Chuyến bay từ Fortaleza (Pinto Martins)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Fortaleza (Pinto Martins)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Gol Transportes Aéreos
G3 2059 🔥 Ưu đãi hot
09:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 595 054 ₫
LATAM Brasil
JJ 3507
23:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
16 583 632 ₫
LATAM Chile
LA 4718
00:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
18 910 626 ₫
Welcome Air
2W 36
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
7g 20ph
Bay thẳng
09:10
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
19 508 779 ₫
Welcome Air
2W 36
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
21 087 247 ₫
LATAM Chile
LA 3317
05:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
5 726 350 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1957
08:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
4 078 923 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2913
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5 327 480 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2059
09:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 963 181 ₫
LATAM Brasil
JJ 8150
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
6g 55ph
Bay thẳng
16:00
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
14 815 299 ₫
LATAM Chile
LA 8150
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
20 583 571 ₫
LATAM Chile
LA 8150
09:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
27 670 879 ₫
LATAM Chile
LA 3586
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá +1
4 521 842 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4098
14:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
3 347 105 ₫
LATAM Chile
LA 3519
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
18:10
Natal, Avgusto Severo (NAT)
T2, 14 thá
6 562 975 ₫
LATAM Chile
LA 3883
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
11 402 880 ₫
LATAM Chile
LA 3883
17:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
19 610 244 ₫
LATAM Chile
LA 3524
17:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
19 005 407 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4036
22:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
6g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Imperatriz (IMP)
T3, 15 thá +1
6 231 545 ₫
Welcome Air
2W 36
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
33 241 995 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2933
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
3 406 343 ₫
LATAM Chile
LA 8150
09:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
6g 55ph
Bay thẳng
16:25
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
15 309 861 ₫
LATAM Chile
LA 8150
09:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
60g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
34 398 202 ₫
LATAM Chile
LA 3586
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
21:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
4 521 538 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4100
12:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
18g
1 điểm dừng
06:25
Santarem, Eduardo Gomes (STM)
T4, 16 thá +1
5 961 784 ₫
LATAM Chile
LA 3319
19:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:20
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
5 810 803 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2799
20:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T4, 16 thá +1
10 724 528 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2906
23:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
13 599 550 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 9091
01:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
3 450 088 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 9091
01:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 16 thá
3 452 215 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2933
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
3 752 962 ₫
LATAM Chile
LA 3739
07:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
3 159 366 ₫
LATAM Chile
LA 3739
07:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
6 237 317 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4100
12:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Carajás, Karadzhas (CKS)
T4, 16 thá
10 523 118 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1557
21:20
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá +1
3 957 106 ₫
LATAM Chile
LA 3982
22:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T4, 16 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
44 025 153 ₫
TAP Portugal
TP 36
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
27 196 367 ₫
Welcome Air
2W 36
01:50
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá +1
33 676 104 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2933
05:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá
3 839 541 ₫
LATAM Chile
LA 3317
05:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
4 061 304 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1553
06:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
3 927 638 ₫
LATAM Chile
LA 3586
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T6, 18 thá +1
4 318 306 ₫
LATAM Chile
LA 3650
13:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:55
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T5, 17 thá
5 102 376 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4656
13:20
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:45
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T5, 17 thá
5 931 102 ₫
Welcome Air
2W 36
02:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá +1
37 501 063 ₫
Welcome Air
2W 36
02:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
38 605 019 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2913
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
3 520 870 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2913
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T6, 18 thá
6 759 220 ₫
Iberia
IB 150
20:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
31 243 089 ₫
LATAM Chile
LA 3507
23:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T6, 18 thá
31g
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
15 126 982 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4429188 ₫ · cao nhất: 5931102 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 5931102 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4429188 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
5931102 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
4429188 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Fortaleza (Pinto Martins)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫1 317 516
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 871 924
LATAM Chile
Giá từ
₫2 174 190
LATAM Brasil
Giá từ
₫5 239 990
TAP Portugal
Giá từ
₫11 740 689
Welcome Air
Giá từ
₫15 433 198
Iberia
Giá từ
₫19 809 223
Air France
Giá từ
₫24 302 509

Điểm đến phổ biến từ Fortaleza

FOR
Brazil → Brazil
REC
từ
₫1 317 516
FOR
Brazil → Brazil
BEL
từ
₫1 346 680
FOR
Brazil → Brazil
SSA
từ
₫1 799 623
FOR
Fortaleza — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 918 100
FOR
Fortaleza — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
BHZ
từ
₫1 918 100
FOR
Fortaleza — Rio de Janeiro
Brazil → Brazil
SDU
từ
₫2 042 651
FOR
RIO
từ
₫2 042 651
FOR
Brazil → Brazil
SAO
từ
₫2 122 547
FOR
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫2 174 190

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Fortaleza do các hãng hàng không sau khai thác: LATAM Chile, Azul Brazilian Airlines, Welcome Air, LATAM Brasil, Gol Transportes Aéreos, TAP Portugal, Iberia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay JJ3507), do LATAM Brasil khai thác, khởi hành từ Fortaleza lúc 23:10.
Vé rẻ nhất từ Fortaleza đi Sao Paulo có giá ₫3 159 366 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay LA3739, do LATAM Chile khai thác.