 710 128 ₫
President Airlines
TO 8021 🔥 Ưu đãi hot
14:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 7 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 8 thá +1
8 074 610 ₫
Vueling Airlines
VY 7887
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 10 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 11 thá +1
8 980 193 ₫
Vueling Airlines
VY 7887
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 15 thá
20g
1 điểm dừng
16:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 16 thá +1
9 180 084 ₫
Vueling Airlines
VY 7887
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 17 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 18 thá +1
7 432 712 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 19 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 19 thá
9 544 018 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 21 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 22 thá +1
7 979 221 ₫
President Airlines
TO 8033
14:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 26 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 27 thá +1
8 228 325 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 30 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 30 thá
9 339 267 ₫
Vueling Airlines
VY 8621 🔥 Ưu đãi hot
19:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 thá
15g
1 điểm dừng
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 6 thá +1
7 043 563 ₫
Vueling Airlines
VY 7125
19:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 thá
16g
1 điểm dừng
11:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 6 thá +1
7 662 981 ₫
Royal Air Maroc
AT 9001
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 7 thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 7 thá
9 143 630 ₫
Binter Canarias
NT 1603
03:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 14 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 14 thá
9 972 659 ₫
Vueling Airlines
VY 7125
19:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 15 thá +1
7 521 417 ₫
Iberia
IB 920
20:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 24 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 25 thá +1
6 511 331 ₫
Iberia
IB 922
22:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 26 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 27 thá +1
8 059 724 ₫
Iberia
IB 920
20:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 28 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 29 thá +1
8 232 274 ₫
Iberia
IB 922
22:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 30 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 1 thá +1
7 629 564 ₫
Iberia
IB 922
22:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 1 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 2 thá +1
5 654 961 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 8482593 ₫ · cao nhất: 15248800 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 10689289 ₫ 14.09.2026 — 8482593 ₫ 15.09.2026 — 13218908 ₫ 16.09.2026 — 12042348 ₫ 17.09.2026 — 12015007 ₫ 18.09.2026 — 9445592 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 14349596 ₫ 21.09.2026 — 11210888 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 15248800 ₫ 26.09.2026 — 9872106 ₫ 27.09.2026 — 9752719 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 8564008 ₫ 30.09.2026 — 9003585 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
10689289 ₫
14
Giá tốt
8482593 ₫
15
placeholder
13218908 ₫
16
placeholder
12042348 ₫
17
placeholder
12015007 ₫
18
placeholder
9445592 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
14349596 ₫
21
placeholder
11210888 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
15248800 ₫
26
placeholder
9872106 ₫
27
placeholder
9752719 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
8564008 ₫
30
Giá tốt
9003585 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Casablanca

Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 494 866
Vueling Airlines
T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫6 833 040
President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫7 630 780
Royal Air Maroc
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 482 593
Aero-tropics
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫9 445 592
Binter Canarias
T3, T7
Giá từ
₫9 972 659

Điểm đến phổ biến từ Dakar

Tất cả →
DKR
Senegal → Gambia
BJL
từ
₫2 725 864
DKR
Senegal → Senegal
CSK
từ
₫2 961 298
DKR
Dakar — Bordeaux
Senegal → Pháp
BOD
từ
₫4 238 714
DKR
Senegal → Cabo Verde
RAI
từ
₫4 246 005
DKR
Senegal → Guinea
CKY
từ
₫4 671 608
DKR
Senegal → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫5 429 248
DKR
Senegal → Tây Ban Nha
GRX
từ
₫5 668 631
DKR
Dakar — Florence
Senegal → Ý
FLR
từ
₫5 746 096

Điểm đến phổ biến đến Casablanca

Tất cả →
MAD
Madrid — Casablanca
Tây Ban Nha → Maroc
CMN
từ
₫860 623
AGP
Tây Ban Nha → Maroc
CMN
từ
₫1 027 705
BRU
CMN
từ
₫1 034 996
BCN
Barcelona — Casablanca
Tây Ban Nha → Maroc
CMN
từ
₫1 180 205
DUS
Dusseldorf — Casablanca
Đức → Maroc
CMN
từ
₫1 331 794
MIL
CMN
từ
₫1 661 097
AGA
Maroc → Maroc
CMN
từ
₫1 755 574
VCE
CMN
từ
₫1 776 232
PAR
Pháp → Maroc
CMN
từ
₫1 811 471

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Casablanca

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 20ph

Khoảng cách

2 287 km

Giá trung bình

₫9 265 447

Chuyến bay phổ biến nhất

IB 922

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Maroc

Tất cả các gói

choukran

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

choukran

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

choukran

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

choukran

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

choukran

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Dakar Casablanca là ₫9 265 447. Vé rẻ nhất có giá ₫8 482 593, do Royal Air Maroc khai thác, chuyến bay 9001, khởi hành từ Dakar vào 14 Tháng chín lúc 04:20, đến Casablanca vào 14 Tháng chín lúc 07:40.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 9 phút, chuyến bay 3031, do Aero-tropics khai thác, khởi hành từ Dakar vào 17 Tháng chín lúc 19:50, đến Casablanca vào 17 Tháng chín lúc 22:59.
Các chuyến bay trên tuyến Dakar - Casablanca được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Royal Air Maroc, Aero-tropics, Iberia, Binter Canarias, President Airlines, Vueling Airlines.
Khoảng cách từ Dakar đến Casablanca là 2287 km.