07:40
Busuanga (USU)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
895 255 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 893 797 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 15 thá
+1
2 059 967 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 425 056 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2 105 535 ₫
01:35
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
9g
1 điểm dừng
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
1 374 932 ₫
05:20
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T3, 15 thá
1 815 724 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá
+1
2 272 921 ₫
05:20
Busuanga (USU)
T4, 16 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T4, 16 thá
1 476 092 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 847 014 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
1 018 592 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
1 028 920 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 933 896 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
13 745 671 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T6, 18 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Puerto Princesa (PPS)
T7, 19 thá
+1
3 598 943 ₫
00:10
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Clark, Klark (CRK)
T7, 19 thá
874 901 ₫
00:50
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Clark, Klark (CRK)
T7, 19 thá
1 235 494 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 783 523 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
8g
1 điểm dừng
14:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 888 025 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 411 993 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 879 215 ₫
08:25
Busuanga (USU)
CN, 20 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
+1
10 033 720 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T2, 21 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
2 044 474 ₫
01:35
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 22 thá
914 393 ₫
01:35
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Caticlan (MPH)
T3, 22 thá
2 128 623 ₫
05:20
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T3, 22 thá
1 888 329 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T4, 23 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá
1 883 164 ₫
07:00
Busuanga (USU)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Clark, Klark (CRK)
T4, 23 thá
955 101 ₫
01:35
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá
838 447 ₫
01:35
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
T6, 25 thá
2 647 488 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá
863 661 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
T6, 25 thá
2 651 437 ₫
02:35
Busuanga (USU)
T7, 26 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Caticlan (MPH)
T7, 26 thá
2 957 956 ₫
06:25
Busuanga (USU)
CN, 27 thá
17g
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
CN, 27 thá
2 068 473 ₫
07:40
Busuanga (USU)
CN, 27 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
1 437 208 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 29 thá
+1
2 087 612 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
41g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Puerto Princesa (PPS)
T4, 30 thá
+1
2 038 398 ₫
08:45
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 29 thá
+1
2 135 002 ₫
07:40
Busuanga (USU)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 30 thá
880 977 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 1 thá
881 888 ₫
05:30
Busuanga (USU)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 3 thá
978 492 ₫
09:05
Busuanga (USU)
T7, 3 thá
14g
1 điểm dừng
23:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 3 thá
1 953 035 ₫
00:30
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
1 759 827 ₫
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 4 thá
900 419 ₫
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
8g
1 điểm dừng
14:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
1 829 394 ₫
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Puerto Princesa (PPS)
T2, 5 thá
+1
3 271 766 ₫
09:05
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
2 275 047 ₫
05:10
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 5 thá
1 053 527 ₫
05:20
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T2, 5 thá
1 253 114 ₫
06:25
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 5 thá
877 332 ₫