06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 202 520 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
08:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 347 999 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 455 812 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 455 812 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 403 077 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
2 580 084 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
3 316 346 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
3 870 917 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 4 Thá
+1
4 013 674 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
4 149 152 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
4 404 280 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 655 292 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 972 778 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 986 072 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 004 432 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
5 052 228 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 492 846 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 492 846 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 509 306 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 509 306 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 423 778 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
6 907 445 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
19:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 952 710 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 953 659 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 351 228 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
7 677 893 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
+1
8 023 234 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
8 111 231 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
8 311 281 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
8 450 557 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
19:25
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
8 463 852 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
8 485 376 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
8 486 009 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 5 Thá
+1
10 125 032 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10 182 958 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
01:20
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
10 447 582 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
10 993 289 ₫
10:55
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:55
Zhezkazgan (DZN)
T3, 3 Thá
753 039 ₫
13:05
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
01:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
5 375 095 ₫
18:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:30
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
1 809 002 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 4 Thá
+1
4 494 809 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 119 271 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
8 611 357 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
14:40
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
11 451 000 ₫
22:40
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
1 288 301 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
1 154 723 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T6, 6 Thá
+1
2 398 392 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
+1
2 964 358 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Kzylorda (KZO)
T4, 4 Thá
+1
3 161 560 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
3 232 780 ₫