Chuyến bay từ Brasília (Zhuselinu Kubichek)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Brasília (Zhuselinu Kubichek)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azul Brazilian Airlines
AD 4647
08:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Belem, Val-di-Kans (BEL)
CN, 13 thá
3 757 822 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1830
09:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
53 128 380 ₫
LATAM Chile
LA 3048 🔥 Ưu đãi hot
09:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
CN, 13 thá
4 167 325 ₫
LATAM Chile
LA 3260
10:05
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
CN, 13 thá
5 011 848 ₫
LATAM Chile
LA 3877
11:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:50
Belem, Val-di-Kans (BEL)
CN, 13 thá
7 277 781 ₫
LATAM Brasil
JJ 3877
11:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
16:25
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
16 910 201 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1788
11:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Palmas (PMW)
CN, 13 thá
3 492 010 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1405
11:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
18:45
Campo Grande (CGR)
CN, 13 thá
5 226 928 ₫
Avianca
AV 6443
12:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
15 439 577 ₫
Avianca
AV 6443
12:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
19 255 119 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 6443
12:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
23 149 948 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5068
13:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Porto Seguro (BPS)
CN, 13 thá
3 297 588 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5068
13:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:25
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T2, 14 thá +1
4 775 503 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4395
13:30
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
4 644 571 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4431
14:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:25
Recife, Zhilberto Freire (REC)
CN, 13 thá
2 466 432 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4431
14:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
18 640 258 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4721
17:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T3, 15 thá +1
15 099 945 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4107
21:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T2, 14 thá +1
2 310 286 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4107
21:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Joao Pessoa (JPA)
T2, 14 thá +1
4 396 075 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 3678
23:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
42 032 627 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2315
00:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
34 612 674 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2604
08:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:15
Rio Branco (RBR)
T2, 14 thá
5 228 143 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2604
08:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
5 459 931 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2604
08:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
5 459 931 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6596
09:05
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Campo Grande (CGR)
T2, 14 thá
3 894 830 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1401
09:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Campo Grande (CGR)
T2, 14 thá
4 987 849 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4397
16:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
2 020 171 ₫
LATAM Chile
LA 3528
18:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
19 715 657 ₫
LATAM Brasil
JJ 4848
18:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
47g 35ph
4 điểm dừng
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
26 683 881 ₫
LATAM Chile
LA 3015
18:30
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
62g 55ph
3 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 620 755 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4696
19:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
43g
4 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
21 081 171 ₫
LATAM Chile
LA 3782 🔥 Ưu đãi hot
19:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:25
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
4 030 014 ₫
LATAM Chile
LA 3275
21:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:55
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
4 078 012 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4107
21:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Belem, Val-di-Kans (BEL)
T3, 15 thá +1
6 988 274 ₫
LATAM Chile
LA 9030
22:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
36 308 706 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4148
22:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
03:25
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T3, 15 thá +1
3 591 348 ₫
LATAM Chile
LA 3796
23:30
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá +1
4 149 705 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1459
00:05
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
10:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
16 481 256 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1838
00:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
7 007 109 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1838
00:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
42 088 827 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1720
00:40
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
18:30
Campo Grande (CGR)
T3, 15 thá
3 537 578 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1790
00:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:15
Palmas (PMW)
T3, 15 thá
3 478 948 ₫
Copa Air
CM 204
05:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
15 233 307 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5046
08:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
1 857 950 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6010
08:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
16:00
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
19 302 205 ₫
LATAM Chile
LA 3048
09:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá
4 117 504 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1724
12:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
2 590 376 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1794
12:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T3, 15 thá
7 551 795 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5068
13:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
3 866 881 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6001
13:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
3 132 936 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1652895 ₫ · cao nhất: 4644571 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4644571 ₫ 14.09.2026 — 2020171 ₫ 15.09.2026 — 2590376 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1652895 ₫ 18.09.2026 — 2529923 ₫ 19.09.2026 — 3443709 ₫ 20.09.2026 — 2072119 ₫ 21.09.2026 — 2892035 ₫ 22.09.2026 — 2564251 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1958503 ₫ 28.09.2026 — 2921806 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2449724 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4644571 ₫
14
Giá tốt
2020171 ₫
15
placeholder
2590376 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1652895 ₫
18
placeholder
2529923 ₫
19
placeholder
3443709 ₫
20
placeholder
2072119 ₫
21
placeholder
2892035 ₫
22
placeholder
2564251 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
1958503 ₫
28
placeholder
2921806 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2449724 ₫

Các hãng hàng không bay từ Brasília (Zhuselinu Kubichek)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫808 372
LATAM Chile
Giá từ
₫1 044 413
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 292 910
LATAM Brasil
Giá từ
₫2 965 855
Latam Airlines Peru
Giá từ
₫6 545 051
Copa Air
Giá từ
₫7 217 024
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫9 657 330
TAP Portugal
Giá từ
₫24 799 198

Điểm đến phổ biến từ Brasília

BSB
Brazil → Brazil
SAO
từ
₫701 744
BSB
BHZ
từ
₫788 019
BSB
CNF
từ
₫808 372
BSB
RIO
từ
₫960 265
BSB
Brazil → Brazil
SSA
từ
₫1 190 534
BSB
Brazil → Brazil
REC
từ
₫1 237 317
BSB
Brasília — Vitoria
Brazil → Brazil
VIX
từ
₫1 259 493
BSB
Brasília — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 292 910
BSB
Brasília — Rio de Janeiro
Brazil → Brazil
GIG
từ
₫1 298 074

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Brasília do các hãng hàng không sau khai thác: Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos, LATAM Chile, LATAM Brasil, Copa Air, Avianca, TAP Portugal, Latam Airlines Peru.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD4647), do Azul Brazilian Airlines khai thác, khởi hành từ Brasília lúc 08:00.
Vé rẻ nhất từ Brasília đi Sao Paulo có giá ₫1 028 009 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay LA3384, do LATAM Chile khai thác.