Hãng hàng không Hevi Lift (PNG)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Hevi Lift (PNG)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IU
IU 608
07:00
Jakarta (JKT)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
Balikpapan (BPN)
T7, 12 thá
2 074 853 ₫
IU
IU 169
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Banda Aceh (BTJ)
T7, 12 thá
1 817 547 ₫
IU
IU 645
12:35
Banjarmasin (BDJ)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Jakarta (JKT)
T7, 12 thá
1 981 591 ₫
IU
IU 604
22:00
Jakarta (JKT)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Balikpapan (BPN)
CN, 13 thá +1
2 213 075 ₫
IU
IU 601
22:00
Balikpapan (BPN)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá +1
2 748 648 ₫
IU
IU 924
00:00
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:05
Palembang (PLM)
CN, 13 thá
1 216 052 ₫
IU
IU 834
01:00
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bengkulu (BKS)
CN, 13 thá
1 773 802 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1 142 840 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (JOG)
CN, 13 thá
1 142 840 ₫
IU
IU 871
01:50
Palembang (PLM)
CN, 13 thá
4g 30ph
06:20
Semarang (SRG)
CN, 13 thá
2 400 814 ₫
IU
IU 122
02:10
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
2 338 842 ₫
IU
IU 842
03:05
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:25
Jambi (DJB)
CN, 13 thá
1 579 683 ₫
IU
IU 2726
03:40
Surabaya (SUB)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:10
Labuan Bajo (LBJ)
CN, 13 thá
2 669 664 ₫
IU
IU 650
03:50
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Palangkaraya (PKY)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
IU
IU 513
03:50
Balikpapan (BPN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:55
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
2 395 650 ₫
IU
IU 123
04:20
Yogyakarta (JOG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 13 thá
2 119 509 ₫
IU
IU 304
05:10
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:20
Semarang (SRG)
CN, 13 thá
1 383 741 ₫
IU
IU 608
07:00
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
Balikpapan (BPN)
CN, 13 thá
2 381 979 ₫
IU
IU 120
07:00
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Yogyakarta (JOG)
CN, 13 thá
2 507 443 ₫
IU
IU 120
07:00
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
2 507 443 ₫
IU
IU 332
11:00
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Semarang (SRG)
CN, 13 thá
1 196 002 ₫
IU
IU 645
12:35
Banjarmasin (BDJ)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1 964 275 ₫
IU
IU 604
22:00
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Balikpapan (BPN)
T2, 14 thá +1
2 577 313 ₫
IU
IU 850
22:30
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Batam (BTH)
T2, 14 thá +1
1 628 288 ₫
IU
IU 846
00:00
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:20
Jambi (DJB)
T2, 14 thá
1 349 110 ₫
IU
IU 862
01:05
Padang (PDG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:20
Medan (MES)
T2, 14 thá
1 856 735 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
1 200 559 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (JOG)
T2, 14 thá
1 200 559 ₫
IU
IU 370
01:30
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Banyuwangi (BWX)
T2, 14 thá
2 701 865 ₫
IU
IU 650
03:50
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Palangkaraya (PKY)
T2, 14 thá
1 912 328 ₫
IU
IU 680
04:10
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:40
Pontianak (PNK)
T2, 14 thá
1 840 027 ₫
IU
IU 123
04:20
Yogyakarta (JOG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá
2 363 752 ₫
IU
IU 603
04:50
Balikpapan (BPN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
2 364 967 ₫
IU
IU 304
05:10
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:20
Semarang (SRG)
T2, 14 thá
1 374 324 ₫
IU
IU 120
07:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Yogyakarta (JOG)
T2, 14 thá
2 114 345 ₫
IU
IU 120
07:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
2 114 345 ₫
IU
IU 581
07:15
Tanjung Redeb (BEJ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:15
Balikpapan (BPN)
T2, 14 thá
1 695 121 ₫
IU
IU 721
08:55
Praya (LOP)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:00
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
1 480 953 ₫
IU
IU 121
09:10
Yogyakarta (JOG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá
2 262 288 ₫
IU
IU 320
11:30
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:00
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
1 737 955 ₫
IU
IU 645
12:35
Banjarmasin (BDJ)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1 845 495 ₫
IU
IU 604
22:00
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Balikpapan (BPN)
T3, 15 thá +1
2 365 575 ₫
IU
IU 705
23:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá
2g 55ph
01:55
Palangkaraya (PKY)
T3, 15 thá +1
2 466 128 ₫
IU
IU 846
00:00
Jakarta (JKT)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:20
Jambi (DJB)
T3, 15 thá
1 433 258 ₫
IU
IU 834
01:00
Jakarta (JKT)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bengkulu (BKS)
T3, 15 thá
1 679 932 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1 135 549 ₫
IU
IU 312
01:30
Jakarta (JKT)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (JOG)
T3, 15 thá
1 135 549 ₫
IU
IU 0122
02:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:40
Yogyakarta (JOG)
T3, 15 thá
2 218 239 ₫

Chuyến bay phổ biến của Hevi Lift (PNG)

