06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 182 514 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
5 637 037 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 135 853 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 508 293 ₫
06:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 970 047 ₫
07:10
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
4 470 502 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 096 968 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4 476 882 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 307 431 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
5 747 312 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
5 998 542 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
6 264 050 ₫
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
6 801 446 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 607 753 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
4 623 003 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 101 768 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 330 214 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
6 258 886 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 613 707 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 994 957 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
15 755 817 ₫
09:30
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 382 830 ₫
09:35
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 415 639 ₫
09:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
4 983 292 ₫
09:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 419 831 ₫
11:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 240 233 ₫
13:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 230 026 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 148 551 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 690 807 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
6 037 426 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 223 039 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 183 608 ₫
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 721 064 ₫
14:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 114 162 ₫
14:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
7 172 975 ₫
14:20
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 137 554 ₫
14:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
3 578 589 ₫
15:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 807 279 ₫
16:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
01:55
Ashgabat (ASB)
T2, 14 thá
+1
14 671 608 ₫
17:20
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
56g
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
+1
6 105 778 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 848 047 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 863 297 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 045 872 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 114 831 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
5 502 157 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
5 814 144 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 212 407 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 299 593 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 328 513 ₫
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 459 141 ₫