09:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 595 054 ₫
23:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
16 583 632 ₫
00:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
18 910 626 ₫
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
7g 20ph
Bay thẳng
09:10
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
19 508 779 ₫
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
21 087 247 ₫
05:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
5 726 350 ₫
08:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
4 078 923 ₫
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5 327 480 ₫
09:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 963 181 ₫
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
6g 55ph
Bay thẳng
16:00
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
14 815 299 ₫
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
20 583 571 ₫
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
27 670 879 ₫
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
+1
4 521 842 ₫
14:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
3 347 105 ₫
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
18:10
Natal, Avgusto Severo (NAT)
T2, 14 thá
6 562 975 ₫
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
11 402 880 ₫
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
+1
19 610 244 ₫
17:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
+1
19 005 407 ₫
22:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
6g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Imperatriz (IMP)
T3, 15 thá
+1
6 231 545 ₫
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
33 241 995 ₫
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
3 406 343 ₫
09:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
6g 55ph
Bay thẳng
16:25
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
15 309 861 ₫
09:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
60g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
34 398 202 ₫
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
21:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
4 521 538 ₫
12:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
18g
1 điểm dừng
06:25
Santarem, Eduardo Gomes (STM)
T4, 16 thá
+1
5 961 784 ₫
19:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:20
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
5 810 803 ₫
20:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T4, 16 thá
+1
10 724 528 ₫
23:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
+1
13 599 550 ₫
01:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
3 450 088 ₫
01:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 16 thá
3 452 215 ₫
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
3 752 962 ₫
07:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
3 159 366 ₫
07:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
6 237 317 ₫
12:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Carajás, Karadzhas (CKS)
T4, 16 thá
10 523 118 ₫
21:20
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
+1
3 957 106 ₫
22:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
44 025 153 ₫
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
27 196 367 ₫
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
33 676 104 ₫
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá
3 839 541 ₫
05:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
4 061 304 ₫
06:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
3 927 638 ₫
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T6, 18 thá
+1
4 318 306 ₫
13:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:55
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T5, 17 thá
5 102 376 ₫
13:20
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:45
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T5, 17 thá
5 931 102 ₫
02:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
37 501 063 ₫
02:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
38 605 019 ₫
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
3 520 870 ₫
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T6, 18 thá
6 759 220 ₫
20:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
31 243 089 ₫
23:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
31g
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
+1
15 126 982 ₫