13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
3 579 136 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 24 Thá
+1
4 477 711 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 24 Thá
+1
4 477 711 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
14g
1 điểm dừng
05:25
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
4 931 422 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
5 034 739 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 24 Thá
+1
5 350 062 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
CN, 25 Thá
+1
5 446 112 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
5 607 881 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
5 623 047 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Izhevsk (IJK)
T7, 24 Thá
+1
5 638 529 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
5 644 848 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
5 713 410 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
48g
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 25 Thá
+1
5 736 475 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
5 755 432 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
6 142 793 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
6 218 622 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
6 358 906 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
12g
1 điểm dừng
04:25
Omsk (OMS)
T7, 24 Thá
+1
6 488 131 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
CN, 25 Thá
+1
7 407 244 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Mihailovka (BAX)
T7, 24 Thá
+1
7 602 504 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Kemerovo (KEJ)
T7, 24 Thá
+1
8 153 845 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
8 792 705 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 24 Thá
+1
9 133 936 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
11 909 283 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
12 283 374 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
16 671 669 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
16 671 669 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
4 979 131 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 094 136 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
10:35
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 24 Thá
+1
7 144 685 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
10:35
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 24 Thá
+1
7 144 685 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
7 279 914 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
CN, 25 Thá
+1
7 321 304 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
7 470 119 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Roshchino (TJM)
T7, 24 Thá
+1
7 847 685 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 25 Thá
+1
7 878 648 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
20g
1 điểm dừng
10:35
Hrabrovo (KGD)
T7, 24 Thá
+1
7 883 071 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
7 943 419 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
7 975 962 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
8 046 420 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
34g
1 điểm dừng
03:35
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 25 Thá
+1
8 071 065 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
27g
1 điểm dừng
20:35
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
8 144 050 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
8 228 094 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Izhevsk (IJK)
T7, 24 Thá
+1
8 230 306 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Orenburg (REN)
T7, 24 Thá
+1
8 278 015 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
CN, 25 Thá
+1
8 878 329 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Mihailovka (BAX)
T2, 26 Thá
+1
9 467 269 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
9 495 705 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
9 551 629 ₫
15:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
+1
9 939 937 ₫