Chuyến bay từ Karaganda (Sary-Arka)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Karaganda (Sary-Arka)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1 358 831 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
2 858 011 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Zhezkazgan (DZN)
CN, 13 thá
3 741 114 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Uralsk (URA)
T3, 15 thá +1
4 197 703 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
16:25
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
4 369 950 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
5 831 156 ₫
Air Astana
KC 1312
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
6 738 562 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
04:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
6 861 595 ₫
FlyArystan
FS 1312
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
31g 34ph
2 điểm dừng
15:59
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
7 440 914 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
31g 34ph
2 điểm dừng
15:59
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
7 713 409 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
8 326 144 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
8 469 227 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
11 313 263 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
11 313 263 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Zhezkazgan (DZN)
T2, 14 thá +1
3 596 816 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 921 320 ₫
FlyArystan
FS 1314
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
6 600 948 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
6 818 458 ₫
FlyArystan
FS 1314
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
7 591 591 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
53g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
11 660 793 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
6 022 845 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T3, 15 thá
6 136 764 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
6 302 327 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
6 315 390 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T3, 15 thá
6 411 386 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
7 106 446 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
12:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá
7 225 834 ₫
Aeroflot
SU 1937
02:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
10 625 797 ₫
SCAT
DV 786
03:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:15
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
1 158 940 ₫
SCAT
DV 786
03:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
4 801 021 ₫
SCAT
DV 786
03:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
6 215 444 ₫
SCAT
DV 786
03:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
8 116 532 ₫
SCAT
DV 792
04:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:00
Aktau (SCO)
T3, 15 thá
1 636 187 ₫
SCAT
DV 792
04:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
5 526 763 ₫
SCAT
DV 792
04:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
06:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
6 641 047 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
17:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá +1
5 722 401 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá +1
10 285 558 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá +1
10 285 558 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
13 241 995 ₫
SCAT
DV 792
14:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá +1
3 298 196 ₫
SCAT
DV 792
14:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
5 177 107 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1 351 236 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T5, 17 thá +1
2 783 280 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
2 915 122 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
61g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 18 thá +1
3 265 083 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Uralsk (URA)
T4, 16 thá +1
4 195 577 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá +1
4 308 585 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Aktobe (AKX)
T4, 16 thá +1
4 495 109 ₫
FlyArystan
FS 1314
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
4 760 921 ₫
FlyArystan
FS 7124
17:50
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Aktau (SCO)
T4, 16 thá +1
5 291 330 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 697187 ₫ · cao nhất: 7782368 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3741114 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 7782368 ₫ 16.09.2026 — 735768 ₫ 17.09.2026 — 6537760 ₫ 18.09.2026 — 4078923 ₫ 19.09.2026 — 4532171 ₫ 20.09.2026 — 4036090 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3546084 ₫ 23.09.2026 — 697187 ₫ 24.09.2026 — 4923446 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3790327 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3741114 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
7782368 ₫
16
Giá tốt
735768 ₫
17
placeholder
6537760 ₫
18
placeholder
4078923 ₫
19
placeholder
4532171 ₫
20
placeholder
4036090 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3546084 ₫
23
Giá tốt
697187 ₫
24
placeholder
4923446 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3790327 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Karaganda (Sary-Arka)

SCAT
Giá từ
₫729 692
FlyArystan
Giá từ
₫917 127
S7 Airlines
Giá từ
₫3 416 672
Aeroflot
Giá từ
₫4 831 703
Air Astana
Giá từ
₫5 034 328

Điểm đến phổ biến từ Karaganda

KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
DZN
từ
₫611 216
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
PLX
từ
₫650 708
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫878 243
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
SCO
từ
₫1 108 816
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
ALA
từ
₫1 560 544
KGF
Karaganda — Kyzylorda
Kazakhstan → Kazakhstan
KZO
từ
₫2 146 850
KGF
Karaganda — Taraz
Kazakhstan → Kazakhstan
DMB
từ
₫2 471 596
KGF
Karaganda — Kokshetau
Kazakhstan → Kazakhstan
KOV
từ
₫3 096 482
KGF
Kazakhstan → Russia
OVB
từ
₫3 859 894

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kazakhstan

Tất cả các gói

kazaknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

kazaknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

kazaknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

kazaknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

kazaknet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Karaganda do các hãng hàng không sau khai thác: FlyArystan, SCAT, Аэрофлот, Air Astana.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FS7122), do FlyArystan khai thác, khởi hành từ Karaganda lúc 08:25.
Vé rẻ nhất từ Karaganda đi Shymkent có giá ₫1 158 940 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay DV786, do SCAT khai thác.