15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
1 388 010 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
2 103 381 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
2 103 381 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
2 104 330 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
2 147 063 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
2 724 740 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
2 724 740 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 052 672 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
3 090 339 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
3 259 053 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 693 340 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T5, 5 Thá
+1
3 852 558 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
4 059 889 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
4 072 550 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 100 405 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 100 405 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
4 155 799 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
4 441 314 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
4 465 054 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
4 538 807 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 682 515 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
4 698 341 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Beslan (OGZ)
T5, 5 Thá
+1
4 767 663 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
4 876 551 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
4 918 967 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
5 158 584 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
5 159 534 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 4 Thá
+1
5 222 525 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
5 580 527 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
5 901 178 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
62g
1 điểm dừng
09:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T6, 6 Thá
+1
6 121 486 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 281 021 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T4, 4 Thá
+1
7 203 722 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 220 815 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 341 416 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
7 681 375 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
7 681 375 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
8 508 800 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
01:20
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
8 928 843 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
10 631 489 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Bandaranaike (CMB)
T5, 5 Thá
+1
11 621 930 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
19:15
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
11 634 591 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
65g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Indira Gandi (DEL)
T6, 6 Thá
+1
12 239 808 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
12 372 120 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:30
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
1 354 773 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
2 079 007 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
3 080 843 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
3 080 843 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
3 351 798 ₫
16:15
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
3 820 271 ₫