10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
2 763 324 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4 293 448 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
5 233 863 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
+1
5 298 148 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
+1
5 904 405 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
6 127 495 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
+1
6 686 652 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
6 992 804 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
38g
1 điểm dừng
01:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
7 568 192 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
7 941 812 ₫
11:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
+1
8 353 621 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
+1
8 671 549 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Sochi (AER)
CN, 1 Thá
+1
8 699 554 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Makhachkala (MCX)
T2, 2 Thá
+1
8 891 456 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
+1
9 161 646 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 809 594 ₫
10:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
11 725 112 ₫
13:15
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Johannesburg (JNB)
CN, 1 Thá
+1
13 584 620 ₫
13:15
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Cape Town (CPT)
CN, 1 Thá
+1
14 802 863 ₫
14:35
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Cape Town (CPT)
CN, 1 Thá
+1
13 341 162 ₫
16:35
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Milan (BGY)
T7, 31 Thá
4 110 457 ₫
22:25
Buraidah (ELQ)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:55
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
3 407 771 ₫
01:00
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:40
Thành phố Kuwait (KWI)
CN, 1 Thá
2 792 284 ₫
05:20
Thành phố Kuwait (KWI)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:35
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
1 896 424 ₫
08:40
Alexandria (ALY)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:00
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
3 859 361 ₫
08:40
Alexandria (HBE)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:00
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
4 167 104 ₫
09:55
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
12:55
Milan (BGY)
CN, 1 Thá
4 302 359 ₫
12:40
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Amman (ADJ)
T2, 2 Thá
+1
9 299 447 ₫
12:55
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:35
Tabuk (TUU)
CN, 1 Thá
3 475 239 ₫
16:15
Tabuk (TUU)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
2 655 121 ₫
18:40
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:30
Hail (HAS)
CN, 1 Thá
4 860 879 ₫
22:20
Hail (HAS)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:35
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
3 660 458 ₫
03:05
Alexandria (ALY)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:25
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
3 772 480 ₫
05:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:35
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
3 385 812 ₫
12:15
Riyadh (RUH)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 186 982 ₫
12:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:35
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
3 005 509 ₫
12:45
Milan (BGY)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Medina (MED)
T3, 3 Thá
+1
7 674 486 ₫
16:15
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 112 194 ₫
16:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Milan (BGY)
T2, 2 Thá
3 909 962 ₫
21:30
Amman (ADJ)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:15
Alexandria (ALY)
T2, 2 Thá
3 446 597 ₫
22:25
Buraidah (ELQ)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 562 120 ₫
00:15
Alexandria (ALY)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:35
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
3 564 666 ₫
05:40
Riyadh (RUH)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2 187 300 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Marsa Alam (RMF)
T4, 4 Thá
+1
5 898 677 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Casablanca (CMN)
T5, 5 Thá
+1
6 261 158 ₫
09:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
2 527 504 ₫
09:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Mersin (COV)
T3, 3 Thá
3 202 184 ₫
09:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 257 559 ₫
09:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Alexandria (ALY)
T4, 4 Thá
+1
4 620 922 ₫