Hãng hàng không Pegasus

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Pegasus

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

PC
PC 2674
13:35
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Ankara (ESB)
CN, 13 thá
778 298 ₫
PC
PC 2674
13:35
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Ankara (ANK)
CN, 13 thá
778 298 ₫
PC
PC 2180
02:50
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:00
Izmir (IZM)
T2, 14 thá
702 655 ₫
PC
PC 2180
02:50
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:00
Izmir (ADB)
T2, 14 thá
702 655 ₫
PC
PC 2322
03:15
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Denizli (DNZ)
T2, 14 thá
780 120 ₫
PC
PC 2940
04:05
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Edremit (EDO)
T2, 14 thá
754 299 ₫
PC
PC 2662
04:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ankara (ESB)
T2, 14 thá
766 754 ₫
PC
PC 2662
04:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ankara (ANK)
T2, 14 thá
766 754 ₫
PC
PC 2475
05:50
Izmir (IZM)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Ankara (ESB)
T2, 14 thá
772 526 ₫
PC
PC 2475
05:50
Izmir (IZM)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Ankara (ANK)
T2, 14 thá
772 526 ₫
PC
PC 2663
06:15
Ankara (ANK)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
777 690 ₫
PC
PC 2183
06:20
Izmir (IZM)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
770 095 ₫
PC
PC 3300
16:45
Izmir (IZM)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:00
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
774 956 ₫
PC
PC 8040
02:20
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
668 935 ₫
PC
PC 4720
02:45
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:25
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
714 199 ₫
PC
PC 2265
03:25
Bodrum (BJV)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:45
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
712 072 ₫
PC
PC 2475
05:50
Izmir (IZM)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Ankara (ESB)
T3, 15 thá
776 779 ₫
PC
PC 2475
05:50
Izmir (IZM)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
776 779 ₫
PC
PC 2663
06:05
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
765 539 ₫
PC
PC 2183
06:20
Izmir (IZM)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
756 425 ₫
PC
PC 4041
08:30
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
770 703 ₫
PC
PC 2666
09:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
10:05
Ankara (ESB)
T3, 15 thá
779 817 ₫
PC
PC 2666
09:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
10:05
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
779 817 ₫
PC
PC 2252
13:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:20
Bodrum (BJV)
T3, 15 thá
778 298 ₫
PC
PC 2668
14:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Ankara (ANK)
T3, 15 thá
763 108 ₫
PC
PC 2668
14:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Ankara (ESB)
T3, 15 thá
763 108 ₫
PC
PC 2208 Giá tốt nhất
17:55
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Izmir (IZM)
T3, 15 thá
642 506 ₫
PC
PC 2208 Giá tốt nhất
17:55
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Izmir (ADB)
T3, 15 thá
642 506 ₫
PC
PC 2294
18:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:35
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
779 513 ₫
PC
PC 2209
19:55
Izmir (IZM)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
780 728 ₫
PC
PC 4113
00:50
Bodrum (BJV)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
767 969 ₫
PC
PC 2860
02:50
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Ordu-Giresun (OGU)
T4, 16 thá
736 983 ₫
PC
PC 2662
04:25
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ankara (ESB)
T4, 16 thá
766 754 ₫
PC
PC 2662
04:25
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
766 754 ₫
PC
PC 2181
04:55
Izmir (IZM)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
765 842 ₫
PC
PC 2671
17:55
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
749 742 ₫
PC
PC 2472
19:00
Izmir (IZM)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Ankara (ESB)
T4, 16 thá
764 931 ₫
PC
PC 2472
19:00
Izmir (IZM)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
764 931 ₫
PC
PC 4026
20:15
Mersin (COV)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:20
Dalaman (DLM)
T4, 16 thá
758 552 ₫
PC
PC 2212
20:50
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:00
Izmir (IZM)
T4, 16 thá
767 969 ₫
PC
PC 2212
20:50
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:00
Izmir (ADB)
T4, 16 thá
767 969 ₫
PC
PC 2678
21:05
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
22:05
Ankara (ESB)
T4, 16 thá
776 171 ₫
PC
PC 2678
21:05
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
22:05
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
776 171 ₫
PC
PC 4027
21:55
Dalaman (DLM)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
22:55
Mersin (COV)
T4, 16 thá
751 868 ₫
PC
PC 4030
22:35
Bodrum (BJV)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:50
Ankara (ANK)
T4, 16 thá
761 893 ₫

