10:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
7 438 030 ₫
10:50
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
7 264 904 ₫
10:50
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
36g
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
8 100 935 ₫
10:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
26g
1 điểm dừng
13:55
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
11 597 496 ₫
11:05
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
48g
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
7 958 043 ₫
11:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
4 565 229 ₫
12:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
6 676 787 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
14 391 372 ₫
12:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
15g
1 điểm dừng
05:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
3 546 844 ₫
11:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
4 174 106 ₫
12:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
5 688 953 ₫
12:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
6 835 273 ₫
11:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
15 226 766 ₫
11:45
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
9 672 430 ₫
12:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
5 965 509 ₫
13:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
3 334 256 ₫
13:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
03:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
4 477 712 ₫
13:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
7 133 469 ₫
13:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2 137 654 ₫
12:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 089 134 ₫
12:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
6 365 861 ₫
13:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
6 665 330 ₫
12:55
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
7 973 318 ₫
13:05
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
5 149 846 ₫
13:05
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
9 607 190 ₫
14:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
27g
1 điểm dừng
16:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 797 621 ₫
14:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
+1
6 186 689 ₫
14:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
6 907 515 ₫
14:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
8 637 496 ₫
14:25
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
8 839 900 ₫
14:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
8 178 587 ₫
15:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
8 675 367 ₫
14:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
11 824 405 ₫
16:15
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
18:10
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 31 Thá
1 482 705 ₫
17:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
6 600 408 ₫
16:45
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
3 269 334 ₫
16:45
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
+1
7 850 476 ₫
17:20
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
02:20
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
5 147 300 ₫
17:20
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
05:20
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
6 782 444 ₫
17:20
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
9 572 501 ₫
17:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 739 701 ₫
17:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 180 471 ₫
17:30
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 982 328 ₫
17:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 641 952 ₫
17:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
9 270 168 ₫
17:40
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
9 733 215 ₫
18:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
5 034 323 ₫
19:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
5 569 930 ₫
19:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
6 778 625 ₫
18:35
Nicosia (ECN)
T7, 31 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 200 300 ₫