23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
1 490 567 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
1 490 567 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
4 682 198 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
5 965 118 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
10 331 096 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
20g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 593 441 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
11 980 248 ₫
23:25
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
14 248 544 ₫
05:00
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 209 483 ₫
04:00
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 567 739 ₫
05:00
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 115 156 ₫
05:00
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 392 441 ₫
05:25
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 307 166 ₫
05:25
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
13:50
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
7 543 998 ₫
05:25
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 912 130 ₫
05:25
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
9 789 820 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 438 212 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
6 233 857 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7 809 256 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
9 974 044 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 742 087 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 623 259 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 025 196 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 821 917 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
8 956 065 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
51g 10ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
9 116 232 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
9 921 499 ₫
04:50
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:15
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
10 689 732 ₫
05:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1 245 568 ₫
05:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1 245 568 ₫
04:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 077 425 ₫
06:30
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 140 162 ₫
06:30
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 204 419 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 188 909 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Milas (BJV)
T4, 4 Thá
+1
1 854 900 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
1 872 626 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 261 332 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 410 041 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
5 653 646 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 466 511 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
6 903 013 ₫
07:20
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 220 562 ₫
07:20
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 760 572 ₫
07:20
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 278 108 ₫
07:20
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 971 259 ₫
07:20
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 518 549 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
1 174 664 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
4 568 245 ₫
08:40
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 283 616 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
17:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 409 471 ₫