21:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:00
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
1 151 082 ₫
21:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T5, 22 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
3 926 376 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:10
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
1 853 740 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 23 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 25 Thá
+1
4 653 737 ₫
10:20
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
15 125 740 ₫
10:20
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
16 349 684 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
1 859 994 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
1 859 994 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
1 400 311 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
+1
1 640 472 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
1 889 076 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
1 889 076 ₫
09:40
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
2 211 166 ₫
09:40
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 25 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
9 423 177 ₫
09:40
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 25 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
10 433 540 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 26 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 Thá
+1
1 726 154 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
3 389 767 ₫
18:35
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 26 Thá
69g 35ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 29 Thá
+1
6 100 955 ₫
18:35
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 26 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
9 913 505 ₫
18:35
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 26 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
11 770 684 ₫
11:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 27 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
15 147 317 ₫
10:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
3 728 744 ₫
10:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 27 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
4 925 481 ₫
11:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 27 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
10 874 460 ₫
11:45
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 27 Thá
36g
3 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
12 686 609 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T4, 28 Thá
32g
2 điểm dừng
20:55
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
+1
6 568 455 ₫
14:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
2 330 621 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
1 691 444 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 30 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
+1
2 142 683 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 30 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
7 609 464 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 30 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
10 587 080 ₫
16:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
2 062 942 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 566 360 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 31 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 643 061 ₫
11:40
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 1 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
16 589 844 ₫
11:40
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 1 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 540 924 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
2 067 320 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 1 Thá
9g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
3 022 959 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
CN, 1 Thá
9g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
3 022 959 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 463 166 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
2 203 974 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
2 456 017 ₫
16:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T2, 2 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
18 985 196 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 662 262 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 3 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 866 592 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T4, 4 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 375 020 ₫
13:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T4, 4 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
15 510 060 ₫
14:35
Brashov-Gimbav (GHV)
T5, 5 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 818 441 ₫
14:55
Brashov-Gimbav (GHV)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
927 808 ₫
17:00
Brashov-Gimbav (GHV)
T6, 6 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
2 085 770 ₫