20:40
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 271 708 ₫
20:40
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
2 364 245 ₫
20:40
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
2 364 245 ₫
20:40
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
5 738 281 ₫
21:25
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 874 245 ₫
21:25
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
6 788 809 ₫
21:25
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
10 342 655 ₫
21:25
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 354 112 ₫
21:25
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
15:45
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 536 002 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
11 632 821 ₫
23:00
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
+1
5 229 089 ₫
23:00
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
6 342 629 ₫
23:10
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
+1
5 849 667 ₫
23:20
Erkilet (ASR)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 443 561 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 126 760 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
3 944 969 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
6 457 516 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
6 707 020 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 602 563 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 918 434 ₫
04:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
10 452 768 ₫
04:15
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 141 425 ₫
07:55
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 455 460 ₫
09:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 620 995 ₫
09:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 878 138 ₫
09:10
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 145 024 ₫
09:15
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
6 370 317 ₫
09:15
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
9 382 509 ₫
09:30
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
6 798 038 ₫
11:15
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:20
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
2 069 868 ₫
15:30
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 505 351 ₫
18:55
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 739 408 ₫
20:00
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
930 549 ₫
20:00
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
33g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 514 090 ₫
20:05
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 046 709 ₫
20:05
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
13:25
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
+1
9 810 230 ₫
21:55
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
808 980 ₫
21:55
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
5 880 855 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
826 483 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
867 537 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
1 622 096 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
1 804 133 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
1 804 133 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T3, 3 Thá
+1
3 154 448 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 621 314 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 745 111 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
+1
3 775 344 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 131 486 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
9 754 537 ₫
22:35
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 051 460 ₫