Chuyến bay từ Kayseri (Erkilet)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kayseri (Erkilet)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 3503
06:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 109 788 ₫
Turkish Airlines
TK 2025
14:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 437 876 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
55g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
3 113 190 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
4 865 423 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
5 986 390 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9 167 021 ₫
Sun Express
XQ 7033
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 956 984 ₫
Sun Express
XQ 7033
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá +1
4 982 380 ₫
Sun Express
XQ 7033
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 949 389 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 218 179 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
1 713 348 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 956 376 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá +1
3 220 730 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá +1
4 191 020 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá +1
4 504 223 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 714 199 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Gaziantep (GZT)
T2, 14 thá +1
6 059 906 ₫
AJet
VF 3173
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 620 694 ₫
Turkish Airlines
TK 2023
19:35
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Sanliurfa (GNY)
T2, 14 thá +1
2 984 993 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 136 460 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
1 697 551 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
2 607 084 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá +1
4 167 629 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 374 628 ₫
Pegasus
PC 2741
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
8 406 647 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
790 145 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
1 639 225 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 938 757 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 938 757 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
2 873 504 ₫
Pegasus
PC 2743
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
69g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá +1
5 125 159 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
803 512 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1 711 526 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá +1
2 458 230 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
2 467 343 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá +1
3 519 959 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
3 838 933 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
56g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
5 145 817 ₫
AJet
VF 3179
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
5 547 725 ₫
Pegasus
PC 1942
04:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:35
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
2 213 379 ₫
Pegasus
PC 4027
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1 519 837 ₫
AJet
VF 3171
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá +1
3 947 081 ₫
AJet
VF 3171
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
5 154 930 ₫
Pegasus
PC 2733
08:05
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
4 944 104 ₫
Pegasus
PC 3191
14:20
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 865 545 ₫
Turkish Airlines
TK 2019
15:15
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
4 634 546 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá +1
3 752 962 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Gaziantep (GZT)
T3, 15 thá +1
4 676 773 ₫
AJet
VF 3181
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
6 053 527 ₫
Turkish Airlines
TK 2021
17:45
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
2 365 879 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1218179 ₫ · cao nhất: 1754056 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1713348 ₫ 14.09.2026 — 1480041 ₫ 15.09.2026 — 1245215 ₫ 16.09.2026 — 1520445 ₫ 17.09.2026 — 1579379 ₫ 18.09.2026 — 1487636 ₫ 19.09.2026 — 1703627 ₫ 20.09.2026 — 1646516 ₫ 21.09.2026 — 1224558 ₫ 22.09.2026 — 1393766 ₫ 23.09.2026 — 1218179 ₫ 24.09.2026 — 1388906 ₫ 25.09.2026 — 1610973 ₫ 26.09.2026 — 1670515 ₫ 27.09.2026 — 1754056 ₫ 28.09.2026 — 1374628 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1650465 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1713348 ₫
14
placeholder
1480041 ₫
15
Giá tốt
1245215 ₫
16
placeholder
1520445 ₫
17
placeholder
1579379 ₫
18
placeholder
1487636 ₫
19
placeholder
1703627 ₫
20
placeholder
1646516 ₫
21
Giá tốt
1224558 ₫
22
placeholder
1393766 ₫
23
Giá tốt
1218179 ₫
24
placeholder
1388906 ₫
25
placeholder
1610973 ₫
26
placeholder
1670515 ₫
27
placeholder
1754056 ₫
28
Giá tốt
1374628 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1650465 ₫

Các hãng hàng không bay từ Kayseri (Erkilet)

AJet
Giá từ
₫718 452
Turkish Airlines
Giá từ
₫743 362
Pegasus
Giá từ
₫750 046
Sun Express
Giá từ
₫913 786

Điểm đến phổ biến từ Kayseri

ASR
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫950 848
ASR
Kayseri — Izmir
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ADB
từ
₫950 848
ASR
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 224 254
ASR
Kayseri — Konya
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
KYA
từ
₫1 482 168
ASR
Kayseri — Hatay
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 601 252
ASR
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
DNZ
từ
₫1 656 237
ASR
Kayseri — Ordu-Giresun
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
OGU
từ
₫1 772 283
ASR
Kayseri — Malatya
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MLX
từ
₫1 929 340
ASR
Kayseri — Köln
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
CGN
từ
₫1 935 415

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kayseri do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, SunExpress.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC3503), do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Kayseri lúc 06:50.
Vé rẻ nhất từ Kayseri đi Istanbul có giá ₫790 145 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay PC2743, do Pegasus Airlines khai thác.