07:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
8 840 213 ₫
10:00
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2 364 206 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
33g
2 điểm dừng
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 6 Thá
+1
10 390 289 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 7 Thá
+1
10 058 559 ₫
16:50
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
5 521 651 ₫
13:50
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
+1
5 335 845 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
CN, 8 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
+1
5 408 015 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
T5, 12 Thá
33g
2 điểm dừng
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 13 Thá
+1
9 765 763 ₫
11:00
Gaborone (GBE)
T6, 13 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Kasane (BBK)
T6, 13 Thá
4 650 861 ₫
17:50
Gaborone (GBE)
T6, 13 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 15 Thá
+1
9 246 645 ₫
10:00
Gaborone (GBE)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Kasane (BBK)
CN, 15 Thá
4 666 688 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Tambo (JNB)
T3, 17 Thá
2 412 636 ₫
13:45
Gaborone (GBE)
T3, 17 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T3, 17 Thá
10 545 708 ₫
17:30
Gaborone (GBE)
T3, 17 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Cape Town (CPT)
T4, 18 Thá
+1
5 160 167 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T4, 18 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Cape Town (CPT)
T4, 18 Thá
5 939 478 ₫
07:15
Gaborone (GBE)
T5, 19 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:30
Kasane (BBK)
T5, 19 Thá
5 025 006 ₫
16:50
Gaborone (GBE)
T6, 20 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 21 Thá
+1
13 933 591 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Tambo (JNB)
T7, 21 Thá
2 853 887 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
CN, 22 Thá
45ph
Bay thẳng
08:45
Tambo (JNB)
CN, 22 Thá
2 853 887 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
CN, 22 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
+1
15 027 222 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T2, 23 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Cape Town (CPT)
T2, 23 Thá
5 733 414 ₫
13:50
Gaborone (GBE)
T2, 23 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Cape Town (CPT)
T3, 24 Thá
+1
5 289 630 ₫
15:30
Gaborone (GBE)
T2, 23 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
+1
17 398 392 ₫
07:00
Gaborone (GBE)
T3, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Tambo (JNB)
T3, 24 Thá
2 535 769 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T3, 24 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Cape Town (CPT)
T3, 24 Thá
4 970 562 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T3, 24 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T3, 24 Thá
5 946 759 ₫
13:45
Gaborone (GBE)
T3, 24 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T3, 24 Thá
11 467 460 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T4, 25 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 26 Thá
+1
11 064 827 ₫
07:40
Gaborone (GBE)
T4, 25 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Cape Town (CPT)
T5, 26 Thá
+1
4 185 237 ₫
11:50
Gaborone (GBE)
T4, 25 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Cape Town (CPT)
T4, 25 Thá
5 814 447 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T4, 25 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T4, 25 Thá
5 946 759 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T5, 26 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T5, 26 Thá
5 946 759 ₫
14:50
Gaborone (GBE)
T5, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tambo (JNB)
T5, 26 Thá
2 821 284 ₫
09:45
Gaborone (GBE)
T6, 27 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 28 Thá
+1
9 923 398 ₫
15:15
Gaborone (GBE)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
17:15
Cape Town (CPT)
T6, 27 Thá
5 455 812 ₫
11:00
Gaborone (GBE)
T7, 28 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Cape Town (CPT)
T7, 28 Thá
5 548 873 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T3, 1 Thá
7g
1 điểm dừng
19:45
Cape Town (CPT)
T3, 1 Thá
5 500 127 ₫
07:40
Gaborone (GBE)
T2, 7 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:25
Cape Town (CPT)
T2, 7 Thá
5 152 570 ₫
14:50
Gaborone (GBE)
T7, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tambo (JNB)
T7, 12 Thá
2 853 887 ₫
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Tambo (JNB)
CN, 13 Thá
2 853 887 ₫
08:00
Gaborone (GBE)
T2, 14 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Cape Town (CPT)
T2, 14 Thá
7 931 122 ₫
18:30
Gaborone (GBE)
T5, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Tambo (JNB)
T5, 17 Thá
2 821 284 ₫
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 21 Thá
10 644 783 ₫
13:50
Gaborone (GBE)
T3, 22 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 23 Thá
+1
12 238 541 ₫
17:00
Gaborone (GBE)
T4, 23 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 25 Thá
+1
11 179 096 ₫
13:45
Gaborone (GBE)
T6, 25 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Maputo (MPM)
T6, 25 Thá
6 222 461 ₫
16:15
Gaborone (GBE)
T6, 25 Thá
2g
Bay thẳng
18:15
Cape Town (CPT)
T6, 25 Thá
5 771 398 ₫
07:15
Gaborone (GBE)
T7, 26 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:30
Kasane (BBK)
T7, 26 Thá
4 487 845 ₫
07:40
Gaborone (GBE)
T6, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Cape Town (CPT)
T6, 1 Thá
5 496 012 ₫
08:15
Gaborone (GBE)
T4, 6 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:50
Lanseria (HLA)
T4, 6 Thá
10 953 406 ₫