11:15
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
2 050 773 ₫
11:15
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 520 137 ₫
11:15
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 215 038 ₫
11:15
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 215 038 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
810 889 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
6 719 750 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 843 401 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 952 731 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 977 309 ₫
22:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 988 079 ₫
22:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
45g
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 702 810 ₫
22:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 880 391 ₫
22:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 843 401 ₫
22:00
Chardak (DNZ)
T2, 2 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 219 567 ₫
11:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 157 337 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
777 473 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 365 225 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 486 012 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 704 255 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
820 436 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
06:05
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
5 837 892 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
6 744 573 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
42g
1 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 868 861 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 552 942 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
773 018 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
1 639 918 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 525 302 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 243 264 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
8 598 034 ₫
22:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 774 342 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
773 018 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 452 914 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 524 201 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 843 401 ₫
19:25
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
940 733 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
816 936 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 264 831 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
775 564 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T5, 5 Thá
+1
1 650 420 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 673 604 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
23:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 281 135 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
+1
8 950 013 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
9 091 632 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
775 564 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
28g
1 điểm dừng
23:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 549 024 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 724 696 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
822 664 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
6 145 635 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 077 703 ₫
23:00
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
774 927 ₫