Chuyến bay từ Barnaul (Mihailovka)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Barnaul (Mihailovka)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá +1
3 537 274 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá +1
3 838 326 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá +1
4 732 365 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá +1
4 879 701 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
5 283 432 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá +1
5 370 010 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g
2 điểm dừng
18:00
Saransk (SKX)
CN, 13 thá +1
5 372 137 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
6 115 499 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
6 115 499 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá +1
6 261 012 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá +1
6 777 751 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá +1
7 355 246 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
7 680 904 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
64g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá +1
7 991 373 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá +1
8 161 492 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Surgut (SGC)
CN, 13 thá +1
8 894 526 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá +1
9 389 088 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
10 195 941 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá +1
11 141 928 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
12 076 068 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
61g
4 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
13 728 052 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
153g
3 điểm dừng
07:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 thá +1
15 669 542 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
3 786 074 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá +1
3 923 082 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá +1
4 232 031 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá +1
4 420 074 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá +1
4 861 170 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá +1
4 924 965 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá +1
5 048 606 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Tambov, Donskoe (TBW)
T2, 14 thá +1
5 266 723 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá +1
5 267 027 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá +1
5 372 137 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
CN, 13 thá +1
5 457 197 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá +1
5 637 645 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá +1
5 712 680 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá +1
5 741 236 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
37g
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá +1
6 599 125 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá +1
6 818 458 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá +1
7 425 117 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
8 892 399 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Kogalym (KGP)
CN, 13 thá +1
9 395 771 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Salekhard (SLY)
T2, 14 thá +1
10 870 344 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
10 938 696 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
58g
3 điểm dừng
08:50
Usinsk (USK)
T3, 15 thá +1
11 006 744 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
11 732 487 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá +1
12 580 351 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
66g 55ph
3 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
16 667 477 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
17 512 911 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
18 190 048 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
23 207 668 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1954554 ₫ · cao nhất: 3262653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2944893 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 3262653 ₫ 15.09.2026 — 3241084 ₫ 16.09.2026 — 3173947 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2828544 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3240780 ₫ 22.09.2026 — 3236831 ₫ 23.09.2026 — 3171517 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3206452 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3240780 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1954554 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2944893 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
3262653 ₫
15
placeholder
3241084 ₫
16
placeholder
3173947 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
2828544 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3240780 ₫
22
placeholder
3236831 ₫
23
placeholder
3171517 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3206452 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3240780 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
1954554 ₫

Các hãng hàng không bay từ Barnaul (Mihailovka)

S7 Airlines
Giá từ
₫895 862
Red Vings
Giá từ
₫1 233 064
Nordwind Airlines
Giá từ
₫1 428 398
Pobeda
Giá từ
₫1 908 075
КрасАвиа
Giá từ
₫2 089 434
Икар
Giá từ
₫2 344 006
Aeroflot
Giá từ
₫2 517 771
Ural Airlines
Giá từ
₫2 674 525
Utair
Giá từ
₫2 863 783

Điểm đến phổ biến từ Barnaul

BAX
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 070 843
BAX
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 146 485
BAX
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 353 667
BAX
Russia → Russia
OVB
từ
₫1 375 843
BAX
Barnaul — Ust-Kamenogorsk
Russia → Kazakhstan
UKK
từ
₫2 754 420
BAX
Russia → Russia
OGZ
từ
₫3 055 167
BAX
Russia → Russia
RTW
từ
₫3 116 836
BAX
Russia → Russia
GSV
từ
₫3 116 836
BAX
Russia → Russia
KVX
từ
₫3 176 985

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Barnaul do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, S7 Airlines, Ред Вингс, Уральские авиалинии, Икар, Аэрофлот, КрасАвиа.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay WZ1076), do Ред Вингс khai thác, khởi hành từ Barnaul lúc 22:00.
Vé rẻ nhất từ Barnaul đi Sochi có giá ₫2 789 659 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay EO488, do Икар khai thác.