08:50
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
CN, 13 thá
4 957 166 ₫
09:00
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Porto Velho (PVH)
T2, 14 thá
+1
9 637 281 ₫
09:00
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
31g 59ph
2 điểm dừng
16:59
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
+1
11 278 936 ₫
13:25
Goiania (GYN)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T2, 14 thá
+1
3 433 076 ₫
07:45
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Manaus (MAO)
T3, 15 thá
+1
5 808 069 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
+1
4 823 501 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T2, 14 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Palmas (PMW)
T3, 15 thá
+1
4 705 936 ₫
07:30
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
3 476 214 ₫
18:25
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá
+1
3 553 375 ₫
21:35
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Palmas (PMW)
T4, 16 thá
+1
4 532 171 ₫
23:00
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá
+1
3 625 676 ₫
11:35
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T4, 16 thá
2 667 234 ₫
17:50
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T5, 17 thá
+1
2 305 729 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá
+1
3 502 947 ₫
07:45
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
4 518 804 ₫
12:50
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Navegantes (NVT)
T5, 17 thá
4 004 496 ₫
13:30
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Manaus (MAO)
T6, 18 thá
+1
7 395 650 ₫
22:15
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T6, 18 thá
+1
4 455 921 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
02:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T7, 19 thá
+1
2 797 861 ₫
07:10
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
39g 33ph
2 điểm dừng
22:43
Orlando (MCO)
T7, 19 thá
+1
10 563 218 ₫
07:10
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
02:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
+1
9 046 115 ₫
07:30
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
15:10
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
+1
14 325 597 ₫
13:25
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Imperatriz (IMP)
T7, 19 thá
+1
2 916 945 ₫
13:25
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 19 thá
+1
11 789 902 ₫
21:35
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 19 thá
+1
8 919 740 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá
+1
3 343 460 ₫
22:20
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
28g
2 điểm dừng
02:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
+1
11 503 737 ₫
08:10
Goiania (GYN)
T7, 19 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Manaus (MAO)
T7, 19 thá
6 867 671 ₫
17:50
Goiania (GYN)
T7, 19 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Porto Velho (PVH)
CN, 20 thá
+1
7 140 470 ₫
06:50
Goiania (GYN)
T3, 22 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T3, 22 thá
4 002 370 ₫
09:10
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 23 thá
3 437 329 ₫
22:20
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 24 thá
+1
3 673 066 ₫
03:40
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Palmas (PMW)
T5, 24 thá
5 045 264 ₫
17:40
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Porto Seguro (BPS)
T6, 25 thá
+1
2 416 915 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T6, 25 thá
+1
2 692 752 ₫
11:35
Goiania (GYN)
T5, 1 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá
+1
13 959 232 ₫
22:25
Goiania (GYN)
CN, 4 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:20
Orlando (MCO)
T3, 6 thá
+1
11 983 717 ₫
07:45
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
4 098 669 ₫
11:55
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
2 418 434 ₫
13:30
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
8g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
4 196 488 ₫
14:15
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
8g
1 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá
3 759 645 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T3, 6 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T4, 7 thá
+1
4 100 492 ₫
12:50
Goiania (GYN)
T5, 8 thá
9g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T5, 8 thá
4 475 667 ₫
09:20
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 813 658 ₫
14:15
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 683 031 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá
+1
2 576 098 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 10 thá
+1
4 425 846 ₫
23:00
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá
+1
2 584 908 ₫
17:40
Goiania (GYN)
CN, 11 thá
9g
2 điểm dừng
02:40
Joao Pessoa (JPA)
T2, 12 thá
+1
5 249 711 ₫
21:40
Goiania (GYN)
CN, 11 thá
5g
1 điểm dừng
02:40
Joao Pessoa (JPA)
T2, 12 thá
+1
5 381 250 ₫