Hãng hàng không Samara Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Samara Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

E5
E5 213
09:40
Thành phố Kuwait (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1 844 280 ₫
E5
E5 104
17:50
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Alexandria (ALY)
CN, 13 thá
2 282 946 ₫
E5
E5 104
17:50
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Alexandria (HBE)
CN, 13 thá
2 282 946 ₫
E5
E5 104
17:50
Milan (MIL)
CN, 13 thá
19g 40ph
13:30
Amman (ADJ)
T2, 14 thá +1
5 837 839 ₫
E5
E5 592
19:40
Buraidah (ELQ)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 383 195 ₫
E5
E5 416
01:45
Riyadh (RUH)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:35
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1 915 669 ₫
E5
E5 423
04:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Hail (HAS)
T2, 14 thá
4 776 414 ₫
E5
E5 599
10:25
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:00
Tabuk (TUU)
T2, 14 thá
3 466 796 ₫
E5
E5 590
11:40
Tabuk (TUU)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:05
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 041 133 ₫
E5
E5 5338
12:10
Riyadh (RUH)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
15:10
Alexandria (ALY)
T2, 14 thá
3 662 434 ₫
E5
E5 5338
12:10
Riyadh (RUH)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
15:10
Alexandria (HBE)
T2, 14 thá
3 662 434 ₫
E5
E5 545
20:00
Milan (MIL)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 583 693 ₫
E5
E5 316
21:50
Dammam (DMM)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Cairo (CAI)
T3, 15 thá +1
2 212 467 ₫
E5
E5 593
02:05
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Taif (TIF)
T3, 15 thá
3 934 625 ₫
E5
E5 213 Giá tốt nhất
09:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1 788 383 ₫
E5
E5 754
10:05
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:25
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
3 851 996 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
23g 45ph
10:00
Krasnodar (KRR)
T4, 16 thá +1
4 843 247 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
7g 55ph
18:10
Makhachkala (MCX)
T3, 15 thá
5 394 617 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
27g 40ph
13:55
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá +1
5 697 795 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
33g 35ph
19:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
6 167 143 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
13g
23:15
Baghdad (BGW)
T3, 15 thá
6 170 788 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
53g 30ph
15:45
Vladikavkaz (OGZ)
T5, 17 thá +1
6 229 722 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
32g 35ph
18:50
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
6 359 439 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
33g 45ph
20:00
Sochi (AER)
T4, 16 thá +1
6 570 266 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
34g 45ph
21:00
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 16 thá +1
6 697 248 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
16g 25ph
02:40
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 thá +1
7 593 718 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
35g 35ph
21:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
8 639 650 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
35g 50ph
22:05
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá +1
9 552 524 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
24g 20ph
10:35
Grozny (GRV)
T4, 16 thá +1
10 274 318 ₫
E5
E5 512
11:20
Abha (AHB)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
6 723 677 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
13g 5ph
01:25
Ras al Khaimah (RKT)
T4, 16 thá +1
7 222 188 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
22g 40ph
11:00
Port Sudan (PZU)
T4, 16 thá +1
11 665 046 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
27g 10ph
15:30
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá +1
13 792 454 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
21g 55ph
10:15
Chicago (ORD)
T4, 16 thá +1
14 365 393 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
21g 55ph
10:15
Chicago (CHI)
T4, 16 thá +1
14 365 393 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
30g 10ph
18:30
Philadelphia (PHL)
T4, 16 thá +1
17 295 097 ₫
E5
E5 988
12:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
31g 45ph
20:05
Johannesburg (HLA)
T4, 16 thá +1
18 827 693 ₫
E5
E5 212
16:20
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:00
Thành phố Kuwait (KWI)
T3, 15 thá
4 740 264 ₫
E5
E5 754
18:05
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
44g 20ph
14:25
Sao Paulo (CGH)
T5, 17 thá +1
29 832 007 ₫
E5
E5 411
20:00
Riyadh (RUH)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:50
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1 958 199 ₫
E5
E5 599
10:25
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:00
Tabuk (TUU)
T4, 16 thá
4 058 266 ₫
E5
E5 590
11:40
Tabuk (TUU)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:05
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 273 224 ₫
E5
E5 411
12:50
Riyadh (RUH)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:40
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1 974 907 ₫
E5
E5 534
18:20
Amman (AMM)
T4, 16 thá
16g 35ph
10:55
Saint Petersburg (LED)
T5, 17 thá +1
8 841 363 ₫
E5
E5 592
19:40
Buraidah (ELQ)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 188 772 ₫
E5
E5 212
07:20
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 17 thá
4 505 134 ₫
E5
E5 212
07:20
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
10g 15ph
17:35
Amman (ADJ)
T5, 17 thá
9 650 951 ₫
E5
E5 213
09:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1 809 041 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:30
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
2 481 621 ₫
E5
E5 987
10:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
22g 55ph
09:10
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá +1
4 482 958 ₫

