19:36
El Paso (ELP)
T5, 22 Thá
5g 12ph
1 điểm dừng
23:48
Skai-Harbor (PHX)
T5, 22 Thá
4 802 899 ₫
19:36
El Paso (ELP)
T5, 22 Thá
5g 53ph
1 điểm dừng
00:29
Los Angeles (LAX)
T6, 23 Thá
+1
4 986 460 ₫
19:36
El Paso (ELP)
T5, 22 Thá
31g 54ph
2 điểm dừng
11:30
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
11 065 212 ₫
20:19
El Paso (ELP)
T6, 23 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:24
Los Angeles (LAX)
T7, 24 Thá
+1
6 438 994 ₫
14:45
El Paso (ELP)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:30
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
7 400 261 ₫
19:27
El Paso (ELP)
T7, 24 Thá
22g 59ph
1 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
+1
3 466 068 ₫
19:27
El Paso (ELP)
T7, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:37
Fort-Uort (DFW)
CN, 25 Thá
+1
4 576 811 ₫
04:41
El Paso (ELP)
T4, 28 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
14:48
Miami (MIA)
T4, 28 Thá
2 559 211 ₫
20:24
El Paso (ELP)
T3, 27 Thá
17g 6ph
1 điểm dừng
12:30
Skai-Harbor (PHX)
T4, 28 Thá
+1
3 772 836 ₫
05:59
El Paso (ELP)
T4, 28 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
06:53
Mak-Karen (LAS)
T4, 28 Thá
1 706 141 ₫
19:16
El Paso (ELP)
T4, 28 Thá
5g 26ph
1 điểm dừng
23:42
Skai-Harbor (PHX)
T4, 28 Thá
3 621 484 ₫
19:16
El Paso (ELP)
T4, 28 Thá
27g 28ph
1 điểm dừng
00:44
Miami (MIA)
T6, 30 Thá
+1
4 933 612 ₫
19:16
El Paso (ELP)
T6, 30 Thá
5g 26ph
1 điểm dừng
23:42
Skai-Harbor (PHX)
T6, 30 Thá
4 401 694 ₫
05:59
El Paso (ELP)
T7, 31 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
06:53
Mak-Karen (LAS)
T7, 31 Thá
3 074 869 ₫
11:55
El Paso (ELP)
T3, 10 Thá
33g
2 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
6 422 733 ₫
11:55
El Paso (ELP)
T3, 10 Thá
33g
2 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
6 422 733 ₫
20:34
El Paso (ELP)
CN, 15 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
21:32
Mak-Karen (LAS)
CN, 15 Thá
2 490 415 ₫
05:44
El Paso (ELP)
T5, 26 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:24
Fort-Uort (DFW)
T6, 27 Thá
+1
3 640 560 ₫
06:00
El Paso (ELP)
T5, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Dallas Love Field (DAL)
T5, 26 Thá
4 766 312 ₫
18:00
El Paso (ELP)
T3, 1 Thá
32g 5ph
4 điểm dừng
12:05
Pulkovo (LED)
T5, 3 Thá
+1
21 285 172 ₫
21:45
El Paso (ELP)
T2, 14 Thá
31g 20ph
4 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T4, 16 Thá
+1
22 380 905 ₫
17:00
El Paso (ELP)
T4, 16 Thá
32g 25ph
4 điểm dừng
11:25
Pulkovo (LED)
T6, 18 Thá
+1
19 725 379 ₫
19:57
El Paso (ELP)
T4, 16 Thá
33g 8ph
4 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T6, 18 Thá
+1
27 334 530 ₫
19:08
El Paso (ELP)
T4, 16 Thá
21g 56ph
1 điểm dừng
16:04
Los Angeles (LAX)
T5, 17 Thá
+1
2 082 017 ₫
07:08
El Paso (ELP)
T6, 18 Thá
35g 57ph
4 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
CN, 20 Thá
+1
39 111 781 ₫
06:37
El Paso (ELP)
CN, 20 Thá
36g 23ph
4 điểm dừng
05:00
Pulkovo (LED)
T3, 22 Thá
+1
25 776 300 ₫
06:37
El Paso (ELP)
CN, 20 Thá
36g 23ph
4 điểm dừng
05:00
Pulkovo (LED)
T3, 22 Thá
+1
25 776 300 ₫
18:51
El Paso (ELP)
CN, 20 Thá
42g 44ph
2 điểm dừng
23:35
Pulkovo (LED)
T3, 22 Thá
+1
32 573 971 ₫
07:08
El Paso (ELP)
T2, 21 Thá
59g 57ph
4 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 24 Thá
+1
31 628 652 ₫
06:30
El Paso (ELP)
T3, 22 Thá
56g 55ph
4 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 25 Thá
+1
31 660 548 ₫
19:40
El Paso (ELP)
T4, 30 Thá
8g
1 điểm dừng
05:40
Miami (MIA)
T5, 31 Thá
+1
7 732 359 ₫
06:35
El Paso (ELP)
CN, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Skai-Harbor (PHX)
CN, 3 Thá
5 237 878 ₫
11:21
El Paso (ELP)
T3, 5 Thá
28g 44ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T5, 7 Thá
+1
26 126 847 ₫
17:00
El Paso (ELP)
T4, 6 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T6, 8 Thá
+1
21 853 677 ₫