Hãng hàng không Emirates

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Emirates

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

EK
EK 707
11:10
Mahe (SEZ)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:50
Antananarivo (TNR)
T7, 12 thá
8 040 586 ₫
EK
EK 370
13:10
Bangkok (BKK)
T7, 12 thá
15g 50ph
05:00
Sihanoukville (KOS)
CN, 13 thá +1
7 135 306 ₫
EK
EK 357
10:40
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
24g 45ph
11:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá +1
7 296 312 ₫
EK
EK 2900
13:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
6 690 261 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
31g 40ph
00:10
Koh Samui (USM)
T3, 15 thá +1
4 615 408 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
21g 30ph
14:00
Kuala Lumpur (SZB)
T2, 14 thá +1
4 875 448 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g
14:30
Vladivostok (VVO)
T2, 14 thá +1
8 236 527 ₫
EK
EK 348
07:40
Singapore (SIN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Takmau (KTI)
T2, 14 thá
3 128 987 ₫
EK
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
25g 5ph
12:15
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
8 130 810 ₫
EK
EK 343
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
18g
12:15
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
8 152 986 ₫
EK
EK 866
22:15
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
12g 20ph
10:35
Kigali (KGL)
T3, 15 thá +1
8 484 720 ₫
EK
EK 348
07:40
Singapore (SIN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Takmau (KTI)
T3, 15 thá
3 153 290 ₫
EK
EK 2027
14:55
Salalah (SLL)
T3, 15 thá
18g 50ph
09:45
Cairo (SPX)
T4, 16 thá +1
3 863 843 ₫
EK
EK 348
07:40
Singapore (SIN)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Takmau (KTI)
T4, 16 thá
3 183 365 ₫
EK
EK 0348
07:40
Singapore (SIN)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Takmau (KTI)
T4, 16 thá
3 639 346 ₫
EK
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
24g 20ph
11:30
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
8 243 514 ₫
EK
EK 349
13:45
Takmau (KTI)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
15:45
Singapore (SIN)
T5, 17 thá
2 924 540 ₫
EK
EK 343
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
18g
12:15
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
8 151 163 ₫
EK
EK 816
01:00
Riyadh (RUH)
T6, 18 thá
21g 30ph
22:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
8 221 945 ₫
EK
EK 349
13:45
Takmau (KTI)
T6, 18 thá
39g 5ph
04:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá +1
8 365 940 ₫
EK
EK 2337
21:55
Medina (MED)
T6, 18 thá
24g 45ph
22:40
Bishkek (BSZ)
T7, 19 thá +1
5 743 059 ₫
EK
EK 2337
21:55
Medina (MED)
T7, 19 thá
24g 45ph
22:40
Bishkek (BSZ)
CN, 20 thá +1
6 993 438 ₫
EK
EK 2411
06:40
Al-Ula (ULH)
CN, 20 thá
15g 10ph
21:50
Cairo (SPX)
CN, 20 thá
5 146 728 ₫
EK
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
25g 5ph
12:15
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá +1
8 129 595 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
21g 30ph
14:00
Kuala Lumpur (SZB)
T2, 21 thá +1
5 274 318 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
44g 15ph
12:45
Koh Samui (USM)
T3, 22 thá +1
5 767 969 ₫
EK
EK 343
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
18g
12:15
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá +1
8 146 911 ₫
EK
EK 2337
21:55
Medina (MED)
CN, 20 thá
24g 45ph
22:40
Bishkek (BSZ)
T2, 21 thá +1
5 743 059 ₫
EK
EK 2195
22:30
Astana (NQZ)
CN, 20 thá
18g 10ph
16:40
Luân Đôn (LHR)
T2, 21 thá +1
8 509 934 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
11g 5ph
03:35
Koh Samui (USM)
T3, 22 thá +1
5 465 703 ₫
EK
EK 797
14:45
Conakry (CKY)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:10
Dakar (DKR)
T3, 22 thá
8 167 264 ₫
EK
EK 797
14:45
Conakry (CKY)
T3, 22 thá
4g 35ph
19:20
Banjul (BJL)
T3, 22 thá
8 183 365 ₫
EK
EK 2337
21:55
Medina (MED)
T3, 22 thá
24g 45ph
22:40
Bishkek (BSZ)
T4, 23 thá +1
5 743 059 ₫
EK
EK 345
02:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 23 thá
20g 10ph
22:30
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
7 969 804 ₫
EK
EK 820
06:45
Riyadh (RUH)
T4, 23 thá
15g 45ph
22:30
Astana (NQZ)
T4, 23 thá
8 401 179 ₫
EK
EK 349
13:45
Takmau (KTI)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
15:45
Singapore (SIN)
T4, 23 thá
3 622 334 ₫
EK
EK 2337
21:55
Medina (MED)
T4, 23 thá
24g 45ph
22:40
Bishkek (BSZ)
T5, 24 thá +1
5 548 940 ₫
EK
EK 345
02:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 thá
33g 55ph
12:15
Mátxcơva (MOW)
T6, 25 thá +1
8 151 163 ₫
EK
EK 349
13:45
Takmau (KTI)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
15:45
Singapore (SIN)
T5, 24 thá
3 413 330 ₫
EK
EK 413
05:20
Christchurch (CHC)
T6, 25 thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:40
Sydney (SYD)
T6, 25 thá
5 589 343 ₫
EK
EK 413
05:20
Christchurch (CHC)
T6, 25 thá
24g 45ph
06:05
Melbourne (AVV)
T7, 26 thá +1
8 147 822 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
13g 20ph
05:50
Ma Cao (MFM)
T7, 26 thá +1
4 866 942 ₫
EK
EK 371
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
46g 5ph
14:35
Yekaterinburg (SVX)
CN, 27 thá +1
8 316 726 ₫
EK
EK 343
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 thá
18g
12:15
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá +1
8 295 461 ₫
EK
EK 2259
04:50
Jeddah (JED)
T7, 26 thá
38g 5ph
18:55
Asmara (ASM)
CN, 27 thá +1
7 121 939 ₫
EK
EK 343
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 thá
18g
12:15
Mátxcơva (MOW)
CN, 27 thá +1
8 138 405 ₫

