06:08
Harrisburg (MDT)
T5, 22 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
07:29
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
4 566 491 ₫
20:09
Harrisburg (MDT)
T6, 23 Thá
4g 47ph
1 điểm dừng
00:56
Cincinnati (CVG)
T7, 24 Thá
+1
7 052 529 ₫
17:49
Harrisburg (MDT)
T2, 26 Thá
5g
1 điểm dừng
22:49
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 26 Thá
4 774 130 ₫
06:30
Harrisburg (MDT)
T3, 10 Thá
13g 54ph
2 điểm dừng
21:24
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 10 Thá
3 917 620 ₫
06:02
Harrisburg (MDT)
T2, 16 Thá
14g 38ph
2 điểm dừng
19:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 16 Thá
5 633 142 ₫
14:10
Harrisburg (MDT)
T4, 18 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
15:28
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 18 Thá
4 158 719 ₫
10:37
Harrisburg (MDT)
T2, 23 Thá
38g 28ph
2 điểm dừng
15:05
Narita (NRT)
T4, 25 Thá
+1
15 737 087 ₫
06:04
Harrisburg (MDT)
T2, 30 Thá
32g 58ph
3 điểm dừng
14:02
San Salvador (SAL)
T3, 1 Thá
+1
10 496 082 ₫
21:18
Harrisburg (MDT)
T2, 30 Thá
22g 41ph
1 điểm dừng
19:59
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 1 Thá
+1
5 109 354 ₫
14:00
Harrisburg (MDT)
T3, 1 Thá
24g 19ph
2 điểm dừng
13:19
San Salvador (SAL)
T4, 2 Thá
+1
9 663 963 ₫
06:20
Harrisburg (MDT)
T5, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:05
San Salvador (SAL)
T5, 3 Thá
7 535 039 ₫
18:55
Harrisburg (MDT)
T6, 4 Thá
21g 21ph
1 điểm dừng
16:16
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 5 Thá
+1
3 991 732 ₫
06:17
Harrisburg (MDT)
CN, 6 Thá
16g 2ph
2 điểm dừng
21:19
San Salvador (SAL)
CN, 6 Thá
9 637 695 ₫
06:30
Harrisburg (MDT)
T3, 25 Thá
6g 23ph
1 điểm dừng
12:53
Cincinnati (CVG)
T3, 25 Thá
7 307 074 ₫