07:30
Goiania (GYN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
3 474 430 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá
+1
3 501 149 ₫
07:45
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
4 516 486 ₫
08:50
Goiania (GYN)
T5, 17 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 17 thá
7 098 549 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T6, 18 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá
+1
3 341 744 ₫
09:10
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 23 thá
3 435 565 ₫
22:20
Goiania (GYN)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 24 thá
+1
3 671 182 ₫
22:40
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:25
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 25 thá
+1
5 281 328 ₫
23:45
Goiania (GYN)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T6, 25 thá
+1
2 691 370 ₫
09:20
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 812 214 ₫
14:15
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 9 thá
2 681 654 ₫
21:40
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá
+1
2 574 776 ₫
23:00
Goiania (GYN)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 10 thá
+1
2 583 582 ₫
22:45
Goiania (GYN)
T2, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 27 thá
+1
1 924 706 ₫
20:55
Goiania (GYN)
T4, 30 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 30 thá
2 170 038 ₫
08:25
Goiania (GYN)
T5, 31 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 31 thá
1 939 280 ₫
18:05
Goiania (GYN)
T5, 31 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 31 thá
2 292 097 ₫
09:10
Goiania (GYN)
CN, 3 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 3 thá
2 557 469 ₫