Chuyến bay từ Nicosia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Nicosia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 154
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 182 514 ₫
AJet
VF 154
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
5 637 037 ₫
AJet
VF 154
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
6 135 853 ₫
Turkish Airlines
TK 154
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
6 508 293 ₫
Turkish Airlines
TK 961
06:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
6 970 047 ₫
Pegasus
PC 1913
07:10
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
4 470 502 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 096 968 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4 476 882 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 307 431 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
5 747 312 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
5 998 542 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
6 264 050 ₫
Sun Express
XQ 301
07:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
6 801 446 ₫
AJet
VF 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 607 753 ₫
AJet
VF 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
4 623 003 ₫
AJet
VF 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 101 768 ₫
Pegasus
PC 1863
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 330 214 ₫
Turkish Airlines
TK 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
6 258 886 ₫
AJet
VF 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 613 707 ₫
Turkish Airlines
TK 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 994 957 ₫
Turkish Airlines
TK 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
15 755 817 ₫
Pegasus
PC 1887
09:30
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 382 830 ₫
Pegasus
PC 1921
09:35
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 415 639 ₫
AJet
VF 554
09:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
4 983 292 ₫
AJet
VF 554
09:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 419 831 ₫
Pegasus
PC 1917
11:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 240 233 ₫
Turkish Airlines
TK 979
13:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
6 230 026 ₫
Turkish Airlines
TK 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 148 551 ₫
AJet
VF 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 690 807 ₫
AJet
VF 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
6 037 426 ₫
Turkish Airlines
TK 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 223 039 ₫
Turkish Airlines
TK 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 183 608 ₫
Turkish Airlines
TK 556
14:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 721 064 ₫
AJet
VF 870
14:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 114 162 ₫
AJet
VF 870
14:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
7 172 975 ₫
AJet
VF 158
14:20
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 137 554 ₫
Sun Express
XQ 843
14:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
3 578 589 ₫
Turkish Airlines
TK 967
15:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 807 279 ₫
Turkish Airlines
TK 987
16:55
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
01:55
Ashgabat (ASB)
T2, 14 thá +1
14 671 608 ₫
Turkish Airlines
TK 1054
17:20
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
56g
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá +1
6 105 778 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 848 047 ₫
AJet
VF 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 863 297 ₫
AJet
VF 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 045 872 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 114 831 ₫
AJet
VF 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
5 502 157 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
5 814 144 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 212 407 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 299 593 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 328 513 ₫
Turkish Airlines
TK 558
18:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
7 459 141 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1090893 ₫ · cao nhất: 1362173 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1354882 ₫ 15.09.2026 — 1257063 ₫ 16.09.2026 — 1237013 ₫ 17.09.2026 — 1136157 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1294429 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1300808 ₫ 22.09.2026 — 1212103 ₫ 23.09.2026 — 1090893 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1345161 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1362173 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1354882 ₫
15
placeholder
1257063 ₫
16
placeholder
1237013 ₫
17
Giá tốt
1136157 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1294429 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1300808 ₫
22
placeholder
1212103 ₫
23
Giá tốt
1090893 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1345161 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1362173 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Nicosia

Sun Express
Giá từ
₫612 431
AJet
Giá từ
₫780 120
Turkish Airlines
Giá từ
₫800 170
Pegasus
Giá từ
₫969 378

Điểm đến phổ biến từ Nicosia

ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫630 050
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫637 341
ECN
Nicosia — Ankara
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫824 169
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 077 222
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 095 146
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
ASR
từ
₫1 210 888
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 298 074
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
DIY
từ
₫1 355 489
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫1 464 548

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bắc Síp

Tất cả các gói

adanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

adanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

adanet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

adanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

adanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Nicosia do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Turkish Airlines, SunExpress.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VF154), do AJet khai thác, khởi hành từ Nicosia lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Nicosia đi Antalya có giá ₫973 935 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay TK870, do Turkish Airlines khai thác.