08:40
Hang Nadim (BTH)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
3 039 561 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 150 457 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1 148 547 ₫
17:10
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1 197 557 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 192 147 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1 101 765 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1 353 497 ₫
12:50
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1 758 624 ₫
07:50
Hang Nadim (BTH)
T2, 9 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
2 515 411 ₫
08:40
Hang Nadim (BTH)
T3, 10 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
3 753 067 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 916 792 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1 124 679 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Ngura-Rai (DPS)
T6, 13 Thá
3 214 596 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Udzhungpandang (UPG)
T6, 13 Thá
4 502 535 ₫
14:30
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kualanamu (KNO)
T6, 13 Thá
1 548 582 ₫
14:30
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kualanamu (KNO)
T6, 13 Thá
1 548 582 ₫
08:00
Hang Nadim (BTH)
T7, 14 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Udzhungpandang (UPG)
T7, 14 Thá
5 278 735 ₫
14:20
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Surabaya (SUB)
CN, 22 Thá
2 081 643 ₫
08:45
Hang Nadim (BTH)
T4, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
1 212 196 ₫
12:50
Hang Nadim (BTH)
T4, 2 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 2 Thá
3 014 101 ₫
14:50
Hang Nadim (BTH)
T5, 10 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:15
Praiya (LOP)
T5, 10 Thá
4 637 789 ₫
21:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 10 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Praiya (LOP)
T6, 11 Thá
+1
4 441 432 ₫
17:20
Hang Nadim (BTH)
T5, 10 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Praiya (LOP)
T6, 11 Thá
+1
4 655 929 ₫
14:30
Hang Nadim (BTH)
T7, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kualanamu (KNO)
T7, 19 Thá
2 513 183 ₫
14:30
Hang Nadim (BTH)
T7, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kualanamu (KNO)
T7, 19 Thá
2 513 183 ₫
07:00
Hang Nadim (BTH)
T4, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 30 Thá
1 983 941 ₫
12:50
Hang Nadim (BTH)
CN, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Ngura-Rai (DPS)
CN, 31 Thá
3 551 300 ₫
04:45
Hang Nadim (BTH)
T2, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 15 Thá
1 445 789 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
T6, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
T6, 5 Thá
2 348 332 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
T6, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
T6, 5 Thá
2 348 332 ₫
06:00
Hang Nadim (BTH)
CN, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Kualanamu (KNO)
CN, 7 Thá
2 621 387 ₫
06:00
Hang Nadim (BTH)
CN, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Kualanamu (KNO)
CN, 7 Thá
2 621 387 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
CN, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
CN, 7 Thá
2 569 513 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
CN, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
CN, 7 Thá
2 569 513 ₫
15:10
Hang Nadim (BTH)
T2, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Kualanamu (KNO)
T2, 8 Thá
2 348 332 ₫
15:10
Hang Nadim (BTH)
T2, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Kualanamu (KNO)
T2, 8 Thá
2 348 332 ₫
06:00
Hang Nadim (BTH)
T3, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Kualanamu (KNO)
T3, 9 Thá
2 348 332 ₫
06:00
Hang Nadim (BTH)
T3, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Kualanamu (KNO)
T3, 9 Thá
2 348 332 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
T3, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
T3, 9 Thá
2 473 403 ₫
10:30
Hang Nadim (BTH)
T3, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kualanamu (KNO)
T3, 9 Thá
2 473 403 ₫