Chuyến bay từ Busuanga

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Busuanga

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
895 255 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 893 797 ₫
Philippine Airlines
PR 2683
06:25
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 15 thá +1
2 059 967 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 425 056 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2 105 535 ₫
South East Asian Airlines
DG 6069
01:35
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
9g
1 điểm dừng
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
1 374 932 ₫
South East Asian Airlines
DG 5539
05:20
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T3, 15 thá
1 815 724 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá +1
2 272 921 ₫
South East Asian Airlines
DG 5539
05:20
Busuanga (USU)
T4, 16 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T4, 16 thá
1 476 092 ₫
Philippine Airlines
PR 2681
08:45
Busuanga (USU)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 847 014 ₫
Philippine Airlines
PR 2681
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
1 018 592 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
1 028 920 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 933 896 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
13 745 671 ₫
Philippine Airlines
PR 2681
08:45
Busuanga (USU)
T6, 18 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Puerto Princesa (PPS)
T7, 19 thá +1
3 598 943 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 604
00:10
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Clark, Klark (CRK)
T7, 19 thá
874 901 ₫
South East Asian Airlines
DG 6038
00:50
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Clark, Klark (CRK)
T7, 19 thá
1 235 494 ₫
Philippine Airlines
PR 2683
06:25
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 783 523 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 852
06:25
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
8g
1 điểm dừng
14:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 888 025 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 411 993 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T7, 19 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 879 215 ₫
South East Asian Airlines
DG 5294
08:25
Busuanga (USU)
CN, 20 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
10 033 720 ₫
Philippine Airlines
PR 2683
06:25
Busuanga (USU)
T2, 21 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
2 044 474 ₫
South East Asian Airlines
DG 6069
01:35
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 22 thá
914 393 ₫
South East Asian Airlines
DG 6069
01:35
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Caticlan (MPH)
T3, 22 thá
2 128 623 ₫
South East Asian Airlines
DG 5539
05:20
Busuanga (USU)
T3, 22 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T3, 22 thá
1 888 329 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
T4, 23 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá
1 883 164 ₫
South East Asian Airlines
DG 6040
07:00
Busuanga (USU)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Clark, Klark (CRK)
T4, 23 thá
955 101 ₫
South East Asian Airlines
DG 6069
01:35
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá
838 447 ₫
South East Asian Airlines
DG 6069
01:35
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
T6, 25 thá
2 647 488 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá
863 661 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T6, 25 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
T6, 25 thá
2 651 437 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 602
02:35
Busuanga (USU)
T7, 26 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Caticlan (MPH)
T7, 26 thá
2 957 956 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
CN, 27 thá
17g
1 điểm dừng
23:25
Caticlan (MPH)
CN, 27 thá
2 068 473 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
CN, 27 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
1 437 208 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 29 thá +1
2 087 612 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
41g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Puerto Princesa (PPS)
T4, 30 thá +1
2 038 398 ₫
Air Philippines
2P 2681
08:45
Busuanga (USU)
T2, 28 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 29 thá +1
2 135 002 ₫
South East Asian Airlines
DG 6067
07:40
Busuanga (USU)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 30 thá
880 977 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 852
06:25
Busuanga (USU)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 1 thá
881 888 ₫
Air Philippines
2P 2665
05:30
Busuanga (USU)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 3 thá
978 492 ₫
Air Philippines
2P 2681
09:05
Busuanga (USU)
T7, 3 thá
14g
1 điểm dừng
23:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 3 thá
1 953 035 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 850
00:30
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
1 759 827 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 852
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 4 thá
900 419 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 852
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
8g
1 điểm dừng
14:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
1 829 394 ₫
VIA Rail Canada Inc.
2R 852
06:25
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Puerto Princesa (PPS)
T2, 5 thá +1
3 271 766 ₫
Air Philippines
2P 2681
09:05
Busuanga (USU)
CN, 4 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá
2 275 047 ₫
Air Philippines
2P 2665
05:10
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 5 thá
1 053 527 ₫
South East Asian Airlines
DG 5539
05:20
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
40ph
Bay thẳng
06:00
El Nido (ENI)
T2, 5 thá
1 253 114 ₫
Air Philippines
2P 2683
06:25
Busuanga (USU)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 5 thá
877 332 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 955101 ₫ · cao nhất: 1235494 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1235494 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 955101 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1235494 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
955101 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Busuanga

South East Asian Airlines
Giá từ
₫661 037
VIA Rail Canada Inc.
Giá từ
₫691 111
Air Philippines
Giá từ
₫820 828
Philippine Airlines
Giá từ
₫1 018 592

Điểm đến phổ biến từ Busuanga

USU
Philippines → Philippines
CRK
từ
₫403 123
USU
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫467 829
USU
Philippines → Philippines
ENI
từ
₫710 553
USU
Philippines → Philippines
MPH
từ
₫1 341 515
USU
Busuanga — Cagayan de Oro
Philippines → Philippines
CGY
từ
₫1 661 401
USU
Busuanga — Siargao
Philippines → Philippines
IAO
từ
₫1 709 095
USU
Busuanga — Camiguin
Philippines → Philippines
CGM
từ
₫2 080 321
USU
Philippines → Philippines
SJI
từ
₫2 315 147
USU
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫3 697 673

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Busuanga do các hãng hàng không sau khai thác: South East Asian Airlines, Air Philippines, Philippine Airlines, VIA Rail Canada Inc..
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DG6067), do South East Asian Airlines khai thác, khởi hành từ Busuanga lúc 07:40.
Vé rẻ nhất từ Busuanga đi Clark có giá ₫874 901 — khởi hành ngày 19 Tháng chín, chuyến bay 2R604, do VIA Rail Canada Inc. khai thác.