06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 209 014 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
08:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 393 084 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 512 279 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 512 279 ₫
06:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 475 462 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
2 594 018 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
3 334 256 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
3 891 822 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 4 Thá
+1
4 035 351 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
4 171 560 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
4 428 065 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 680 434 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 999 634 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 013 000 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 031 459 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
5 079 514 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 522 511 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 522 511 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 539 060 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 539 060 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 458 471 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
6 944 749 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
19:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 990 259 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 991 213 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 390 929 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
7 719 359 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
+1
8 066 564 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
8 155 036 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
8 356 167 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
8 496 195 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
19:25
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
8 509 562 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
8 531 202 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
8 531 839 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 5 Thá
+1
10 179 713 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10 237 952 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
01:20
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
10 504 005 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
11 052 660 ₫
10:55
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:55
Zhezkazgan (DZN)
T3, 3 Thá
757 106 ₫
13:05
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
01:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
5 404 124 ₫
18:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:30
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
1 818 772 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 4 Thá
+1
4 519 084 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 152 319 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
8 657 864 ₫
19:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
14:40
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
11 512 843 ₫
22:40
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
1 295 258 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
1 160 959 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T6, 6 Thá
+1
2 411 345 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
+1
2 980 367 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Kzylorda (KZO)
T4, 4 Thá
+1
3 178 634 ₫
22:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
3 250 239 ₫