22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
56g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
+1
3 991 129 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
3 841 363 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
4 076 189 ₫
05:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
3 811 896 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
+1
4 153 047 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
+1
4 071 329 ₫
05:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 18 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
4 055 532 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
+1
3 830 123 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
+1
4 107 783 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 20 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
+1
3 992 041 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
3 836 807 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
+1
3 291 512 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
+1
3 961 359 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
+1
3 247 767 ₫
02:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:45
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
3 784 556 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
+1
3 999 028 ₫
02:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:25
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
3 209 490 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
+1
3 241 084 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 28 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
3 236 831 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 28 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T3, 29 thá
+1
3 250 805 ₫
02:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 30 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:45
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
1 675 983 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 30 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
+1
4 020 597 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 2 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Kazan (KZN)
T6, 2 thá
4 364 785 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 3 thá
8g
1 điểm dừng
06:00
Kazan (KZN)
CN, 4 thá
+1
3 239 869 ₫
11:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 4 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
+1
3 507 200 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 5 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
3 882 982 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 5 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
3 241 084 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 5 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 6 thá
+1
3 983 535 ₫
23:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 5 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Kazan (KZN)
T3, 6 thá
+1
3 560 362 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 6 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 6 thá
4 253 904 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 7 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
+1
3 961 055 ₫
23:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 7 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
+1
4 099 581 ₫
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 9 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
+1
4 315 268 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 10 thá
8g
1 điểm dừng
06:00
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
+1
3 211 921 ₫
11:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 11 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Kazan (KZN)
T2, 12 thá
+1
3 487 150 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 11 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Kazan (KZN)
T2, 12 thá
+1
4 259 068 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 12 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 12 thá
3 201 896 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 12 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 13 thá
+1
3 936 448 ₫
23:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 12 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Kazan (KZN)
T4, 14 thá
+1
3 549 730 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 13 thá
3 970 168 ₫
00:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Kazan (KZN)
T3, 13 thá
4 451 364 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 14 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Kazan (KZN)
T5, 15 thá
+1
4 088 645 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 15 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Kazan (KZN)
T5, 15 thá
4 253 296 ₫
23:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Kazan (KZN)
T6, 16 thá
+1
3 566 438 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 16 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Kazan (KZN)
T6, 16 thá
4 213 804 ₫
02:10
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 17 thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:30
Kazan (KZN)
T7, 17 thá
1 423 233 ₫
23:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 17 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Kazan (KZN)
CN, 18 thá
+1
4 144 541 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 18 thá
17g
1 điểm dừng
17:30
Kazan (KZN)
CN, 18 thá
4 219 880 ₫
11:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 18 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Kazan (KZN)
T2, 19 thá
+1
4 204 690 ₫
05:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 19 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 19 thá
3 241 084 ₫