06:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 109 788 ₫
14:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 437 876 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
55g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 113 190 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
4 865 423 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
5 986 390 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9 167 021 ₫
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 956 984 ₫
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
4 982 380 ₫
17:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 949 389 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 218 179 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
1 713 348 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 956 376 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
3 220 730 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
4 191 020 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
+1
4 504 223 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 714 199 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Gaziantep (GZT)
T2, 14 thá
+1
6 059 906 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 620 694 ₫
19:35
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Sanliurfa (GNY)
T2, 14 thá
+1
2 984 993 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 136 460 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
1 697 551 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
2 607 084 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
4 167 629 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 374 628 ₫
19:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
8 406 647 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
790 145 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
1 639 225 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 938 757 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 938 757 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
2 873 504 ₫
01:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
69g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
+1
5 125 159 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
803 512 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1 711 526 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
2 458 230 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
2 467 343 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
3 519 959 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
3 838 933 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
56g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
5 145 817 ₫
02:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 547 725 ₫
04:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:35
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
2 213 379 ₫
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1 519 837 ₫
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
3 947 081 ₫
06:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 154 930 ₫
08:05
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
4 944 104 ₫
14:20
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 865 545 ₫
15:15
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
4 634 546 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
3 752 962 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Gaziantep (GZT)
T3, 15 thá
+1
4 676 773 ₫
15:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
6 053 527 ₫
17:45
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
2 365 879 ₫