Hãng hàng không Iberia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Iberia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
CN, 13 thá
947 202 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
746 704 ₫
IB
IB 5029
19:35
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
903 457 ₫
IB
IB 440
19:35
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
945 076 ₫
IB
IB 1751
05:25
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
802 904 ₫
IB
IB 517
05:25
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 15 thá
1 018 895 ₫
IB
IB 1019
06:15
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:25
Granada (GRX)
T3, 15 thá
911 659 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
768 273 ₫
IB
IB 440
19:35
Bilbao (BIO)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
701 136 ₫
IB
IB 605
03:50
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:05
Sevilla (SVQ)
T4, 16 thá
964 214 ₫
IB
IB 1009
05:25
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
990 340 ₫
IB
IB 468
11:30
Vigo (VGO)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
642 809 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
768 273 ₫
IB
IB 1076
19:45
Sevilla (SVQ)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
690 200 ₫
IB
IB 441
20:10
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:15
Bilbao (BIO)
T4, 16 thá
903 761 ₫
IB
IB 1751
05:25
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
T5, 17 thá
773 133 ₫
IB
IB 1047
05:25
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 17 thá
1 021 630 ₫
IB
IB 1019
06:15
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:25
Granada (GRX)
T5, 17 thá
958 442 ₫
IB
IB 528
07:10
Malaga (AGP)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
952 063 ₫
IB
IB 5331
12:00
Marrakech (RAK)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
14:00
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1 013 427 ₫
IB
IB 0591
19:45
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:50
Paris (PAR)
T5, 17 thá
880 673 ₫
IB
IB 1751
05:25
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
T6, 18 thá
801 081 ₫
IB
IB 1195
17:40
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:00
Toulouse (TLS)
T6, 18 thá
866 395 ₫
IB
IB 539
21:00
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
932 620 ₫
IB
IB 1275
05:15
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
07:15
Geneva (GVA)
T7, 19 thá
952 063 ₫
IB
IB 1751
05:25
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
T7, 19 thá
721 186 ₫
IB
IB 517
05:25
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 19 thá
942 342 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
706 908 ₫
IB
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
977 884 ₫
IB
IB 612
19:45
Sevilla (SVQ)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
609 697 ₫
IB
IB 657
19:50
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Roma (ROM)
T7, 19 thá
939 304 ₫
IB
IB 657
19:50
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Roma (FCO)
T7, 19 thá
939 304 ₫
IB
IB 1009
05:25
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Alicante (ALC)
CN, 20 thá
962 999 ₫
IB
IB 1019
05:35
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:45
Granada (GRX)
CN, 20 thá
998 846 ₫
IB
IB 1570
06:00
Barcelona (BCN)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Asturias (OVD)
CN, 20 thá
795 310 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
704 174 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T2, 21 thá
745 489 ₫
IB
IB 440
19:35
Bilbao (BIO)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T2, 21 thá
697 187 ₫
IB
IB 1154
19:40
Porto (OPO)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Madrid (MAD)
T2, 21 thá
799 563 ₫
IB
IB 1076
19:45
Sevilla (SVQ)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T2, 21 thá
623 367 ₫
IB
IB 6103
21:20
Roma (ROM)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
23:20
Barcelona (BCN)
T2, 21 thá
642 202 ₫
IB
IB 494
15:40
Santander (SDR)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:50
Madrid (MAD)
T3, 22 thá
751 868 ₫
IB
IB 1096
19:35
Jerez de la Frontera (XRY)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T3, 22 thá
1 008 567 ₫
IB
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T3, 22 thá
639 164 ₫
IB
IB 1009
05:25
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Alicante (ALC)
T4, 23 thá
966 037 ₫
IB
IB 1016
19:30
Alicante (ALC)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
695 668 ₫
IB
IB 440
19:35
Bilbao (BIO)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
979 100 ₫
IB
IB 1076
19:45
Sevilla (SVQ)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
566 559 ₫

