05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
3 238 162 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
3 423 652 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
3 551 215 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
3 605 976 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Beloyarsky (EYK)
T4, 4 Thá
3 605 976 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
3 652 190 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Magnitogorsk (MQF)
T5, 5 Thá
+1
3 921 246 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
4 105 153 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 119 714 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 284 629 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
4 389 719 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
4 484 363 ₫
01:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
4 485 946 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
4 529 628 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
09:00
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
4 591 985 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
4 999 683 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
5 057 610 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 098 443 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
+1
5 132 312 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T5, 5 Thá
+1
5 171 562 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T6, 6 Thá
+1
5 305 774 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
58g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Beslan (OGZ)
T6, 6 Thá
+1
5 477 336 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
5 561 218 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
5 658 711 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
5 670 423 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
5 736 262 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Sukhumi (SUI)
T4, 4 Thá
5 743 226 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
6 121 803 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Vologda (VGD)
T4, 4 Thá
6 476 007 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T5, 5 Thá
+1
6 522 854 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
74g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T7, 7 Thá
+1
7 262 915 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
7 651 304 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
8 047 290 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Besovets (PES)
T4, 4 Thá
8 077 994 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
14:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
8 849 392 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
9 242 846 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
71g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Ignatevo (BQS)
T7, 7 Thá
+1
9 578 058 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
79g
3 điểm dừng
14:00
Chulman (NER)
T7, 7 Thá
+1
10 734 047 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
68g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Khujand (LBD)
T6, 6 Thá
+1
10 798 936 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
62g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Semipalatinsk (PLX)
T6, 6 Thá
+1
10 908 458 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
12 192 960 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
12 732 654 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
06:25
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
13 010 256 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
06:25
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
13 010 256 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
15 962 585 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
3 286 275 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
3 287 541 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
3 736 072 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
3 791 150 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 927 893 ₫