Chuyến bay từ Goiania

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Goiania

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azul Brazilian Airlines
AD 2957
08:50
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
CN, 13 thá
4 957 166 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4327
09:00
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Porto Velho (PVH)
T2, 14 thá +1
9 637 281 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4327
09:00
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
31g 59ph
2 điểm dừng
16:59
Orlando (MCO)
T2, 14 thá +1
11 278 936 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2869
13:25
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T2, 14 thá +1
3 433 076 ₫
LATAM Chile
LA 3547
07:45
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Manaus (MAO)
T3, 15 thá +1
5 808 069 ₫
LATAM Chile
LA 3757
21:40
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
4 823 501 ₫
LATAM Chile
LA 3617
23:45
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Palmas (PMW)
T3, 15 thá +1
4 705 936 ₫
LATAM Chile
LA 3095
07:30
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
3 476 214 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4867
18:25
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá +1
3 553 375 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1747
21:35
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Palmas (PMW)
T4, 16 thá +1
4 532 171 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4567
23:00
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá +1
3 625 676 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2615
11:35
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T4, 16 thá
2 667 234 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4125
17:50
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T5, 17 thá +1
2 305 729 ₫
LATAM Chile
LA 3617
23:45
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá +1
3 502 947 ₫
LATAM Chile
LA 3547
07:45
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
4 518 804 ₫
LATAM Chile
LA 3373
12:50
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Navegantes (NVT)
T5, 17 thá
4 004 496 ₫
LATAM Chile
LA 3097
13:30
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Manaus (MAO)
T6, 18 thá +1
7 395 650 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1493
22:15
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T6, 18 thá +1
4 455 921 ₫
LATAM Chile
LA 3617
23:45
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
02:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T7, 19 thá +1
2 797 861 ₫
American Airlines
AA 7709 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
39g 33ph
2 điểm dừng
22:43
Orlando (MCO)
T7, 19 thá +1
10 563 218 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2015
07:10
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
02:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá +1
9 046 115 ₫
LATAM Chile
LA 3095
07:30
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
15:10
Nassau (NAS)
CN, 20 thá +1
14 325 597 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2869
13:25
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T7, 19 thá +1
2 916 945 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2869
13:25
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 19 thá +1
11 789 902 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1747
21:35
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 19 thá +1
8 919 740 ₫
LATAM Chile
LA 3757
21:40
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
3 343 460 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 4696
22:20
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
28g
2 điểm dừng
02:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá +1
11 503 737 ₫
LATAM Chile
LA 3095
08:10
Goiania (GYN)
T7, 19 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Manaus (MAO)
T7, 19 thá
6 867 671 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4125
17:50
Goiania (GYN)
T7, 19 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Porto Velho (PVH)
CN, 20 thá +1
7 140 470 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1473
06:50
Goiania (GYN)
T3, 22 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T3, 22 thá
4 002 370 ₫
LATAM Chile
LA 3754
09:10
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 23 thá
3 437 329 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1439
22:20
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 24 thá +1
3 673 066 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4817
03:40
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Palmas (PMW)
T5, 24 thá
5 045 264 ₫
LATAM Chile
LA 3543
17:40
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Porto Seguro (BPS)
T6, 25 thá +1
2 416 915 ₫
LATAM Chile
LA 3617
23:45
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T6, 25 thá +1
2 692 752 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2615
11:35
Goiania (GYN)
T5, 1 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá +1
13 959 232 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7733
22:25
Goiania (GYN)
CN, 4 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:20
Orlando (MCO)
T3, 6 thá +1
11 983 717 ₫
LATAM Chile
LA 3547
07:45
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
4 098 669 ₫
LATAM Chile
LA 3457
11:55
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
2 418 434 ₫
LATAM Chile
LA 3097
13:30
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
8g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
4 196 488 ₫
LATAM Chile
LA 4648
14:15
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
8g
1 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
3 759 645 ₫
LATAM Chile
LA 3617
23:45
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T4, 7 thá +1
4 100 492 ₫
LATAM Chile
LA 3373
12:50
Goiania (GYN)
T5, 8 thá
9g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T5, 8 thá
4 475 667 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5064
09:20
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 813 658 ₫
LATAM Chile
LA 4648
14:15
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 683 031 ₫
LATAM Chile
LA 3757
21:40
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá +1
2 576 098 ₫
LATAM Chile
LA 3757
21:40
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 10 thá +1
4 425 846 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4567
23:00
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá +1
2 584 908 ₫
LATAM Chile
LA 3543
17:40
Goiania (GYN)
CN, 11 thá
9g
2 điểm dừng
02:40
Joao Pessoa (JPA)
T2, 12 thá +1
5 249 711 ₫
LATAM Chile
LA 3757
21:40
Goiania (GYN)
CN, 11 thá
5g
1 điểm dừng
02:40
Joao Pessoa (JPA)
T2, 12 thá +1
5 381 250 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Goiania

LATAM Chile
Giá từ
₫1 925 694
Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫2 305 729
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫2 430 889
LATAM Brasil
Giá từ
₫12 483 140
Qatar Airways
Giá từ
₫21 397 108
TAP Portugal
Giá từ
₫21 508 901

Điểm đến phổ biến từ Goiania

GYN
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫1 523 483
GYN
Goiania — Recife
Brazil → Brazil
REC
từ
₫1 727 930
GYN
Brazil → Brazil
POA
từ
₫1 746 157
GYN
Brazil → Brazil
BPS
từ
₫1 947 567
GYN
Goiania — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫2 072 119
GYN
Goiania — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
BHZ
từ
₫2 072 119
GYN
Brazil → Brazil
SAO
từ
₫2 154 444
GYN
Brazil → Brazil
SLZ
từ
₫2 263 503
GYN
Brazil → Brazil
IMP
từ
₫2 292 059

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Goiania do các hãng hàng không sau khai thác: LATAM Chile, Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD2957), do Azul Brazilian Airlines khai thác, khởi hành từ Goiania lúc 08:50.
Vé rẻ nhất từ Goiania đi Imperatriz có giá ₫2 305 729 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay AD4125, do Azul Brazilian Airlines khai thác.