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
IU730 Surabaya → Denpasar (Bali) T2T6CN ₫1 104 867
IU312 Jakarta → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 135 549
IU312 Jakarta → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 135 549
IU311 Yogyakarta → Jakarta T4T5T6T7 ₫1 148 308
IU311 Yogyakarta → Jakarta T4T5T6T7 ₫1 148 308
IU313 Yogyakarta → Jakarta T2T3T5T7 ₫1 150 131
IU705 Denpasar (Bali) → Surabaya T2T3T4T5T6T7 ₫1 153 776
IU731 Denpasar (Bali) → Surabaya T2T6CN ₫1 164 712
IU332 Jakarta → Semarang T2T4T5CN ₫1 196 002
IU704 Surabaya → Denpasar (Bali) T2T3T4T5T6T7CN ₫1 206 027
IU924 Jakarta → Palembang CN ₫1 216 052
IU703 Denpasar (Bali) → Surabaya T7 ₫1 256 759
IU706 Surabaya → Denpasar (Bali) T3T6 ₫1 265 265
IU304 Jakarta → Semarang T2T3T4T5T6T7CN ₫1 280 151
IU313 Yogyakarta → Jakarta T2T3T5T7 ₫1 284 707
IU168 Banda Aceh → Kuala Lumpur T7CN ₫1 319 035
IU840 Jakarta → Jambi CN ₫1 322 073
IU846 Jakarta → Jambi T2T3 ₫1 349 110
IU842 Jakarta → Jambi T4T5CN ₫1 351 236
IU314 Jakarta → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7 ₫1 357 312
IU314 Jakarta → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7 ₫1 357 312
IU169 Kuala Lumpur → Banda Aceh T4T5T7 ₫1 381 311
IU834 Jakarta → Bengkulu T3T5T6T7CN ₫1 402 576
IU721 Praya → Surabaya T2T5T6T7 ₫1 480 953
IU831 Bengkulu → Jakarta T7 ₫1 499 787
IU843 Jambi → Jakarta T6 ₫1 500 699
IU843 Jambi → Jakarta T6 ₫1 500 699
IU715 Praya → Surabaya T6T7 ₫1 521 356
IU123 Yogyakarta → Denpasar (Bali) T2T3T4T5T6T7CN ₫1 595 783
IU835 Bengkulu → Jakarta T5CN ₫1 602 163
IU680 Jakarta → Pontianak T2T4CN ₫1 623 428
IU850 Jakarta → Batam CN ₫1 628 288
IU122 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 662 312
IU122 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 662 312
IU830 Jakarta → Bengkulu T7 ₫1 680 236
IU581 Tanjung Redeb → Balikpapan T2 ₫1 695 121
IU121 Yogyakarta → Denpasar (Bali) T2T3T4T5T6T7CN ₫1 757 093
IU120 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 769 549
IU120 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 769 549
IU316 Jakarta → Surabaya T3T4T5T6T7CN ₫1 780 485
IU650 Jakarta → Palangkaraya T2T3T4T5T6CN ₫1 815 116
IU628 Jakarta → Banjarmasin T3T5T6T7 ₫1 829 394
IU645 Banjarmasin → Jakarta T2T4T5T6T7CN ₫1 845 495
IU862 Padang → Medan T2T5T6 ₫1 856 735
IU905 Padang → Jakarta T7 ₫1 884 987
IU905 Padang → Jakarta T7 ₫1 884 987
IU0120 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T7 ₫1 925 390
IU0120 Denpasar (Bali) → Yogyakarta T2T3T7 ₫1 925 390
IU624 Jakarta → Banjarmasin T5 ₫1 929 947
IU863 Medan → Padang T5T7 ₫1 963 060

Điểm đến phổ biến của Hevi Lift (PNG)

DPS
Indonesia → Nhật Bản
HND
từ
₫6 244 304
DPS
Indonesia → Indonesia
YIA
từ
₫1 662 312
DPS
Indonesia → Indonesia
JOG
từ
₫1 662 312
JOG
Indonesia → Indonesia
DPS
từ
₫1 757 093
DPS
Indonesia → Nhật Bản
TYO
từ
₫6 244 304
JKT
Indonesia → Indonesia
YIA
từ
₫1 135 549
JKT
Indonesia → Indonesia
JOG
từ
₫1 135 549
SUB
Indonesia → Indonesia
LBJ
từ
₫2 502 278
JKT
Indonesia → Indonesia
SRG
từ
₫1 196 002
DPS
Indonesia → Nhật Bản
ITM
từ
₫8 368 066

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Hevi Lift (PNG) thường khởi hành từ những sân bay sau: Denpasar (Bali), Jakarta, Yogyakarta, Surabaya, Praya.
Có, hãy xem các vé sau: Yogyakarta - Jakarta, IU313 - 3 786; Denpasar (Bali) - Surabaya, IU705 - 3 923; Jakarta - Yogyakarta, IU312 - 4 375; Yogyakarta - Denpasar (Bali), IU123 - 5 253; Yogyakarta - Denpasar (Bali), IU121 - 5 819.