06:00
Adisutdzhipto (JOG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 3 Thá
1 963 788 ₫
09:50
Adisutdzhipto (JOG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 3 Thá
1 945 746 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1 320 271 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 304 444 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 304 444 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 099 645 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 099 645 ₫
16:10
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1 505 444 ₫
17:45
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 109 142 ₫
17:45
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 109 142 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 117 688 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 117 688 ₫
20:15
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:50
Mahmud Badaruddin (PLM)
T3, 3 Thá
2 059 699 ₫
09:50
Adisutdzhipto (JOG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
1 929 286 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1 345 594 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 276 589 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 276 589 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
5 015 510 ₫
16:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1 499 747 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 066 093 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 066 093 ₫
06:00
Adisutdzhipto (JOG)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 5 Thá
1 943 847 ₫
10:30
Yogyakarta (YIA)
T5, 5 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
4 731 894 ₫
13:40
Yogyakarta (YIA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:10
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 930 552 ₫
17:45
Yogyakarta (YIA)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1 202 203 ₫
17:45
Yogyakarta (YIA)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1 202 203 ₫
06:00
Adisutdzhipto (JOG)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
1 937 832 ₫
06:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 250 317 ₫
06:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 250 317 ₫
09:50
Adisutdzhipto (JOG)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
1 992 593 ₫
10:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 173 082 ₫
10:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 173 082 ₫
07:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
2 575 652 ₫
11:45
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
+1
10 126 298 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 180 679 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 180 679 ₫
14:00
Adisutdzhipto (JOG)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
1 958 091 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 285 135 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 285 135 ₫
06:00
Adisutdzhipto (JOG)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 7 Thá
1 936 566 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
2 264 814 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
1 197 772 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
1 197 772 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
1 851 735 ₫
09:50
Adisutdzhipto (JOG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 9 Thá
1 863 763 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
T2, 9 Thá
2 537 035 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
1 174 348 ₫
13:50
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
1 174 348 ₫
06:00
Adisutdzhipto (JOG)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 10 Thá
1 855 533 ₫
11:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
1 372 816 ₫