21:55
Jizan (GIZ)
T2, 14 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T3, 15 thá
+1
3 918 525 ₫
15:50
Jizan (GIZ)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:20
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
1 996 476 ₫
08:55
Jizan (GIZ)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Medina (MED)
T4, 16 thá
2 206 392 ₫
20:30
Jizan (GIZ)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:35
Dammam, King Fahd (DMM)
T4, 16 thá
1 207 850 ₫
12:25
Jizan (GIZ)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Jeddah (JED)
T5, 17 thá
1 264 354 ₫
20:00
Jizan (GIZ)
T5, 17 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Tabuk (TUU)
T6, 18 thá
+1
2 423 294 ₫
15:50
Jizan (GIZ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:20
Jeddah (JED)
CN, 20 thá
1 207 850 ₫
05:25
Jizan (GIZ)
T2, 21 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Tabuk (TUU)
T2, 21 thá
2 058 752 ₫
18:35
Jizan (GIZ)
T5, 1 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T6, 2 thá
+1
3 449 481 ₫
19:30
Jizan (GIZ)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 1 thá
1 978 857 ₫
20:00
Jizan (GIZ)
T5, 1 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Cairo (CAI)
T6, 2 thá
+1
2 875 327 ₫
01:45
Jizan (GIZ)
T6, 2 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Cairo (CAI)
T6, 2 thá
2 918 160 ₫
18:35
Jizan (GIZ)
T6, 2 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 3 thá
+1
3 302 449 ₫
21:55
Jizan (GIZ)
T6, 2 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 3 thá
+1
3 995 686 ₫
00:15
Jizan (GIZ)
T7, 3 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Cairo (CAI)
T7, 3 thá
2 766 571 ₫
04:40
Jizan (GIZ)
T3, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 13 thá
1 220 609 ₫
04:10
Jizan (GIZ)
T2, 19 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
T2, 19 thá
2 282 642 ₫
18:35
Jizan (GIZ)
T2, 19 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 20 thá
+1
2 311 198 ₫
04:40
Jizan (GIZ)
T4, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T4, 21 thá
1 199 951 ₫
10:45
Jizan (GIZ)
T3, 3 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 3 thá
1 474 269 ₫
12:20
Jizan (GIZ)
T3, 3 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T4, 4 thá
+1
4 075 582 ₫
13:30
Jizan (GIZ)
T3, 3 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 3 thá
1 800 535 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T3, 10 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 10 thá
2 285 983 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T3, 10 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 10 thá
2 285 983 ₫
13:00
Jizan (GIZ)
T6, 11 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
+1
4 170 970 ₫
13:00
Jizan (GIZ)
T7, 26 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
CN, 27 thá
+1
5 774 348 ₫
11:15
Jizan (GIZ)
T6, 1 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:45
Kochi (COK)
T6, 1 thá
6 895 012 ₫
08:45
Jizan (GIZ)
T4, 6 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T4, 6 thá
2 388 967 ₫
12:30
Jizan (GIZ)
T5, 14 thá
2g
Bay thẳng
14:30
Medina (MED)
T5, 14 thá
1 402 576 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
CN, 31 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
19:35
Sohag (HMB)
CN, 31 thá
4 324 686 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T2, 1 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 1 thá
3 585 880 ₫
20:15
Jizan (GIZ)
T2, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:30
Cairo (CAI)
T2, 1 thá
3 207 364 ₫
01:30
Jizan (GIZ)
T5, 4 thá
3g 15ph
Bay thẳng
04:45
Cairo (CAI)
T5, 4 thá
2 981 348 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T5, 4 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 4 thá
3 584 361 ₫
01:10
Jizan (GIZ)
T6, 5 thá
3g 15ph
Bay thẳng
04:25
Cairo (CAI)
T6, 5 thá
3 181 542 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T6, 5 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T6, 5 thá
3 813 719 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T3, 9 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 9 thá
3 436 418 ₫
20:00
Jizan (GIZ)
T3, 9 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Cairo (CAI)
T4, 10 thá
+1
2 714 624 ₫
22:15
Jizan (GIZ)
CN, 28 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 1 thá
+1
7 740 750 ₫
22:30
Jizan (GIZ)
CN, 28 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
T2, 1 thá
+1
4 045 811 ₫
08:50
Jizan (GIZ)
T2, 1 thá
7g
1 điểm dừng
15:50
Sohag (HMB)
T2, 1 thá
6 532 900 ₫
22:30
Jizan (GIZ)
T3, 2 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
T4, 3 thá
+1
4 244 183 ₫
05:40
Jizan (GIZ)
T4, 3 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T4, 3 thá
8 838 933 ₫
22:15
Jizan (GIZ)
CN, 7 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 8 thá
+1
8 864 451 ₫
20:15
Jizan (GIZ)
T2, 8 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:30
Cairo (CAI)
T2, 8 thá
6 993 134 ₫
22:15
Jizan (GIZ)
T2, 8 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 9 thá
+1
8 864 451 ₫
10:00
Jizan (GIZ)
T3, 9 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Cairo (CAI)
T3, 9 thá
6 730 968 ₫
14:00
Jizan (GIZ)
T3, 9 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Sohag (HMB)
T3, 9 thá
6 667 173 ₫
08:50
Jizan (GIZ)
T4, 10 thá
33g 55ph
4 điểm dừng
18:45
Sohag (HMB)
T5, 11 thá
+1
16 683 881 ₫
20:00
Jizan (GIZ)
T5, 1 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Cairo (CAI)
T6, 2 thá
+1
3 018 409 ₫