Chuyến bay phổ biến của Emirates

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
EK371 Đà Nẵng → Bangkok T2T6CN ₫2 115 256
EK349 Takmau → Singapore T2T3T4T5T6T7CN ₫2 746 218
EK2043 Thành phố Kuwait → Karachi T4 ₫2 824 291
EK348 Singapore → Takmau T2T3T4T5T6T7CN ₫2 912 085
EK2461 Dammam → Karachi T5T6 ₫3 133 544
EK0349 Takmau → Singapore T5CN ₫3 224 072
EK371 Đà Nẵng → Krabi CN ₫3 226 502
EK858 Thành phố Kuwait → Dubai T2T3T7 ₫3 391 458
EK0348 Singapore → Takmau T2T4T5 ₫3 413 026
EK371 Đà Nẵng → Chiang Mai T2T6CN ₫3 568 564
EK624 Dubai → Lahore T4CN ₫3 637 524
EK4788 Faro → Memmingen T2 ₫3 821 010
EK622 Dubai → Lahore T2T3 ₫3 830 123
EK2217 Manama → Cairo CN ₫3 863 236
EK024 Manama → Islamabad T6 ₫3 898 475
EK636 Dubai → Peshawar T2T3T4T5T6 ₫3 953 460
EK860 Thành phố Kuwait → Doha T3 ₫3 993 256
EK858 Thành phố Kuwait → Doha T4 ₫3 995 686
EK797 Conakry → Dakar T3T5T7 ₫3 999 939
EK2342 Muscat → Cairo T4 ₫4 120 238
EK371 Đà Nẵng → Koh Samui T2T6CN ₫4 297 345
EK795 Conakry → Dakar T6CN ₫4 416 429
EK371 Đà Nẵng → Ma Cao T6 ₫4 866 942
EK371 Đà Nẵng → Kuala Lumpur CN ₫4 875 448
EK573 Kolkata → Dubai T5T7 ₫4 919 193
EK714 Harare → Lusaka T2 ₫5 057 719
EK371 Xiêm Riệp → Phuket T3 ₫5 106 325
EK2411 Al-Ula → Cairo CN ₫5 146 728
EK858 Thành phố Kuwait → Colombo T3T7 ₫5 239 079
EK371 Đà Nẵng → Yangon CN ₫5 268 242
EK371 Đà Nẵng → Côn Minh CN ₫5 279 786
EK854 Thành phố Kuwait → Kochi T3 ₫5 402 819
EK802 Jeddah → Islamabad T6 ₫5 457 197
EK363 Quảng Châu → Almaty CN ₫5 477 550
EK810 Medina → Karachi T4 ₫5 499 727
EK858 Thành phố Kuwait → Trivandrum T3 ₫5 611 823
EK571 Kolkata → Dubai T2T3T4T7CN ₫5 642 202
EK818 Riyadh → Sialkot T2 ₫5 868 826
EK816 Riyadh → Sialkot T7CN ₫5 893 432
EK2328 Dubai → Dushanbe T2T6 ₫6 041 376
EK349 Takmau → Denpasar (Bali) T2T3T4T5T6T7CN ₫6 122 182
EK858 Thành phố Kuwait → Kolkata T3 ₫6 237 013
EK371 Đà Nẵng → Takmau T4CN ₫6 300 808
EK385 Hồng Kông → Koh Samui T6 ₫6 311 441
EK508 Dubai → Thành phố Hồ Chí Minh T4 ₫6 420 803
EK5045 Sydney → Christchurch T7 ₫6 523 483
EK2900 Malta → Larnaca CN ₫6 690 261
EK808 Medina → Manama T6 ₫6 807 826
EK370 Bangkok → Seoul T4 ₫6 988 578
EK2265 Riyadh → Bangkok CN ₫7 074 245

Điểm đến phổ biến của Emirates

CPT
LED
từ
₫14 709 581
KUL
Malaysia → Russia
MOW
từ
₫7 898 718
KUL
Malaysia → Russia
KZN
từ
₫7 754 420
KUL
LED
từ
₫9 541 284
CPT
Nam Phi → Russia
VKO
từ
₫15 787 107
KUL
SVX
từ
₫9 995 139
CPT
Nam Phi → Russia
ZIA
từ
₫18 061 243
TNR
Madagascar → Russia
MOW
từ
₫16 281 366
HKG
Hồng Kông → Russia
VKO
từ
₫12 392 916
KUL
Malaysia → Russia
AER
từ
₫8 301 537

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Emirates thường khởi hành từ những sân bay sau: Kuala Lumpur, Cape Town, Mátxcơva, Saint Petersburg, Mauritius.
Có, hãy xem các vé sau: Takmau - Singapore, EK349 - 11 228; Takmau - Hồng Kông, EK722 - 13 076; Christchurch - Sydney, EK136 - 13 481; Auckland - Sydney, EK140 - 13 517; Koh Samui - Hồng Kông, EK100 - 18 023.