16:34
Durango (DGO)
T4, 21 Thá
4g 56ph
1 điểm dừng
21:30
Huares (MEX)
T4, 21 Thá
2 466 531 ₫
10:13
Durango (DGO)
T5, 22 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:00
Huares (MEX)
T5, 22 Thá
4 724 889 ₫
15:42
Durango (DGO)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:12
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 22 Thá
3 677 526 ₫
19:10
Durango (DGO)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Puerto Vallarta (PVR)
T6, 23 Thá
+1
4 646 940 ₫
15:59
Durango (DGO)
T6, 23 Thá
15g 41ph
1 điểm dừng
07:40
Huares (MEX)
T7, 24 Thá
+1
2 819 777 ₫
12:37
Durango (DGO)
T7, 24 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
14:10
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 24 Thá
4 748 707 ₫
10:25
Durango (DGO)
CN, 25 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
11:53
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 25 Thá
4 573 940 ₫
15:59
Durango (DGO)
T2, 26 Thá
15g 6ph
1 điểm dừng
07:05
Huares (MEX)
T3, 27 Thá
+1
2 709 349 ₫
10:25
Durango (DGO)
T3, 27 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
11:53
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 27 Thá
3 063 213 ₫
17:47
Durango (DGO)
T3, 27 Thá
15g 59ph
2 điểm dừng
09:46
Puerto Vallarta (PVR)
T4, 28 Thá
+1
3 552 869 ₫
15:59
Durango (DGO)
T4, 28 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
19:50
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 28 Thá
3 762 899 ₫
10:25
Durango (DGO)
T5, 29 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
11:53
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 29 Thá
5 503 452 ₫
10:25
Durango (DGO)
T5, 29 Thá
23g 21ph
2 điểm dừng
09:46
Puerto Vallarta (PVR)
T6, 30 Thá
+1
7 986 068 ₫
15:59
Durango (DGO)
T6, 30 Thá
16g 36ph
1 điểm dừng
08:35
Huares (MEX)
T7, 31 Thá
+1
3 122 912 ₫