08:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
09:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
4 063 079 ₫
04:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
5 210 105 ₫
04:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
5 788 169 ₫
08:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Hrabrovo (KGD)
T6, 6 Thá
+1
6 092 578 ₫
08:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
6 180 449 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
4 163 502 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
4 427 114 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
4 628 276 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 991 056 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
5 078 927 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
T6, 6 Thá
+1
5 114 389 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T6, 6 Thá
+1
5 179 037 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T6, 6 Thá
+1
5 243 057 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
5 307 391 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
5 381 453 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Hrabrovo (KGD)
T6, 6 Thá
+1
5 413 463 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Uitash (MCX)
T7, 7 Thá
+1
5 463 361 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
5 553 742 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T6, 6 Thá
+1
5 586 380 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T5, 5 Thá
6 128 354 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Nalchik (NAL)
T6, 6 Thá
+1
6 300 330 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
6 364 977 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Murmansk (MMK)
T6, 6 Thá
+1
6 917 307 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
+1
7 343 794 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Bogashevo (TOF)
T6, 6 Thá
+1
7 499 451 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 7 Thá
+1
7 609 289 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
8 166 954 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
37g
1 điểm dừng
19:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 6 Thá
+1
9 134 474 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
9 160 207 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Ignatevo (BQS)
T7, 7 Thá
+1
9 543 072 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
47g
1 điểm dừng
11:20
Sokol (GDX)
T7, 7 Thá
+1
10 504 315 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
10 524 086 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
10 733 720 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
23:40
Khujand (LBD)
T6, 6 Thá
+1
11 128 825 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
21g
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
11 323 709 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Balandino (CEK)
T6, 6 Thá
+1
11 352 895 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
21g
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
12 357 759 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T7, 7 Thá
+1
12 364 036 ₫
04:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
02:45
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
+1
12 860 191 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T6, 6 Thá
+1
13 709 713 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
04:00
Mihailovka (BAX)
T6, 6 Thá
+1
14 700 141 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T7, 7 Thá
+1
15 345 677 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
+1
15 829 594 ₫
08:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
59g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
+1
19 828 966 ₫
11:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
3 487 525 ₫
11:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
3 508 866 ₫
11:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
4 655 264 ₫
07:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
4 680 998 ₫
11:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T6, 6 Thá
+1
5 074 533 ₫
11:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Orenburg (REN)
T6, 6 Thá
+1
5 293 582 ₫