00:25
Manila (MNL)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Puerto Princesa (PPS)
CN, 1 Thá
989 425 ₫
01:20
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
02:10
Siargao (IAO)
CN, 1 Thá
973 194 ₫
09:05
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
1 048 300 ₫
05:35
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
06:35
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
953 145 ₫
12:40
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
13:40
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
879 948 ₫
09:50
Manila (MNL)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
10:50
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
1 042 890 ₫
10:55
Manila (MNL)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Puerto Princesa (PPS)
CN, 1 Thá
1 029 205 ₫
16:25
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:25
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
847 169 ₫
09:05
Cebu (CEB)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Caticlan (MPH)
T2, 2 Thá
1 016 476 ₫
15:50
Cebu (CEB)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T2, 2 Thá
1 005 337 ₫
16:25
Cebu (CEB)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:25
Caticlan (MPH)
T2, 2 Thá
868 173 ₫
00:25
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 004 064 ₫
05:35
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Cauayan (CYZ)
T3, 3 Thá
1 049 573 ₫
10:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:35
Cebu (CEB)
T3, 3 Thá
1 056 574 ₫
11:00
Cebu (CEB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 029 524 ₫
07:05
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:25
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
961 419 ₫
15:50
Cebu (CEB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 001 200 ₫
10:55
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 015 839 ₫
14:00
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 055 301 ₫
15:25
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
16:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
1 023 159 ₫
15:50
Cebu (CEB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
973 194 ₫
16:25
Cebu (CEB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
17:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
889 814 ₫
23:35
Cebu (CEB)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:55
Manila (MNL)
T5, 5 Thá
+1
947 735 ₫
12:40
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
13:40
Cebu (CEB)
T5, 5 Thá
1 019 976 ₫
16:25
Cebu (CEB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:25
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
1 054 665 ₫
17:20
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
18:20
Cebu (CEB)
T5, 5 Thá
947 735 ₫
17:55
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
18:55
Cebu (CEB)
T5, 5 Thá
1 056 574 ₫
14:00
Manila (MNL)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
1 047 664 ₫
14:30
Cebu (CEB)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
15:25
Iloilo (ILO)
T5, 5 Thá
793 067 ₫
10:40
Cebu (CEB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:50
Caticlan (MPH)
T6, 6 Thá
846 214 ₫
10:55
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Puerto Princesa (PPS)
T6, 6 Thá
1 036 525 ₫
12:20
Caticlan (MPH)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
13:20
Cebu (CEB)
T6, 6 Thá
865 309 ₫
14:05
Cebu (CEB)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
14:55
Cagayan de Oro (CGY)
T6, 6 Thá
850 670 ₫
08:45
Caticlan (MPH)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:45
Manila (MNL)
T7, 7 Thá
957 600 ₫
10:50
Cebu (CEB)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
11:50
Caticlan (MPH)
T7, 7 Thá
1 014 248 ₫
17:20
Caticlan (MPH)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
18:20
Cebu (CEB)
T7, 7 Thá
860 217 ₫
17:55
Caticlan (MPH)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
18:55
Cebu (CEB)
T7, 7 Thá
960 783 ₫
06:20
Cebu (CEB)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Busuanga (USU)
CN, 8 Thá
989 743 ₫
09:50
Manila (MNL)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
10:50
Caticlan (MPH)
CN, 8 Thá
1 052 756 ₫
15:50
Cebu (CEB)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
CN, 8 Thá
932 141 ₫
10:55
Manila (MNL)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Puerto Princesa (PPS)
CN, 8 Thá
999 927 ₫
05:00
Cebu (CEB)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
05:45
Bacolod (BCD)
T2, 9 Thá
1 002 473 ₫
15:50
Cebu (CEB)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T2, 9 Thá
980 514 ₫
02:45
Puerto Princesa (PPS)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:05
Manila (MNL)
T3, 10 Thá
927 049 ₫
08:50
Caticlan (MPH)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
09:50
Manila (MNL)
T3, 10 Thá
774 291 ₫
10:05
Cebu (CEB)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Davao (DVO)
T3, 10 Thá
977 013 ₫
09:20
Cebu (CEB)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:35
Puerto Princesa (PPS)
T3, 10 Thá
984 333 ₫
15:25
Manila (MNL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
16:25
Caticlan (MPH)
T3, 10 Thá
876 129 ₫
15:50
Cebu (CEB)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T3, 10 Thá
1 064 212 ₫
17:20
Caticlan (MPH)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
18:20
Cebu (CEB)
T3, 10 Thá
942 006 ₫