11:50
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
9 872 714 ₫
00:55
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
7 849 201 ₫
02:50
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:15
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá
2 033 842 ₫
04:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
2 363 752 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
1 199 344 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
1 199 344 ₫
09:10
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
2 262 288 ₫
23:00
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 15 thá
+1
2 032 627 ₫
02:50
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:15
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 15 thá
1 835 166 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
3 770 885 ₫
03:30
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 16 thá
+1
10 473 297 ₫
04:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
2 039 917 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
1 146 789 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
1 146 789 ₫
06:40
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
1 925 087 ₫
09:10
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
2 126 192 ₫
12:00
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
1 284 707 ₫
12:00
Yogyakarta (YIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
1 284 707 ₫
02:50
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:15
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 16 thá
2 052 069 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
1 157 725 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
1 157 725 ₫
09:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
2 134 091 ₫
12:00
Yogyakarta (YIA)
T4, 16 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 17 thá
+1
3 405 432 ₫
23:00
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 17 thá
+1
2 036 880 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
1 149 219 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
1 149 219 ₫
09:10
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá
2 471 596 ₫
11:15
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:20
Pekanbaru, Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 thá
3 026 004 ₫
12:00
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
1 285 923 ₫
12:00
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
1 285 923 ₫
13:15
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Palembang, Mahmud Badaruddin (PLM)
T5, 17 thá
2 088 827 ₫
23:00
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 18 thá
+1
2 011 058 ₫
23:05
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 thá
+1
3 780 303 ₫
23:50
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
06:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 thá
+1
3 560 970 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
1 148 308 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
1 148 308 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 thá
3 510 541 ₫
03:30
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 19 thá
+1
6 586 670 ₫
04:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
2 496 810 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
1 156 510 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
1 156 510 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 thá
3 403 305 ₫
07:00
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 18 thá
2 024 424 ₫
09:10
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
2 499 241 ₫
13:15
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Palembang, Mahmud Badaruddin (PLM)
T6, 18 thá
2 086 700 ₫
23:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 19 thá
+1
3 971 687 ₫
02:50
Yogyakarta, Adisutdzhipto (JOG)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:15
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 19 thá
2 015 918 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
1 154 384 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
1 154 384 ₫
03:20
Yogyakarta (YIA)
T7, 19 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 19 thá
3 793 062 ₫