17:10
Lima (LIM)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Mexico City (MEX)
T2, 2 Thá
+1
7 354 968 ₫
23:45
Lima (LIM)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:40
Salta (SLA)
T2, 2 Thá
+1
6 804 403 ₫
06:30
Sao Paulo (GRU)
T2, 2 Thá
13g 56ph
2 điểm dừng
18:26
Quito (UIO)
T2, 2 Thá
7 554 189 ₫
13:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:45
Cusco (CUZ)
T2, 2 Thá
7 588 878 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 2 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
05:55
Quito (UIO)
T3, 3 Thá
+1
7 659 210 ₫
20:30
Lima (LIM)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Sao Paulo (GRU)
T3, 3 Thá
+1
5 256 140 ₫
23:55
Lima (LIM)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Sao Paulo (CGH)
T3, 3 Thá
+1
6 999 806 ₫
08:40
Lima (LIM)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Sao Paulo (CGH)
T3, 3 Thá
8 002 915 ₫
17:25
Lima (LIM)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
+1
4 920 073 ₫
20:00
Cusco (CUZ)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
12:00
La Paz (LPB)
T4, 4 Thá
+1
6 010 063 ₫
23:30
Rio de Janeiro (GIG)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Cusco (CUZ)
T4, 4 Thá
+1
7 536 367 ₫
00:10
Trujillo (TRU)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Cusco (CUZ)
T4, 4 Thá
2 626 479 ₫
18:00
Cusco (CUZ)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T4, 4 Thá
+1
6 181 279 ₫
02:55
Cusco (CUZ)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
12:00
La Paz (LPB)
T4, 4 Thá
6 257 658 ₫
05:15
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
12:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
4 960 172 ₫
07:10
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Sao Paulo (VCP)
T5, 5 Thá
+1
6 059 709 ₫
00:10
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Sao Paulo (CGH)
T4, 4 Thá
7 077 139 ₫
00:10
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Sao Paulo (VCP)
T4, 4 Thá
7 510 590 ₫
00:40
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
9g 50ph
2 điểm dừng
12:30
Sao Paulo (CGH)
T4, 4 Thá
5 581 068 ₫
00:40
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
9g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
5 581 068 ₫
00:40
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Sao Paulo (VCP)
T4, 4 Thá
5 678 133 ₫
17:30
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Quito (UIO)
T5, 5 Thá
+1
7 341 920 ₫
06:40
Cusco (CUZ)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
1 391 687 ₫
00:40
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Sao Paulo (VCP)
T5, 5 Thá
5 554 336 ₫
00:40
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
19g
2 điểm dừng
21:40
Sao Paulo (GRU)
T5, 5 Thá
6 224 560 ₫
07:10
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 5 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Bogotá (BOG)
T5, 5 Thá
7 146 835 ₫
15:30
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:25
Sao Paulo (GRU)
T5, 5 Thá
5 005 362 ₫
23:30
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Bogotá (BOG)
T6, 6 Thá
+1
6 085 169 ₫
00:25
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:00
La Paz (LPB)
T6, 6 Thá
6 185 098 ₫
18:55
Cusco (CUZ)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T6, 6 Thá
+1
6 070 848 ₫
08:05
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
5 774 880 ₫
00:40
Lima (LIM)
T6, 6 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Sao Paulo (CGH)
T6, 6 Thá
6 135 133 ₫
07:10
Rio de Janeiro (GIG)
T6, 6 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Bogotá (BOG)
T6, 6 Thá
7 143 971 ₫
17:30
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
5 509 463 ₫
12:00
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
22g 26ph
2 điểm dừng
09:26
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 991 140 ₫
20:50
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 422 754 ₫
13:10
Lima (LIM)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:25
Medellin (MDE)
T6, 6 Thá
3 870 500 ₫
13:40
Cusco (CUZ)
T6, 6 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T7, 7 Thá
+1
6 075 621 ₫
05:15
Lima (LIM)
T7, 7 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Sao Paulo (GRU)
T7, 7 Thá
4 555 364 ₫
23:55
Lima (LIM)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Sao Paulo (CGH)
T7, 7 Thá
+1
5 815 297 ₫
00:10
Lima (LIM)
T7, 7 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Sao Paulo (CGH)
T7, 7 Thá
7 022 083 ₫
20:00
Lima (LIM)
T7, 7 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
+1
4 307 132 ₫
18:10
Medellin (MDE)
T7, 7 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:25
Cusco (CUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 219 713 ₫
05:15
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
4 745 674 ₫
21:25
Lima (LIM)
T7, 7 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
+1
5 294 011 ₫
06:30
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
09:40
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
4 134 961 ₫
17:30
Cusco (CUZ)
CN, 8 Thá
6g 34ph
1 điểm dừng
00:04
Quito (UIO)
T2, 9 Thá
+1
4 937 894 ₫
13:40
Cusco (CUZ)
CN, 8 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T2, 9 Thá
+1
6 138 952 ₫
16:25
Cusco (CUZ)
CN, 8 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T2, 9 Thá
+1
6 131 633 ₫
19:45
Cusco (CUZ)
CN, 8 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
04:00
La Paz (LPB)
T2, 9 Thá
+1
5 063 283 ₫