Chuyến bay phổ biến của Pegasus

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
PC2208 Istanbul → Izmir T3T7 ₫642 506
PC2208 Istanbul → Izmir T3T7 ₫642 506
PC8041 Antalya → Ankara T2T3T4T5T6T7CN ₫660 429
PC8041 Antalya → Ankara T2T3T4T5T6T7CN ₫660 429
PC2707 Konya → Istanbul T2T3T4 ₫661 644
PC8040 Ankara → Antalya T2T3T4T5T6T7CN ₫668 935
PC2792 Istanbul → Samsun T2T4T5T6CN ₫679 871
PC2180 Istanbul → Izmir T2T3T4T5T6T7 ₫686 554
PC2180 Istanbul → Izmir T2T3T4T5T6T7 ₫686 554
PC2136 Istanbul → Hatay T2T3 ₫692 023
PC2735 Kayseri → Istanbul T2T6 ₫692 023
PC2004 Istanbul → Antalya T4T6T7 ₫692 934
PC2185 Izmir → Istanbul T2T3T4T5T6CN ₫699 010
PC2669 Ankara → Istanbul T2T3T4T5T6T7 ₫700 225
PC4348 Istanbul → Mersin CN ₫703 870
PC2296 Istanbul → Dalaman T2T3T4T5T6T7CN ₫704 174
PC2327 Denizli → Istanbul T4 ₫705 693
PC2467 Bodrum → Ankara T2T3T4T5T7CN ₫705 997
PC2700 Istanbul → Konya T2T3T4T5T6T7CN ₫706 604
PC2479 Izmir → Ankara T4T5 ₫706 604
PC2479 Izmir → Ankara T4T5 ₫706 604
PC2265 Bodrum → Istanbul T2T3T4T5T6T7CN ₫712 072
PC2679 Ankara → Istanbul T3T4T5T6T7 ₫712 984
PC4720 Istanbul → Trabzon T3 ₫714 199
PC2184 Istanbul → Izmir T3T4T5T6T7CN ₫715 414
PC2184 Istanbul → Izmir T3T4T5T6T7CN ₫715 414
PC2673 Ankara → Istanbul T2T3T6T7CN ₫717 844
PC4016 Dalaman → Ankara T6 ₫717 844
PC2664 Istanbul → Ankara T2T4T5T6T7CN ₫719 363
PC2664 Istanbul → Ankara T2T4T5T6T7CN ₫719 363
PC2134 Istanbul → Hatay T2T3T5T6CN ₫722 097
PC2753 Sivas → Istanbul T5 ₫722 097
PC2940 Istanbul → Edremit T2T3CN ₫723 616
PC2730 Istanbul → Kayseri T2T3T4T5T6T7CN ₫723 920
PC2771 Rize → Istanbul T2T3T4T5 ₫727 565
PC2790 Istanbul → Samsun T2T3T4T5CN ₫727 869
PC2706 Istanbul → Konya T2T3T4T7 ₫729 692
PC2780 Istanbul → Merzifon T3T5 ₫730 300
PC2675 Ankara → Istanbul T2T5T6T7CN ₫730 603
PC2671 Ankara → Istanbul T2T3T4T5T7CN ₫730 603
PC8042 Ankara → Antalya T2T3T4T5T7CN ₫730 603
PC2181 Izmir → Istanbul T2T3T4T5T6 ₫732 122
PC2788 Istanbul → Samsun T5T6 ₫732 730
PC8043 Antalya → Ankara T2T3T4T5T7 ₫733 337
PC8043 Antalya → Ankara T2T3T4T5T7 ₫733 337
PC2321 Denizli → Istanbul T2T3 ₫736 375
PC2087 Mersin → Istanbul T4 ₫736 679
PC2860 Istanbul → Ordu-Giresun T2T4 ₫736 983
PC2668 Istanbul → Ankara T2T3T4T5T6 ₫736 983
PC2668 Istanbul → Ankara T2T3T4T5T6 ₫736 983

Điểm đến phổ biến của Pegasus

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
STN
từ
₫878 850
MOW
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
SAW
từ
₫3 005 347
HRG
Ai Cập → Russia
MOW
từ
₫4 390 607
SSH
MOW
từ
₫2 905 098
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
VKO
từ
₫2 436 357
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
MOW
từ
₫2 436 357
HRG
LED
từ
₫3 640 865
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫878 850
HRG
Ai Cập → Russia
GOJ
từ
₫6 190 838
MOW
Russia → Tây Ban Nha
TFN
từ
₫4 981 165

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Pegasus thường khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul, Saint Petersburg, Mátxcơva, Astana, Almaty.
Có, hãy xem các vé sau: Antalya - Ankara, PC8041 - 2 174; Antalya - Ankara, PC8041 - 2 174; Konya - Istanbul, PC2707 - 2 178; Kayseri - Istanbul, PC2735 - 2 278; Istanbul - Antalya, PC2004 - 2 281.