10:10
Nal (BKB)
T5, 12 Thá
41g
2 điểm dừng
03:40
Manas (BSZ)
T7, 14 Thá
+1
9 104 489 ₫
10:10
Nal (BKB)
T6, 13 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
+1
8 896 796 ₫
10:10
Nal (BKB)
T6, 13 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
+1
9 267 587 ₫
10:10
Nal (BKB)
T6, 20 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Мале (MLE)
T7, 21 Thá
+1
8 996 900 ₫
10:10
Nal (BKB)
CN, 13 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Manohar (GOX)
CN, 13 Thá
3 520 485 ₫