07:20
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Erzurum (ERZ)
CN, 13 thá
4 126 921 ₫
07:20
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 041 315 ₫
07:20
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
14 443 162 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
3 163 619 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
3 274 500 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
3 414 241 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
3 594 082 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
4 026 065 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
4 255 423 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
4 871 499 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
5 627 620 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
04:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
+1
7 498 025 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá
+1
8 416 672 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 751 139 ₫
10:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
10 137 007 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 732 791 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
2 174 798 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 348 259 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 907 224 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
+1
3 629 321 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 673 066 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
3 864 147 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
3 938 271 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
4 007 534 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 358 406 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
4 677 988 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
12g 10ph
2 điểm dừng
22:35
Medina (MED)
CN, 13 thá
5 078 377 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 230 877 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
5 241 205 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 510 967 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 510 967 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
5 539 219 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 644 936 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 715 414 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 728 477 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 741 236 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
5 792 575 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 016 769 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
09:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
6 060 514 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
60g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
6 213 622 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 295 340 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
6 657 148 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
40g 35ph
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
6 746 765 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 935 719 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 936 630 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
25g 20ph
3 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
6 955 465 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
7 227 657 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 242 542 ₫