11:00
Agri (AJI)
T6, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2 278 086 ₫
11:35
Agri (AJI)
T6, 23 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 408 304 ₫
13:55
Agri (AJI)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:40
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1 705 516 ₫
13:55
Agri (AJI)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:40
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1 741 164 ₫
15:00
Agri (AJI)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
1 712 708 ₫
15:00
Agri (AJI)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
1 703 014 ₫
12:45
Agri (AJI)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 464 417 ₫
15:00
Agri (AJI)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Esenboğa (ESB)
T4, 28 Thá
1 729 594 ₫
15:00
Agri (AJI)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Esenboğa (ESB)
T5, 29 Thá
1 705 203 ₫
16:20
Agri (AJI)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
2 124 858 ₫
16:20
Agri (AJI)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2 191 153 ₫
12:45
Agri (AJI)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 773 061 ₫
12:45
Agri (AJI)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 397 184 ₫
15:00
Agri (AJI)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 747 106 ₫
15:00
Agri (AJI)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
2 842 526 ₫
12:45
Agri (AJI)
T2, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
1 803 394 ₫
12:45
Agri (AJI)
T3, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
1 818 404 ₫
12:45
Agri (AJI)
T4, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
1 818 404 ₫
15:00
Agri (AJI)
T5, 26 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
+1
2 847 217 ₫
12:45
Agri (AJI)
T6, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
2 304 041 ₫
15:00
Agri (AJI)
T7, 12 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
+1
3 736 249 ₫
12:45
Agri (AJI)
CN, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
2 194 593 ₫
12:45
Agri (AJI)
CN, 20 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 Thá
2 194 593 ₫
12:45
Agri (AJI)
T2, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 Thá
2 052 935 ₫
12:45
Agri (AJI)
T3, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 Thá
2 194 593 ₫
12:45
Agri (AJI)
T4, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
2 096 089 ₫
15:00
Agri (AJI)
T5, 24 Thá
7g
1 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
3 957 021 ₫
12:45
Agri (AJI)
T6, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
2 194 593 ₫
12:45
Agri (AJI)
CN, 27 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 Thá
+1
6 787 977 ₫