Hãng hàng không Thai AirAsia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Thai AirAsia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FD
FD 3214
01:25
Krabi (KBV)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
930 190 ₫
FD
FD 3214
01:25
Krabi (KBV)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá
930 190 ₫
FD
FD 3309
01:35
Phitsanulok (PHS)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
02:20
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
950 544 ₫
FD
FD 3236
01:50
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá
968 467 ₫
FD
FD 3236
01:50
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
968 467 ₫
FD
FD 3306
07:45
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:45
Phitsanulok (PHS)
T2, 14 thá
938 696 ₫
FD
FD 3010
13:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá
915 001 ₫
FD
FD 3113
15:15
Hat Yai (HDY)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá
933 228 ₫
FD
FD 3308
00:10
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
T3, 15 thá
884 622 ₫
FD
FD 3236
01:50
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok (DMK)
T3, 15 thá
944 164 ₫
FD
FD 3010
13:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Bangkok (DMK)
T3, 15 thá
944 772 ₫
FD
FD 3206
14:05
Chiang Rai (CEI)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
842 396 ₫
FD
FD 3113
15:15
Hat Yai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
938 392 ₫
FD
FD 3113
15:15
Hat Yai (HDY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok (DMK)
T3, 15 thá
938 392 ₫
FD
FD 3308
00:10
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
T4, 16 thá
962 088 ₫
FD
FD 3306
07:45
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
08:45
Phitsanulok (PHS)
T4, 16 thá
886 749 ₫
FD
FD 3206
14:05
Chiang Rai (CEI)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
835 105 ₫
FD
FD 3148
00:25
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:30
Chumphon (CJM)
T5, 17 thá
913 178 ₫
FD
FD 3342
11:00
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nakhon Phanom (KOP)
T5, 17 thá
912 571 ₫
FD
FD 3213
23:30
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Krabi (KBV)
T6, 18 thá +1
936 570 ₫
FD
FD 3308
00:10
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
T6, 18 thá
882 496 ₫
FD
FD 3148
00:25
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:30
Chumphon (CJM)
T6, 18 thá
912 874 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (DMK)
T6, 18 thá
878 243 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
878 243 ₫
FD
FD 3260
07:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Khon Kaen (KKC)
T6, 18 thá
903 457 ₫
FD
FD 3207
08:55
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:20
Chiang Rai (CEI)
T6, 18 thá
949 025 ₫
FD
FD 3113
15:15
Hat Yai (HDY)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
894 647 ₫
FD
FD 3001
23:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
940 519 ₫
FD
FD 3308
00:10
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
T7, 19 thá
967 556 ₫
FD
FD 3002
01:30
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:55
Bangkok (DMK)
T7, 19 thá
969 075 ₫
FD
FD 3309
01:35
Phitsanulok (PHS)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
02:20
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
894 040 ₫
FD
FD 3236
01:50
Surat Thani (URT)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok (DMK)
T7, 19 thá
877 635 ₫
FD
FD 3236
01:50
Surat Thani (URT)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
877 635 ₫
FD
FD 3363
09:40
Udon Thani (UTH)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
869 433 ₫
FD
FD 3010
13:35
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Bangkok (DMK)
T7, 19 thá
961 176 ₫
FD
FD 3214
01:25
Krabi (KBV)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
918 646 ₫
FD
FD 3214
01:25
Krabi (KBV)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Bangkok (DMK)
CN, 20 thá
918 646 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (DMK)
CN, 20 thá
912 267 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
912 267 ₫
FD
FD 3254
03:15
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:20
Khon Kaen (KKC)
CN, 20 thá
971 809 ₫
FD
FD 3261
09:10
Khon Kaen (KKC)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
10:10
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
962 391 ₫
FD
FD 3257
11:35
Khon Kaen (KKC)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
12:35
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
956 923 ₫
FD
FD 3206
14:05
Chiang Rai (CEI)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
968 163 ₫
FD
FD 3001
23:30
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Phuket (HKT)
T2, 21 thá +1
965 733 ₫
FD
FD 3214
01:25
Krabi (KBV)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Bangkok (DMK)
T2, 21 thá
950 544 ₫
FD
FD 3002
01:30
Phuket (HKT)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:55
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
942 949 ₫
FD
FD 3002
01:30
Phuket (HKT)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:55
Bangkok (DMK)
T2, 21 thá
942 949 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (DMK)
T2, 21 thá
912 267 ₫
FD
FD 3399
02:45
Nakhon Phanom (KOP)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
912 267 ₫