Chuyến bay phổ biến của Samara Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
E5213 Thành phố Kuwait → Cairo T3T5CN ₫1 788 383
E5411 Riyadh → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 915 669
E5416 Riyadh → Cairo T2T4CN ₫1 915 669
E5316 Dammam → Cairo T2T4T6T7 ₫1 962 756
E5590 Tabuk → Cairo T2T4 ₫2 041 133
E5592 Buraidah → Cairo T4CN ₫2 131 053
E5104 Milan → Alexandria CN ₫2 282 946
E5104 Milan → Alexandria CN ₫2 282 946
E5987 Cairo → Istanbul T5 ₫2 481 621
E5572 Buraidah → Cairo T7 ₫2 581 870
E5545 Milan → Cairo T2 ₫2 583 693
E5586 Jizan → Cairo T2T5T6T7 ₫2 766 571
E5988 Istanbul → Cairo T3T5T7 ₫2 908 743
E5424 Hail → Cairo T5 ₫2 987 423
E5410 Cairo → Riyadh T6T7 ₫3 222 553
E50315 Cairo → Dammam T5 ₫3 281 791
E5599 Cairo → Tabuk T2T4T6 ₫3 454 949
E5315 Cairo → Dammam T5 ₫3 456 164
E5542 Cairo → Milan T2T3T4T6CN ₫3 457 683
E5212 Cairo → Thành phố Kuwait T3T5T7CN ₫3 569 476
E5754 Muscat → Cairo T3T5T7 ₫3 570 995
E5593 Cairo → Taif T3T6CN ₫3 633 271
E55338 Riyadh → Alexandria T2 ₫3 662 434
E55338 Riyadh → Alexandria T2 ₫3 662 434
E5544 Cairo → Milan T2T4T5T7 ₫3 732 305
E5512 Abha → Cairo T3 ₫3 830 427
E55325 Alexandria → Jeddah CN ₫3 977 763
E5542 Cairo → Milan T6 ₫4 178 869
E5542 Cairo → Belgrade T2 ₫4 451 668
E5987 Cairo → Chisinau T5 ₫4 482 958
E5987 Cairo → Krasnodar T3T5 ₫4 547 056
E5411 Riyadh → Aswan T5 ₫4 713 531
E5423 Cairo → Hail T2 ₫4 776 414
E5542 Cairo → Paris T2 ₫4 784 313
E5513 Cairo → Abha T7 ₫5 055 593
E5987 Cairo → Makhachkala T3T5 ₫5 394 617
E5987 Cairo → Alexandria T5 ₫5 480 892
E5987 Cairo → Alexandria T5 ₫5 480 892
E5542 Cairo → Roma T2 ₫5 561 091
E5987 Cairo → Mineralnye Vody T3T5T7 ₫5 580 837
E5987 Cairo → Sochi T3T5T7 ₫5 642 506
E5987 Cairo → Newcastle T3 ₫5 697 795
E5987 Cairo → Aktobe T5 ₫5 705 997
E5104 Milan → Amman CN ₫5 777 082
E5987 Cairo → Baghdad T3T5 ₫6 117 626
E5987 Cairo → Kazan T3T7 ₫6 167 143
E5987 Cairo → Vladikavkaz T3T7 ₫6 229 722
E5987 Cairo → Mátxcơva T3T5T7 ₫6 337 870
E5987 Cairo → Saint Petersburg T3T5T7 ₫6 489 762
E5212 Cairo → Amman T5T7CN ₫6 633 757

Điểm đến phổ biến của Samara Airlines

RUH
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 915 669
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Nam Phi
CPT
từ
₫12 734 978
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫14 318 610
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Nam Phi
HLA
từ
₫17 855 277
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫14 318 610
CAI
Ai Cập → Ý
BGY
từ
₫3 457 683
KWI
CAI
từ
₫1 788 383
CAI
Ai Cập → Russia
LED
từ
₫6 489 762
DMM
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 962 756
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Ai Cập
CAI
từ
₫2 908 743

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Samara Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Cairo, Istanbul, Riyadh, Thành phố Kuwait, Dammam.
Có, hãy xem các vé sau: Riyadh - Cairo, E5416 - 6 466; Riyadh - Cairo, E5411 - 7 344; Istanbul - Taif, E5304 - 26 685.