Hãng hàng không Air Botswana

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Botswana

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BP
BP 233
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
19g 40ph
06:25
Johannesburg (HLA)
T2, 14 thá +1
9 298 864 ₫
BP
BP 222
15:30
Johannesburg (JNB)
CN, 13 thá
17g
08:30
Kasane (BBK)
T2, 14 thá +1
7 108 573 ₫
BP
BP 32
16:00
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:15
Kasane (BBK)
CN, 13 thá
4 788 566 ₫
BP
BP 204
10:00
Johannesburg (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 259 615 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:40
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 363 509 ₫
BP
BP 201
05:00
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
13g 45ph
18:45
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
4 940 154 ₫
BP
BP 206
13:45
Johannesburg (JNB)
T3, 15 thá
42g 45ph
08:30
Kasane (BBK)
T5, 17 thá +1
8 125 949 ₫
BP
BP 207
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Johannesburg (JNB)
T3, 15 thá
2 412 966 ₫
BP
BP 204
10:00
Johannesburg (JNB)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
3 337 384 ₫
BP
BP 323
08:35
Lusaka (LUN)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
8 409 381 ₫
BP
BP 201
05:00
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg (JNB)
T7, 19 thá
3 049 699 ₫
BP
BP 32
05:15
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Kasane (BBK)
T7, 19 thá
4 574 397 ₫
BP
BP 201
08:00
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Johannesburg (JNB)
CN, 20 thá
3 023 878 ₫
BP
BP 204
10:00
Johannesburg (JNB)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
3 309 132 ₫
BP
BP 204
10:00
Johannesburg (JNB)
CN, 20 thá
21g 45ph
07:45
Kasane (BBK)
T2, 21 thá +1
7 600 401 ₫
BP
BP 233
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
33g 20ph
20:05
Johannesburg (HLA)
T2, 21 thá +1
9 468 680 ₫
BP
BP 207
15:00
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Johannesburg (JNB)
CN, 20 thá
2 986 208 ₫
BP
BP 201
08:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Johannesburg (JNB)
T2, 21 thá
2 447 597 ₫
BP
BP 33
09:15
Kasane (BBK)
T3, 22 thá
20g 55ph
06:10
Johannesburg (JNB)
T4, 23 thá +1
6 468 497 ₫
BP
BP 32
18:45
Kasane (BBK)
T6, 25 thá
18g 15ph
13:00
Johannesburg (JNB)
T7, 26 thá +1
7 395 954 ₫
BP
BP 201
05:00
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
30g 20ph
11:20
Istanbul (IST)
CN, 27 thá +1
14 782 490 ₫
BP
BP 33
10:00
Maun (MUB)
T3, 29 thá
3g
13:00
Johannesburg (JNB)
T3, 29 thá
6 528 039 ₫
BP
BP 205
11:50
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
17g 45ph
05:35
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 30 thá +1
4 221 095 ₫
BP
BP 201
05:00
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg (JNB)
T5, 1 thá
3 017 194 ₫
BP
BP 32
05:15
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:30
Kasane (BBK)
T5, 1 thá
4 463 515 ₫
BP
BP 207 Giá tốt nhất
15:30
Gaborone (GBE)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Johannesburg (JNB)
T5, 1 thá
2 313 020 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T5, 1 thá
16g 30ph
10:00
Kasane (BBK)
T6, 2 thá +1
7 271 402 ₫
BP
BP 201
05:00
Gaborone (GBE)
T2, 5 thá
14g 5ph
19:05
Nairobi (NBO)
T2, 5 thá
9 554 347 ₫
BP
BP 205
11:50
Gaborone (GBE)
T2, 5 thá
18g 25ph
06:15
Cape Town (CPT)
T3, 6 thá +1
5 862 446 ₫
BP
BP 207
15:30
Gaborone (GBE)
T3, 6 thá
34g 40ph
02:10
Istanbul (IST)
T5, 8 thá +1
14 198 311 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T3, 6 thá
39g
08:30
Kasane (BBK)
T5, 8 thá +1
8 013 245 ₫
BP
BP 203
07:45
Gaborone (GBE)
T6, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Johannesburg (JNB)
T6, 9 thá
2 424 206 ₫
BP
BP 21
10:45
Kasane (BBK)
T6, 9 thá
5g 5ph
15:50
Johannesburg (JNB)
T6, 9 thá
6 688 134 ₫
BP
BP 233
13:15
Gaborone (GBE)
T6, 9 thá
17g 10ph
06:25
Johannesburg (HLA)
T7, 10 thá +1
13 310 347 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T6, 9 thá
45ph
Bay thẳng
18:15
Gaborone (GBE)
T6, 9 thá
2 851 024 ₫
BP
BP 203
08:00
Gaborone (GBE)
T7, 10 thá
45ph
Bay thẳng
08:45
Johannesburg (JNB)
T7, 10 thá
2 468 254 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T7, 10 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 10 thá
2 841 303 ₫
BP
BP 33
09:15
Kasane (BBK)
T2, 12 thá
27g 45ph
13:00
Johannesburg (JNB)
T3, 13 thá +1
7 172 975 ₫
BP
BP 222
14:15
Johannesburg (JNB)
T2, 12 thá
45ph
Bay thẳng
15:00
Gaborone (GBE)
T2, 12 thá
2 830 366 ₫
BP
BP 203
08:50
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
9g 55ph
18:45
Cape Town (CPT)
T4, 14 thá
5 041 011 ₫
BP
BP 205
11:50
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
8g 30ph
20:20
Cape Town (CPT)
T4, 14 thá
4 875 144 ₫
BP
BP 222
13:45
Johannesburg (JNB)
T4, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
2 853 454 ₫
BP
BP 208
17:30
Johannesburg (JNB)
T4, 14 thá
45ph
Bay thẳng
18:15
Gaborone (GBE)
T4, 14 thá
2 885 959 ₫
BP
BP 205
11:50
Gaborone (GBE)
T5, 15 thá
9g 45ph
21:35
Cape Town (CPT)
T5, 15 thá
5 602 406 ₫
BP
BP 222
15:30
Johannesburg (JNB)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Gaborone (GBE)
T6, 16 thá
2 649 614 ₫
BP
BP 232
16:00
Cape Town (CPT)
T6, 16 thá
2g
Bay thẳng
18:00
Gaborone (GBE)
T6, 16 thá
4 909 472 ₫
BP
BP 205
11:50
Gaborone (GBE)
T7, 17 thá
5g 55ph
17:45
Cape Town (CPT)
T7, 17 thá
5 501 549 ₫
BP
BP 203
07:45
Gaborone (GBE)
CN, 18 thá
9g 30ph
17:15
Cape Town (CPT)
CN, 18 thá
5 092 654 ₫
BP
BP 207
14:10
Gaborone (GBE)
CN, 18 thá
18g 45ph
08:55
Cape Town (CPT)
T2, 19 thá +1
5 019 442 ₫
BP
BP 222
15:30
Johannesburg (JNB)
CN, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Gaborone (GBE)
CN, 18 thá
2 649 614 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Botswana

