22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
+1
3 537 274 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
+1
3 838 326 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
4 732 365 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
+1
4 879 701 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 283 432 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 370 010 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g
2 điểm dừng
18:00
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
+1
5 372 137 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
6 115 499 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
6 115 499 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá
+1
6 261 012 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 777 751 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
+1
7 355 246 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
7 680 904 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
64g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá
+1
7 991 373 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
+1
8 161 492 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
+1
8 894 526 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
+1
9 389 088 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
10 195 941 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
11 141 928 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
12 076 068 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
61g
4 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
13 728 052 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
153g
3 điểm dừng
07:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 thá
+1
15 669 542 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
3 786 074 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
+1
3 923 082 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
+1
4 232 031 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
+1
4 420 074 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
4 861 170 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
+1
4 924 965 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
+1
5 048 606 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Tambov, Donskoe (TBW)
T2, 14 thá
+1
5 266 723 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
+1
5 267 027 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá
+1
5 372 137 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
CN, 13 thá
+1
5 457 197 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
+1
5 637 645 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 712 680 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
+1
5 741 236 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
37g
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá
+1
6 599 125 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
+1
6 818 458 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
+1
7 425 117 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
8 892 399 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Kogalym (KGP)
CN, 13 thá
+1
9 395 771 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Salekhard (SLY)
T2, 14 thá
+1
10 870 344 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
10 938 696 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
58g
3 điểm dừng
08:50
Usinsk (USK)
T3, 15 thá
+1
11 006 744 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
11 732 487 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
+1
12 580 351 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
66g 55ph
3 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá
+1
16 667 477 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
17 512 911 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
18 190 048 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
23 207 668 ₫