05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
3 698 965 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
3 711 377 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
3 793 484 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
3 848 222 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
3 848 222 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
3 854 269 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
3 892 459 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T3, 3 Thá
3 945 287 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
3 961 836 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
3 998 752 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
4 176 333 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
4 196 701 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
4 215 478 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
72g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
4 379 692 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
4 467 210 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
4 478 030 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 536 905 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
4 661 021 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
4 670 250 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
4 693 800 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
4 696 983 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
4 791 820 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
4 841 784 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Saransk (SKX)
T3, 3 Thá
4 898 114 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
56g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T5, 5 Thá
+1
4 905 752 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 972 901 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
5 032 732 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
5 032 732 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
65g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Beslan (OGZ)
T5, 5 Thá
+1
5 202 038 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
64g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 516 464 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
T3, 3 Thá
5 532 058 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
+1
5 683 861 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
5 733 508 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 4 Thá
+1
5 907 588 ₫
01:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Hibiny (KVK)
T3, 3 Thá
5 930 820 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Orsk (OSW)
T3, 3 Thá
6 015 791 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
6 200 055 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
6 358 223 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
6 387 820 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
+1
7 317 733 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 565 964 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 565 964 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 869 570 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T5, 5 Thá
+1
8 958 924 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
15:45
Batmir (SJJ)
T4, 4 Thá
+1
9 022 891 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
9 708 710 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
13:45
Elizovo (PKC)
T4, 4 Thá
+1
9 729 396 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
11 701 244 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
13 745 652 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
04:45
Khujand (LBD)
T4, 4 Thá
+1
13 828 396 ₫