01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1 304 757 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1 828 179 ₫
00:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 15 thá
6g
1 điểm dừng
06:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1 954 554 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1 290 176 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
1 631 934 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 636 187 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1 147 397 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1 163 193 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1 197 521 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
1 147 700 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1 149 827 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
1 376 754 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 26 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
3 377 180 ₫
07:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 17 thá
4g 25ph
Bay thẳng
12:15
Praya, Praiya (LOP)
T7, 17 thá
3 967 130 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 22 thá
9g
1 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 thá
3 324 625 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 25 thá
1 146 789 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 thá
1 240 962 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Makassar, Udzhungpandang (UPG)
T6, 13 thá
4 297 952 ₫
01:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Makassar, Udzhungpandang (UPG)
T7, 14 thá
5 038 885 ₫
04:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 30 thá
1 893 797 ₫
01:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 15 thá
1 380 096 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 5 thá
2 241 631 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 5 thá
2 241 631 ₫
03:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 7 thá
2 502 278 ₫
03:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 7 thá
2 502 278 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 7 thá
2 452 761 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 7 thá
2 452 761 ₫
12:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 8 thá
2 241 631 ₫
12:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 8 thá
2 241 631 ₫
03:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 9 thá
2 241 631 ₫
03:00
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 9 thá
2 241 631 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 9 thá
2 361 018 ₫
07:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 9 thá
2 361 018 ₫