10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 477 672 ₫
10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12 535 695 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 162 950 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 024 060 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
5 337 202 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 368 795 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5 625 797 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
6 033 781 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
6 309 010 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 733 398 ₫
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
2 167 811 ₫
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 238 532 ₫
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 568 990 ₫
05:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
913 482 ₫
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 513 458 ₫
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
2 509 873 ₫
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
6 390 121 ₫
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
28g
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
6 487 332 ₫
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 780 789 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1 344 857 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 336 108 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá
+1
4 419 163 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
5 635 822 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
5 800 778 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
26g
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
6 460 599 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
6 644 389 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
6 865 241 ₫
21:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
785 892 ₫
21:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T3, 15 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
6 503 737 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
822 650 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
4g
1 điểm dừng
20:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 745 550 ₫
16:05
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
6 288 353 ₫
17:45
Denizli, Chardak (DNZ)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
705 693 ₫
05:35
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1 091 196 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1 037 730 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2 034 449 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
5 897 989 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T5, 17 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
6 165 624 ₫
10:15
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
1 337 870 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
2 336 108 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
6 266 177 ₫
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
1 181 724 ₫
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T6, 18 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
+1
6 601 859 ₫
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
905 280 ₫
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 21 thá
+1
4 127 529 ₫
07:00
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
18g
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
+1
5 896 774 ₫
18:10
Denizli, Chardak (DNZ)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
1 191 749 ₫
16:00
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 20 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 21 thá
+1
4 149 098 ₫
18:40
Denizli, Chardak (DNZ)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
839 966 ₫
15:50
Denizli, Chardak (DNZ)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
906 191 ₫