Chuyến bay phổ biến của Iberia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
IB440 Bilbao → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫534 054
IB1016 Alicante → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫562 914
IB1076 Sevilla → Madrid T2T3T4T5T6CN ₫566 559
IB1026 Granada → Madrid T2T3T5T6T7 ₫571 116
IB1226 Asturias → Madrid T5T7 ₫575 065
IB612 Sevilla → Madrid T3T6T7 ₫583 268
IB474 Vigo → Madrid T2T3T4T5T6T7 ₫608 482
IB608 Sevilla → Madrid T4T7 ₫641 290
IB610 Sevilla → Madrid T6 ₫646 151
IB1138 Santiago de Compostela → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫664 682
IB1074 Sevilla → Madrid T4 ₫666 808
IB524 Santiago de Compostela → Madrid T4 ₫677 441
IB424 Barcelona → Madrid T3T4T5T6T7CN ₫705 389
IB605 Madrid → Sevilla T2T3T4T5T6T7CN ₫711 769
IB1751 Madrid → Sevilla T2T3T5T6T7 ₫721 186
IB1195 Madrid → Toulouse T3T6 ₫722 401
IB442 Bilbao → Madrid T2T5T6 ₫726 350
IB430 Bilbao → Madrid T3CN ₫726 350
IB1236 Asturias → Madrid T4T5T6T7 ₫737 894
IB1682 Palma de Mallorca → Madrid T2 ₫739 109
IB1189 Madrid → Toulouse T2T4T6T7CN ₫746 400
IB1691 Madrid → Ibiza T2T4 ₫748 830
IB494 Santander → Madrid T2T3T4T5T6T7 ₫751 868
IB539 Madrid → Lisbon T2T3T4T5T6T7CN ₫755 210
IB550 Porto → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫773 437
IB1056 Pamplona → Madrid T7CN ₫779 209
IB436 Bilbao → Madrid T6 ₫788 626
IB535 Madrid → Lisbon T4T5T7CN ₫794 702
IB1154 Porto → Madrid T2T4T5T6T7 ₫795 917
IB533 Madrid → Lisbon T2 ₫829 333
IB1111 Madrid → A Coruna T4T5T6CN ₫830 549
IB1047 Madrid → Santiago de Compostela T4T5T6 ₫830 549
IB450 San Sebastian → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫832 371
IB1100 Bilbao → Madrid T5 ₫844 219
IB460 A Coruna → Madrid T2T3T4T5 ₫847 257
IB540 Lisbon → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫849 687
IB1356 Casablanca → Madrid T2T3T4T5T7CN ₫852 725
IB429 Madrid → Bilbao T2T3T5T6T7CN ₫855 763
IB464 A Coruna → Madrid T5CN ₫858 801
IB1096 Jerez de la Frontera → Madrid T2T3T4T5T6 ₫860 320
IB1009 Madrid → Alicante T2T3T4T5T6T7CN ₫863 965
IB1141 Madrid → Lisbon T7 ₫866 699
IB1114 A Coruna → Madrid T3 ₫867 307
IB543 Madrid → Porto T2T3T4T5T6T7CN ₫868 826
IB1011 Madrid → Alicante T6 ₫875 205
IB1143 Madrid → Lisbon T4 ₫876 116
IB441 Madrid → Bilbao T2T3T4T5T6CN ₫877 939
IB0539 Madrid → Lisbon T3T4T7 ₫879 762
IB0591 Madrid → Paris T5 ₫880 673
IB1029 Madrid → Almeria T4T6CN ₫889 787

Điểm đến phổ biến của Iberia

SCL
Chile → Russia
MOW
từ
₫15 048 606
PAR
Pháp → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫8 453 430
SAO
Brazil → Russia
MOW
từ
₫17 845 556
RIO
MOW
từ
₫16 745 246
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 154 991
BOG
Colombia → Russia
MOW
từ
₫20 050 732
SDQ
Cộng hòa Dominica → Russia
MOW
từ
₫18 671 851
SCL
Chile → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫10 740 021
SAO
LED
từ
₫18 725 014
MAD
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 534 783

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Iberia thường khởi hành từ những sân bay sau: Madrid, Casablanca, Santiago, Paris, Lisbon.
Có, hãy xem các vé sau: Reus - Paris, IB8027 - 724; Barcelona - Palma de Mallorca, IB3926 - 1 121; Barcelona - Ibiza, IB3512 - 1 346; Valencia - Bilbao, IB3973 - 1 526; Marrakech - Barcelona, IB7333 - 1 727.