00:50
General Santos, Buayan (GES)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:15
Iloilo (ILO)
T2, 14 thá
1 486 421 ₫
11:00
General Santos, Buayan (GES)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 259 797 ₫
00:00
General Santos, Buayan (GES)
T3, 15 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
12 415 700 ₫
09:15
General Santos, Buayan (GES)
T3, 15 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
+1
14 144 237 ₫
11:00
General Santos, Buayan (GES)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
1 571 177 ₫
12:15
General Santos, Buayan (GES)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
1 502 218 ₫
01:55
General Santos, Buayan (GES)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
1 254 937 ₫
12:40
General Santos, Buayan (GES)
T5, 1 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
05:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 3 thá
+1
9 823 805 ₫
01:50
General Santos, Buayan (GES)
T3, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 12 thá
1 227 900 ₫
09:25
General Santos, Buayan (GES)
T2, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 1 thá
1 499 484 ₫
09:10
General Santos, Buayan (GES)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá
1 596 695 ₫
12:40
General Santos, Buayan (GES)
T3, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 1 thá
1 514 977 ₫