Chuyến bay từ Denizli (Chardak)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Denizli (Chardak)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 2581
10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 477 672 ₫
Turkish Airlines
TK 2581
10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12 535 695 ₫
AJet
VF 3195 🔥 Ưu đãi hot
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 162 950 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 024 060 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
5 337 202 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
5 368 795 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5 625 797 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
6 033 781 ₫
Turkish Airlines
TK 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
6 309 010 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 733 398 ₫
Turkish Airlines
TK 2579
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
2 167 811 ₫
Pegasus
PC 2323
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 238 532 ₫
Pegasus
PC 2323
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 568 990 ₫
Pegasus
PC 2323
05:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
913 482 ₫
AJet
VF 3195
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 513 458 ₫
AJet
VF 3195
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
2 509 873 ₫
AJet
VF 3195
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
6 390 121 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
28g
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
6 487 332 ₫
Turkish Airlines
TK 2579
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
6 780 789 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1 344 857 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 336 108 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá +1
4 419 163 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
5 635 822 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
5 800 778 ₫
Turkish Airlines
TK 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
26g
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
6 460 599 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
6 644 389 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
6 865 241 ₫
Pegasus
PC 2325 🔥 Ưu đãi hot
21:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
785 892 ₫
Pegasus
PC 2325
21:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
6 503 737 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
822 650 ₫
AJet
VF 3195
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
4g
1 điểm dừng
20:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 745 550 ₫
Turkish Airlines
TK 9019
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
6 288 353 ₫
Pegasus
PC 2327 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
17:45
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
705 693 ₫
Pegasus
PC 2323
05:35
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1 091 196 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1 037 730 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2 034 449 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
5 897 989 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 165 624 ₫
Turkish Airlines
TK 2581
10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
1 337 870 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
2 336 108 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
6 266 177 ₫
Turkish Airlines
TK 2579
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
1 181 724 ₫
Turkish Airlines
TK 2579
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá +1
6 601 859 ₫
AJet
VF 5295
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
905 280 ₫
AJet
VF 5295
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 21 thá +1
4 127 529 ₫
AJet
VF 5295
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
18g
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
5 896 774 ₫
Turkish Airlines
TK 2579
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
1 191 749 ₫
AJet
VF 3195
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 20 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 21 thá +1
4 149 098 ₫
Pegasus
PC 2323
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
839 966 ₫
AJet
VF 3195
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
906 191 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 753691 ₫ · cao nhất: 1111550 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1111550 ₫ 14.09.2026 — 913482 ₫ 15.09.2026 — 785892 ₫ 16.09.2026 — 753691 ₫ 17.09.2026 — 1037730 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 905280 ₫ 20.09.2026 — 839966 ₫ 21.09.2026 — 906191 ₫ 22.09.2026 — 901634 ₫ 23.09.2026 — 806550 ₫ 24.09.2026 — 845130 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 782551 ₫ 28.09.2026 — 756121 ₫ 29.09.2026 — 908014 ₫ 30.09.2026 — 806246 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1111550 ₫
14
placeholder
913482 ₫
15
placeholder
785892 ₫
16
Giá tốt
753691 ₫
17
placeholder
1037730 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
905280 ₫
20
placeholder
839966 ₫
21
placeholder
906191 ₫
22
placeholder
901634 ₫
23
placeholder
806550 ₫
24
placeholder
845130 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
782551 ₫
28
Giá tốt
756121 ₫
29
placeholder
908014 ₫
30
placeholder
806246 ₫

Các hãng hàng không bay từ Denizli (Chardak)

Pegasus
Giá từ
₫736 375
AJet
Giá từ
₫782 551
Turkish Airlines
Giá từ
₫918 646

Điểm đến phổ biến từ Denizli

DNZ
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 710 310
DNZ
Denizli — Nevsehir
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
NAV
từ
₫1 750 410
DNZ
Denizli — Ordu-Giresun
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
OGU
từ
₫1 892 278
DNZ
Denizli — Edremit
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
EDO
từ
₫2 331 247
DNZ
Denizli — Erzurum
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ERZ
từ
₫2 729 813
DNZ
Denizli — Sanliurfa
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
GNY
từ
₫2 896 288
DNZ
Denizli — Diyarbakir
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
DIY
từ
₫2 896 895
DNZ
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MQM
từ
₫3 026 308
DNZ
Denizli — Kars
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
KSY
từ
₫3 053 345

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Denizli do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Turkish Airlines, Pegasus Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TK2581), do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Denizli lúc 10:15.
Vé rẻ nhất từ Denizli đi Istanbul có giá ₫822 650 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VF3195, do AJet khai thác.