Chuyến bay từ Davao

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Davao

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tigerair
TR 561
22:45
Davao (DVO)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá +1
5 032 201 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T2, 14 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 110 274 ₫
South East Asian Airlines
DG 6788
04:30
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
1 277 720 ₫
Philippine Airlines
PR 2366
13:45
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:50
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
1 394 374 ₫
CEBU Pacific Air
5J 982
15:00
Davao (DVO)
T2, 14 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Iloilo (ILO)
T2, 14 thá
2 346 740 ₫
Philippine Airlines
PR 2824
15:20
Davao (DVO)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
17 532 353 ₫
Philippine Airlines
PR 2824
15:20
Davao (DVO)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
17 532 353 ₫
Tigerair
TR 561
22:45
Davao (DVO)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
3 977 155 ₫
South East Asian Airlines
DG 6426
08:30
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:15
Iloilo (ILO)
T3, 15 thá
1 329 060 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:50
Davao (DVO)
T3, 15 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 781 761 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:50
Davao (DVO)
T3, 15 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 781 761 ₫
Philippine Airlines
PR 2350
12:15
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
1 172 307 ₫
Philippine Airlines
PR 2824
15:20
Davao (DVO)
T3, 15 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 607 388 ₫
Philippine Airlines
PR 2824
15:20
Davao (DVO)
T3, 15 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 607 388 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T4, 16 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
10 975 454 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T4, 16 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
10 975 454 ₫
South East Asian Airlines
DG 6956
07:00
Davao (DVO)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá
1 420 803 ₫
CEBU Pacific Air
5J 594
11:35
Davao (DVO)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:40
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 16 thá
991 251 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:55
Davao (DVO)
T4, 16 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 542 074 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:55
Davao (DVO)
T4, 16 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 542 074 ₫
CEBU Pacific Air
5J 974
12:35
Davao (DVO)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 168 054 ₫
Air Philippines
2P 2824
15:20
Davao (DVO)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 428 398 ₫
CEBU Pacific Air
5J 3952 🔥 Ưu đãi hot
16:05
Davao (DVO)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
18:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 253 418 ₫
CEBU Pacific Air
5J 3952
16:05
Davao (DVO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 862 203 ₫
CEBU Pacific Air
5J 3952
16:05
Davao (DVO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 862 203 ₫
CEBU Pacific Air
5J 954
17:00
Davao (DVO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 625 858 ₫
CEBU Pacific Air
5J 954
17:00
Davao (DVO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 625 858 ₫
Air Philippines
2P 2822
17:40
Davao (DVO)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
1 501 002 ₫
CEBU Pacific Air
5J 952
17:40
Davao (DVO)
T4, 16 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
10 142 779 ₫
CEBU Pacific Air
5J 952
17:40
Davao (DVO)
T4, 16 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
10 142 779 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T5, 17 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
11 866 760 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T5, 17 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
11 866 760 ₫
CEBU Pacific Air
5J 958
08:05
Davao (DVO)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 253 418 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:50
Davao (DVO)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 155 599 ₫
CEBU Pacific Air
5J 4708
12:10
Davao (DVO)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:30
Iloilo (ILO)
T5, 17 thá
1 462 422 ₫
Philippine Airlines
PR 2366
13:40
Davao (DVO)
T5, 17 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá +1
5 609 089 ₫
CEBU Pacific Air
5J 968 🔥 Ưu đãi hot
18:05
Davao (DVO)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 342 123 ₫
Tigerair
TR 561
22:45
Davao (DVO)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:20
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
2 371 955 ₫
CEBU Pacific Air
5J 964
03:55
Davao (DVO)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
1 075 399 ₫
CEBU Pacific Air
5J 4506
09:15
Davao (DVO)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
1 043 198 ₫
CEBU Pacific Air
5J 970
09:25
Davao (DVO)
T6, 18 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
10 546 510 ₫
CEBU Pacific Air
5J 970
09:25
Davao (DVO)
T6, 18 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
10 546 510 ₫
Philippine Airlines
PR 2366
13:45
Davao (DVO)
T6, 18 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Iloilo (ILO)
T6, 18 thá
2 008 324 ₫
CEBU Pacific Air
5J 982
15:00
Davao (DVO)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
1 287 138 ₫
CEBU Pacific Air
5J 3952
16:05
Davao (DVO)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
18:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
1 287 138 ₫
CEBU Pacific Air
5J 952
17:40
Davao (DVO)
T6, 18 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
11 051 704 ₫
CEBU Pacific Air
5J 952
17:40
Davao (DVO)
T6, 18 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
11 051 704 ₫
CEBU Pacific Air
5J 4506
09:15
Davao (DVO)
T7, 19 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:00
Siargao, Siargao (Saiyak) (IAO)
T7, 19 thá
1 548 089 ₫
CEBU Pacific Air
5J 954
17:00
Davao (DVO)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
19:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
1 247 038 ₫
CEBU Pacific Air
5J 954
17:10
Davao (DVO)
T7, 19 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
10 697 491 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 727869 ₫ · cao nhất: 1394374 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1277113 ₫ 14.09.2026 — 1394374 ₫ 15.09.2026 — 1172307 ₫ 16.09.2026 — 991251 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1043198 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 971201 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 727869 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1277113 ₫
14
placeholder
1394374 ₫
15
placeholder
1172307 ₫
16
placeholder
991251 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1043198 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
971201 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
Giá tốt
727869 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Davao

CEBU Pacific Air
Giá từ
₫857 282
South East Asian Airlines
Giá từ
₫941 126
Philippine Airlines
Giá từ
₫971 201
Air Philippines
Giá từ
₫986 998
Tigerair
Giá từ
₫1 891 974

Điểm đến phổ biến từ Davao

DVO
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫482 715
DVO
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫774 652
DVO
Davao — Cagayan de Oro
Philippines → Philippines
CGY
từ
₫880 066
DVO
Davao — Puerto Princesa
Philippines → Philippines
PPS
từ
₫941 126
DVO
Davao — Tacloban
Philippines → Philippines
TAC
từ
₫994 593
DVO
Philippines → Philippines
ILO
từ
₫1 000 061
DVO
Davao — Zamboanga
Philippines → Philippines
ZAM
từ
₫1 329 364
DVO
Davao — Clark
Philippines → Philippines
CRK
từ
₫1 431 436
DVO
Davao — Busuanga
Philippines → Philippines
USU
từ
₫1 576 645

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Davao do các hãng hàng không sau khai thác: Cebu Pacific, Philippine Airlines, Tigerair, South East Asian Airlines, Air Philippines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TR561), do Tigerair khai thác, khởi hành từ Davao lúc 22:45.
Vé rẻ nhất từ Davao đi Cebu có giá ₫971 201 — khởi hành ngày 21 Tháng chín, chuyến bay PR2366, do Philippine Airlines khai thác.