10:05
Durban (DUR)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 444 438 ₫
10:05
Durban (DUR)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 444 438 ₫
12:00
Durban (DUR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 13 thá
6 173 522 ₫
14:20
Durban (DUR)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:45
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 13 thá
4 918 282 ₫
15:55
Durban (DUR)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
17 624 096 ₫
16:40
Durban (DUR)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
17 128 926 ₫
18:25
Durban (DUR)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:45
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
2 852 846 ₫
05:00
Durban (DUR)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
17 659 335 ₫
05:00
Durban (DUR)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
17 659 335 ₫
05:50
Durban (DUR)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
1 239 747 ₫
12:00
Durban (DUR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 14 thá
3 045 750 ₫
16:40
Durban (DUR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:50
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1 160 459 ₫
18:45
Durban (DUR)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 15 thá
+1
2 978 614 ₫
18:45
Durban (DUR)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Bulawayo, Dzhoshua Nkomo (BUQ)
T3, 15 thá
+1
6 781 092 ₫
05:00
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1 147 700 ₫
05:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:35
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
2 319 400 ₫
05:50
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
1 264 961 ₫
06:20
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
1 274 379 ₫
07:10
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:20
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1 104 867 ₫
12:40
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:50
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1 153 472 ₫
17:10
Durban (DUR)
T3, 15 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
+1
13 214 655 ₫
17:40
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
1 425 360 ₫
18:25
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1 222 431 ₫
18:45
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1 205 723 ₫
05:00
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1 083 602 ₫
05:50
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
1 235 494 ₫
06:00
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1 152 865 ₫
06:20
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
1 243 393 ₫
06:20
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
1 421 411 ₫
12:00
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 16 thá
3 163 922 ₫
16:05
Durban (DUR)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:20
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá
1 697 551 ₫
16:40
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:50
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1 038 338 ₫
18:25
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
979 403 ₫
18:25
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1 110 942 ₫
19:10
Durban (DUR)
T4, 16 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
3 678 231 ₫
04:00
Durban (DUR)
T5, 17 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
15 936 266 ₫
04:00
Durban (DUR)
T5, 17 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
15 936 266 ₫
04:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:40
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 17 thá
5 625 797 ₫
06:20
Durban (DUR)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T5, 17 thá
1 304 757 ₫
06:20
Durban (DUR)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T5, 17 thá
1 304 757 ₫
06:30
Durban (DUR)
T5, 17 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
16:55
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
+1
13 725 621 ₫
16:40
Durban (DUR)
T5, 17 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
3 655 751 ₫
05:50
Durban (DUR)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T6, 18 thá
1 211 191 ₫
05:50
Durban (DUR)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T6, 18 thá
1 211 191 ₫
05:50
Durban (DUR)
T6, 18 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
15 758 855 ₫
05:50
Durban (DUR)
T6, 18 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
15 758 855 ₫
06:20
Durban (DUR)
T6, 18 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
19 595 358 ₫
10:05
Durban (DUR)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
+1
14 609 332 ₫
11:30
Durban (DUR)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:55
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 18 thá
5 593 292 ₫
17:40
Durban (DUR)
T6, 18 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
21 834 862 ₫