Chuyến bay từ Hat Yai (Hatyai)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hat Yai (Hatyai)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 016 769 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 016 769 ₫
Thai AirAsia
FD 3105
13:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 045 932 ₫
Thai AirAsia
FD 3105
13:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 151 042 ₫
Thai Lion Air
SL 717
13:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 021 933 ₫
Thai Lion Air
SL 717
13:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 021 933 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 329
14:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1 000 972 ₫
Bangkok Airways
PG 299
15:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
16:05
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
2 166 596 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
933 228 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
979 100 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
979 100 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 329
14:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1 002 795 ₫
Bangkok Airways
PG 299
15:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
16:05
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
1 445 410 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
938 392 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
938 392 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 16 thá +1
4 117 504 ₫
Thai Lion Air
SL 715
10:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
921 077 ₫
Thai Lion Air
SL 715
10:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
921 077 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
990 643 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
990 643 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
987 909 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
987 909 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 17 thá +1
3 920 044 ₫
Thai AirAsia
FD 3103
01:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 17 thá
4 021 204 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 thá +1
4 250 866 ₫
Tigerair
TR 647
06:55
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 19 thá +1
5 810 499 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 329
14:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
912 874 ₫
Thai AirAsia
FD 3113 🔥 Ưu đãi hot
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
895 559 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
894 647 ₫
Thai Lion Air
SL 725
23:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá +1
930 494 ₫
Tigerair
TR 647
06:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 20 thá +1
4 504 223 ₫
Thai Lion Air
SL 717
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
931 405 ₫
Thai Lion Air
SL 717
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
931 405 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 329
14:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
930 494 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 20 thá
1 062 641 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 20 thá
1 062 641 ₫
Thai Lion Air
SL 725
23:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá +1
959 354 ₫
Thai Lion Air
SL 725
23:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá +1
959 354 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 321
02:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1 035 907 ₫
Tigerair
TR 647
06:55
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 22 thá +1
4 158 515 ₫
Nok Air
DD 509
13:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
1 115 499 ₫
Thai AirAsia
FD 3105
13:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
1 097 272 ₫
Thai Lion Air
SL 717
13:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
894 647 ₫
Thai Lion Air
SL 717
13:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
894 647 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
886 749 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
886 749 ₫
Tigerair
TR 647
06:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 23 thá +1
4 158 515 ₫
Thai AirAsia
FD 3105
13:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
964 822 ₫
Thai AirAsia
FD 3105
13:25
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
964 822 ₫
Thai AirAsia
FD 3113
15:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
965 429 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 886749 ₫ · cao nhất: 1052919 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1022845 ₫ 14.09.2026 — 1000972 ₫ 15.09.2026 — 938392 ₫ 16.09.2026 — 990643 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 912874 ₫ 19.09.2026 — 930494 ₫ 20.09.2026 — 928975 ₫ 21.09.2026 — 886749 ₫ 22.09.2026 — 964822 ₫ 23.09.2026 — 1011301 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1052919 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 910444 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1022845 ₫
14
placeholder
1000972 ₫
15
placeholder
938392 ₫
16
placeholder
990643 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
912874 ₫
19
placeholder
930494 ₫
20
placeholder
928975 ₫
21
Giá tốt
886749 ₫
22
placeholder
964822 ₫
23
placeholder
1011301 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1052919 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
910444 ₫

Các hãng hàng không bay từ Hat Yai (Hatyai)

Thai Vietjet Air
Giá từ
₫429 552
Thai AirAsia
Giá từ
₫873 079
Thai Lion Air
Giá từ
₫894 647
Nok Air
Giá từ
₫990 643
Bangkok Airways
Giá từ
₫1 288 960
Tigerair
Giá từ
₫3 485 023

Điểm đến phổ biến từ Hat Yai

HDY
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 552 646
HDY
Hat Yai — Chiang Mai
Thái Lan → Thái Lan
CNX
từ
₫1 574 822
HDY
Hat Yai — Khon Kaen
Thái Lan → Thái Lan
KKC
từ
₫1 658 667
HDY
Thái Lan → Thái Lan
CEI
từ
₫1 678 717
HDY
Hat Yai — Ubon Ratchathani
Thái Lan → Thái Lan
UBP
từ
₫1 690 868
HDY
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫1 770 156
HDY
Hat Yai — Chumphon
Thái Lan → Thái Lan
CJM
từ
₫1 968 528
HDY
Hat Yai — Nakhon Phanom
Thái Lan → Thái Lan
KOP
từ
₫2 162 950
HDY
Hat Yai — Sakon Nakhon
Thái Lan → Thái Lan
SNO
từ
₫2 222 492

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hat Yai do các hãng hàng không sau khai thác: Thai AirAsia, Thai Lion Air, Nok Air, Thai Vietjet Air, Tigerair, Bangkok Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DD509), do Nok Air khai thác, khởi hành từ Hat Yai lúc 13:05.
Vé rẻ nhất từ Hat Yai đi Bangkok có giá ₫886 749 — khởi hành ngày 21 Tháng chín, chuyến bay FD3113, do Thai AirAsia khai thác.