Chuyến bay từ Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá +1
11 667 477 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
12 018 652 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
5g 45ph
Bay thẳng
03:00
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
13 015 068 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá +1
18 229 844 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá +1
16 422 018 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
16 478 219 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
12:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá +1
18 148 429 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá +1
18 742 329 ₫
Aero-tropics
HC 403
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
13 134 759 ₫
Turkish Airlines
TK 506
00:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
13 749 013 ₫
Air Algerie
AH 5011
00:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
15 734 249 ₫
Air Algerie
AH 5011
00:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
18 855 945 ₫
Turkish Airlines
TK 506
00:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
45g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
52 193 633 ₫
TAP Portugal
TP 1484
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
16 217 875 ₫
TAP Portugal
TP 1484
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
17 026 551 ₫
TAP Portugal
TP 1484
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
18 420 013 ₫
TAP Portugal
TP 1484
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
68g 40ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
36 783 523 ₫
Aero-tropics
HC 331
04:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
39 561 030 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
12 486 785 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá +1
13 134 759 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
14 833 526 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
17 173 279 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
20 788 930 ₫
Turkish Airlines
TK 502
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
57 890 820 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
08:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá +1
18 919 740 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
08:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
21 440 245 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 701
10:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Cotonou (COO)
CN, 13 thá
10 459 931 ₫
Air Peace
P4 7771
12:10
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:10
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
CN, 13 thá
8 547 907 ₫
Aero-tropics
HC 209
15:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Conakry (CKY)
CN, 13 thá
14 744 820 ₫
Ethiopian Airlines
ET 906
18:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
26 900 176 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 707
18:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:35
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
CN, 13 thá
13 298 196 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:25
Praia (RAI)
CN, 13 thá
7 500 759 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
18 269 943 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
18 286 044 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
15:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá +1
18 339 207 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
21:45
Sal, Amilkar Kabral (SID)
CN, 13 thá
12 291 451 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:15
Praia (RAI)
CN, 13 thá
13 047 573 ₫
Aero-tropics
HC 207
19:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Bissau, Osvaldo-Vieira (OXB)
T2, 14 thá +1
18 256 273 ₫
Royal Air Maroc
AT 502
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
9 435 871 ₫
Royal Air Maroc
AT 502
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Niamey (NIM)
T3, 15 thá +1
16 682 970 ₫
Royal Air Maroc
AT 502
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá +1
18 414 545 ₫
Royal Air Maroc
AT 502
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
24 860 563 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
11 162 282 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
11 607 935 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
12 340 665 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá +1
15 916 824 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá +1
19 201 045 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
9 271 219 ₫
Qatar Airways
QR 6560
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
9 543 107 ₫
Iberia
IB 922
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
21:40
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá +1
10 647 062 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2847682 ₫ · cao nhất: 12604350 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2847682 ₫ 19.09.2026 — 2853758 ₫ 20.09.2026 — 2939729 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3639042 ₫ 24.09.2026 — 12604350 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
2847682 ₫
19
placeholder
2853758 ₫
20
placeholder
2939729 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3639042 ₫
24
placeholder
12604350 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

Aero-tropics
Giá từ
₫2 847 075
Vueling Airlines
Giá từ
₫4 047 330
Iberia
Giá từ
₫4 888 511
President Airlines
Giá từ
₫5 266 420
A.P.G. Distribution System
Giá từ
₫6 431 132
ASKY Airlines
Giá từ
₫6 497 053
Air Peace
Giá từ
₫6 726 107
TAP Portugal
Giá từ
₫6 821 192
Air Burkina
Giá từ
₫7 008 627
Qatar Airways
Giá từ
₫7 057 841
Mauritanian Airlines International
Giá từ
₫7 091 865
Binter Canarias
Giá từ
₫7 151 103
Transair Senegal
Giá từ
₫7 498 025
Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫8 347 712
Royal Air Maroc
Giá từ
₫8 482 593
Alitalia
Giá từ
₫9 062 823
Kenya Airways
Giá từ
₫11 416 854
Brussels Airlines
Giá từ
₫11 602 771
Turkish Airlines
Giá từ
₫11 819 066
Air Algerie
Giá từ
₫11 884 379

Điểm đến phổ biến từ Dakar

DKR
Senegal → Gambia
BJL
từ
₫2 725 864
DKR
Senegal → Senegal
CSK
từ
₫2 961 298
DKR
Dakar — Bordeaux
Senegal → Pháp
BOD
từ
₫4 238 714
DKR
Senegal → Cabo Verde
RAI
từ
₫4 246 005
DKR
Senegal → Guinea
CKY
từ
₫4 671 608
DKR
Senegal → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫5 429 248
DKR
Senegal → Tây Ban Nha
GRX
từ
₫5 668 631
DKR
Senegal → Maroc
CMN
từ
₫5 671 061
DKR
Dakar — Florence
Senegal → Ý
FLR
từ
₫5 746 096

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Senegal

Tất cả các gói

retbamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫281556

Mua

retbamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

retbamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

retbamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

retbamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Dakar do các hãng hàng không sau khai thác: Iberia, President Airlines, Royal Air Maroc, Turkish Airlines, Aero-tropics, Brussels Airlines, Air Algerie, TAP Portugal, Binter Canarias, Ethiopian Airlines, Tunisair, ASKY Airlines, Air Peace, Qatar Airways, Air Côte d'Ivoire.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SN0202), do Brussels Airlines khai thác, khởi hành từ Dakar lúc 21:15.
Vé rẻ nhất từ Dakar đi Madrid có giá ₫6 907 163 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay TO8021, do President Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Dakar khởi hành từ những sân bay sau: Blaise Diagne (DSS).