Chuyến bay phổ biến của Thai AirAsia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
FD3248 Bangkok → Khon Kaen T3CN ₫793 791
FD3206 Chiang Rai → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫799 259
FD3214 Krabi → Bangkok T2T3T4T6CN ₫834 498
FD3251 Khon Kaen → Bangkok T6CN ₫834 498
FD3213 Bangkok → Krabi T2T3T4T5T6T7CN ₫839 966
FD3308 Bangkok → Phitsanulok T2T3T4T5T6T7CN ₫856 674
FD3208 Chiang Rai → Bangkok T4T5 ₫860 016
FD3200 Chiang Rai → Bangkok T3T5T6T7CN ₫860 016
FD3250 Bangkok → Khon Kaen T3T5CN ₫863 965
FD3342 Bangkok → Nakhon Phanom T2T3T5T6CN ₫869 433
FD3363 Udon Thani → Bangkok T7 ₫869 433
FD3113 Hat Yai → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫873 079
FD3113 Hat Yai → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫873 079
FD3032 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫877 332
FD3236 Surat Thani → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫877 635
FD3236 Surat Thani → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫877 635
FD3309 Phitsanulok → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫877 939
FD3399 Nakhon Phanom → Bangkok T2T3T4T6CN ₫878 243
FD3399 Nakhon Phanom → Bangkok T2T3T4T6CN ₫878 243
FD3010 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫878 547
FD3010 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫878 547
FD3216 Krabi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫885 534
FD3216 Krabi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫885 534
FD3357 Udon Thani → Bangkok T7 ₫886 749
FD3306 Bangkok → Phitsanulok T2T3T4T6T7 ₫886 749
FD3239 Bangkok → Surat Thani T2T3T4T5T6T7CN ₫886 749
FD3228 Krabi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫886 749
FD3228 Krabi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫886 749
FD3002 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫889 179
FD3224 Krabi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫891 913
FD3255 Khon Kaen → Bangkok T7 ₫891 913
FD3184 Bangkok → Nakhon Si Thammarat T2T3T7CN ₫894 951
FD3188 Bangkok → Nakhon Si Thammarat T2T3T4T5CN ₫894 951
FD3260 Bangkok → Khon Kaen T6T7 ₫897 989
FD3361 Ubon Ratchathani → Bangkok T7 ₫903 761
FD3031 Bangkok → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫903 761
FD3036 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫905 584
FD3036 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫905 584
FD3032 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫909 837
FD3307 Phitsanulok → Bangkok T3T6 ₫910 748
FD3148 Bangkok → Chumphon T2T3T4T5T6T7CN ₫912 874
FD3214 Krabi → Bangkok T2T6CN ₫918 646
FD3209 Bangkok → Chiang Rai T2T3T5T6CN ₫919 558
FD3002 Phuket → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫920 773
FD3001 Bangkok → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫925 330
FD3378 Bangkok → Ubon Ratchathani T6T7 ₫933 836
FD3226 Krabi → Bangkok T3T5T6CN ₫934 139
FD3226 Krabi → Bangkok T2T3T5T6CN ₫934 139
FD3225 Bangkok → Krabi T3T4T5T6T7CN ₫934 139
FD3221 Bangkok → Krabi T2T3T4T5T6T7CN ₫937 177

Điểm đến phổ biến của Thai AirAsia

HKT
Thái Lan → Thái Lan
DMK
từ
₫878 547
SGN
DMK
từ
₫1 574 215
DAD
Việt Nam → Thái Lan
DMK
từ
₫1 785 042
SGN
BKK
từ
₫1 574 215
BKK
Thái Lan → Việt Nam
DAD
từ
₫1 727 930
BKK
SGN
từ
₫1 876 177
BKK
Thái Lan → Campuchia
SAI
từ
₫1 943 617
HKT
Thái Lan → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 922 596
KBV
Thái Lan → Thái Lan
DMK
từ
₫834 498
HKT
Thái Lan → Russia
IKT
từ
₫3 646 030

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Thai AirAsia thường khởi hành từ những sân bay sau: Bangkok, Phuket, Nha Trang, Đà Nẵng, Phú Quốc.
Có, hãy xem các vé sau: Hat Yai - Bangkok, FD3113 - 2 948; Hat Yai - Bangkok, FD3113 - 2 991; Chiang Rai - Bangkok, FD3206 - 2 999; Bangkok - Buriram, FD3520 - 3 234; Hat Yai - Bangkok, FD3113 - 3 278.