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BP207 Gaborone → Johannesburg T3T5T6CN ₫2 313 020
BP201 Gaborone → Johannesburg T2T3T4T5T7CN ₫2 315 451
BP203 Gaborone → Johannesburg T4T6T7CN ₫2 375 296
BP204 Johannesburg → Gaborone T2T3T4T5CN ₫2 609 818
BP208 Johannesburg → Gaborone T2T3T4T5T6T7CN ₫2 611 337
BP222 Johannesburg → Gaborone T2T4T6T7CN ₫2 611 337
BP206 Johannesburg → Gaborone T3T5 ₫2 766 875
BP205 Gaborone → Port Elizabeth T3 ₫4 221 095
BP32 Gaborone → Kasane T2T3T5T7CN ₫4 307 066
BP20 Gaborone → Kasane T6CN ₫4 342 609
BP232 Cape Town → Gaborone T4T6CN ₫4 863 297
BP205 Gaborone → Cape Town T2T4T5T7 ₫4 875 144
BP201 Gaborone → Cape Town T2T3T4T5CN ₫4 940 154
BP207 Gaborone → Cape Town T3T5CN ₫4 952 306
BP203 Gaborone → Cape Town T2T4T7CN ₫5 041 011
BP33 Maun → Johannesburg T3T5T7 ₫6 148 915
BP33 Kasane → Johannesburg T2T3T5 ₫6 468 497
BP21 Kasane → Johannesburg T6CN ₫6 634 060
BP222 Johannesburg → Kasane T4T6CN ₫7 108 573
BP204 Johannesburg → Kasane T2T3T4T7CN ₫7 206 999
BP208 Johannesburg → Kasane T3T5CN ₫7 271 402
BP32 Kasane → Johannesburg T6 ₫7 395 954
BP206 Johannesburg → Kasane T3 ₫8 125 949
BP323 Lusaka → Gaborone T6 ₫8 409 381
BP233 Gaborone → Johannesburg T4T6CN ₫8 474 087
BP207 Gaborone → Nairobi T6 ₫8 874 172
BP201 Gaborone → Nairobi T2T4T6 ₫9 291 269
BP201 Gaborone → Istanbul T7 ₫14 782 490

Điểm đến phổ biến của Air Botswana

JNB
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫2 609 818
GBE
Botswana → Nam Phi
JNB
từ
₫2 315 451
GBE
Botswana → Botswana
BBK
từ
₫4 307 066
JNB
Nam Phi → Botswana
BBK
từ
₫7 499 544
GBE
Botswana → Nam Phi
CPT
từ
₫4 940 154
BBK
Botswana → Nam Phi
JNB
từ
₫6 468 497
CPT
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫4 863 297
GBE
Botswana → Kenya
NBO
từ
₫8 874 172
GBE
Botswana → Nam Phi
HLA
từ
₫9 298 864
MUB
Botswana → Nam Phi
JNB
từ
₫6 528 039

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Botswana thường khởi hành từ những sân bay sau: Gaborone, Johannesburg, Kasane, Cape Town, Maun.
Ưu đãi đặc biệt của Air Botswana được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.