05:40
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
3 541 224 ₫
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
9 298 864 ₫
16:00
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:15
Kasane (BBK)
CN, 13 thá
4 788 566 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
4 940 154 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
10 217 510 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
2 412 966 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 19 thá
3 049 699 ₫
05:15
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Kasane (BBK)
T7, 19 thá
4 574 397 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 20 thá
+1
10 181 056 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
3 023 878 ₫
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 21 thá
+1
12 435 142 ₫
10:55
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
6 234 583 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 21 thá
2 447 597 ₫
13:30
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 23 thá
+1
48 372 623 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
11:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
+1
14 782 490 ₫
15:00
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
02:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
+1
16 540 798 ₫
10:55
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Maputo (MPM)
T3, 29 thá
6 208 761 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 30 thá
+1
4 221 095 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T5, 1 thá
3 017 194 ₫
05:15
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:30
Kasane (BBK)
T5, 1 thá
4 463 515 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T5, 1 thá
11 653 199 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Johannesburg, Tambo (JNB)
T5, 1 thá
2 313 020 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T2, 5 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 5 thá
9 554 347 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T2, 5 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Cape Town (CPT)
T3, 6 thá
+1
5 862 446 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 6 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
02:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 8 thá
+1
14 198 311 ₫
07:45
Gaborone (GBE)
T6, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T6, 9 thá
2 424 206 ₫
13:15
Gaborone (GBE)
T6, 9 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 10 thá
+1
13 310 347 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T7, 10 thá
45ph
Bay thẳng
08:45
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 10 thá
2 468 254 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T7, 10 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 10 thá
10 434 109 ₫
08:50
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Cape Town (CPT)
T4, 14 thá
5 041 011 ₫
10:55
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
5g 20ph
Bay thẳng
16:15
Cape Town (CPT)
T4, 14 thá
4 746 643 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Cape Town (CPT)
T4, 14 thá
4 875 144 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T5, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Cape Town (CPT)
T5, 15 thá
5 602 406 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T7, 17 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T7, 17 thá
5 501 549 ₫
07:45
Gaborone (GBE)
CN, 18 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Cape Town (CPT)
CN, 18 thá
5 092 654 ₫
14:10
Gaborone (GBE)
CN, 18 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Cape Town (CPT)
T2, 19 thá
+1
5 019 442 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T3, 20 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 20 thá
11 257 063 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 20 thá
2 445 774 ₫
13:15
Gaborone (GBE)
T6, 23 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T6, 23 thá
9 812 868 ₫
14:50
Gaborone (GBE)
T6, 23 thá
1g
Bay thẳng
15:50
Johannesburg, Tambo (JNB)
T6, 23 thá
2 392 004 ₫
05:15
Gaborone (GBE)
T7, 24 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:30
Kasane (BBK)
T7, 24 thá
4 908 257 ₫
07:45
Gaborone (GBE)
CN, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 25 thá
2 375 296 ₫
07:45
Gaborone (GBE)
CN, 25 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Cape Town (CPT)
T2, 26 thá
+1
5 274 622 ₫
13:15
Gaborone (GBE)
CN, 25 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 26 thá
+1
8 474 087 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T2, 2 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Cape Town (CPT)
T2, 2 thá
5 623 367 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T6, 13 thá
2g
Bay thẳng
10:00
Kasane (BBK)
T6, 13 thá
4 463 515 ₫
14:50
Gaborone (GBE)
T6, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 15 thá
+1
8 874 172 ₫
05:00
Gaborone (GBE)
T3, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 17 thá
2 315 451 ₫
11:45
Gaborone (GBE)
T3, 17 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 17 thá
10 120 906 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 17 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Cape Town (CPT)
T4, 18 thá
+1
4 952 306 ₫