20:00
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
9 819 242 ₫
20:00
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
00:25
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
+1
4 687 505 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T6, 30 Thá
9 774 061 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
8 871 694 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
14 422 387 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
7 305 190 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T4, 11 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
+1
11 174 372 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 13 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T6, 13 Thá
5 775 337 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T6, 20 Thá
3 987 981 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 Thá
+1
9 500 760 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
CN, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
CN, 22 Thá
4 468 232 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T4, 23 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T4, 23 Thá
3 275 187 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 25 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
T6, 25 Thá
4 367 127 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 25 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
06:15
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 Thá
+1
14 757 615 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
CN, 27 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
CN, 27 Thá
4 931 738 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T2, 28 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 Thá
+1
14 226 811 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 15 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 17 Thá
+1
9 074 221 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
T6, 22 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 24 Thá
+1
9 901 075 ₫
16:25
Anadolu (AOE)
CN, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:15
Brussels (BRU)
CN, 7 Thá
3 247 699 ₫