12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 880 223 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
01:10
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
2 953 596 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
3 721 512 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 043 745 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 051 912 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
6 744 112 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
6 773 867 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 150 228 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
04:10
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
7 310 712 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 321 790 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 511 712 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 555 394 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 291 973 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 018 739 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
9 434 350 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
07:20
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 597 366 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 545 708 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
10 953 722 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
11 186 693 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
39g
2 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
11 932 768 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
2 956 128 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
17:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
3 500 253 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 294 125 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 531 844 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
5 423 841 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 078 754 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
6 501 963 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 273 360 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
8 370 474 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
9 536 908 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
10 045 265 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
18g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
10 153 203 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
10 440 934 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
10 633 072 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
10 734 363 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 979 678 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 003 735 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
11 119 587 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
11 166 751 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
11 256 331 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
11 576 032 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
11 904 280 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
12 060 965 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
12 114 459 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
12 170 170 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
13 772 791 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
43g 10ph
4 điểm dừng
13:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
15 022 474 ₫
20:35
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
4 165 928 ₫
20:35
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
4 449 544 ₫
20:35
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 200 874 ₫