Hãng hàng không Air Astana

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Astana

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

KC
KC 304
16:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1 487 940 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (BAK)
T2, 14 thá
2 559 390 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (GYD)
T2, 14 thá
2 559 390 ₫
KC
KC 345
07:00
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 14 thá
1 462 726 ₫
KC
KC 881
13:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:25
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
3 028 434 ₫
KC
KC 132
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
3 238 350 ₫
KC
KC 984
20:05
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:10
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
2 895 680 ₫
KC
KC 336
02:45
Kostanay (KSN)
T3, 15 thá
26g 45ph
05:30
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 16 thá +1
3 055 775 ₫
KC
KC 985
06:55
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Kyzylorda (KZO)
T3, 15 thá
1 890 759 ₫
KC
KC 986
10:50
Kyzylorda (KZO)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1 758 612 ₫
KC
KC 986
10:50
Kyzylorda (KZO)
T3, 15 thá
7g 40ph
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
3 014 460 ₫
KC
KC 124
11:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:50
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
2 684 549 ₫
KC
KC 6277
16:45
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (BAK)
T3, 15 thá
2 601 312 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (GYD)
T3, 15 thá
2 604 958 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (BAK)
T3, 15 thá
2 607 084 ₫
KC
KC 278
19:10
Baku (BAK)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:45
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
3 052 737 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (BAK)
T4, 16 thá
2 606 173 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (GYD)
T4, 16 thá
2 606 173 ₫
KC
KC 346
09:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
1 397 716 ₫
KC
KC 335
00:20
Astana (NQZ)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:45
Kostanay (KSN)
T5, 17 thá
927 456 ₫
KC
KC 336
02:45
Kostanay (KSN)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Astana (NQZ)
T5, 17 thá
1 121 879 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (BAK)
T5, 17 thá
2 826 721 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (GYD)
T5, 17 thá
2 826 721 ₫
KC
KC 345
07:00
Astana (NQZ)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T7, 19 thá
1 555 380 ₫
KC
KC 124
09:30
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Astana (NQZ)
T7, 19 thá
2 682 727 ₫
KC
KC 346
09:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Astana (NQZ)
T7, 19 thá
1 393 159 ₫
KC
KC 985
13:15
Almaty (ALA)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:00
Kyzylorda (KZO)
T7, 19 thá
1 909 594 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (BAK)
T7, 19 thá
2 824 898 ₫
KC
KC 277
16:45
Atyrau (GUW)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Baku (GYD)
T7, 19 thá
2 824 898 ₫
KC
KC 986
17:00
Kyzylorda (KZO)
T7, 19 thá
42g 30ph
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 21 thá +1
3 049 699 ₫
KC
KC 335
00:20
Astana (NQZ)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:45
Kostanay (KSN)
CN, 20 thá
1 047 451 ₫
KC
KC 336
02:45
Kostanay (KSN)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Astana (NQZ)
CN, 20 thá
1 039 553 ₫
KC
KC 8377
03:30
Atyrau (GUW)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:55
Baku (BAK)
CN, 20 thá
2 548 150 ₫
KC
KC 8377
03:30
Atyrau (GUW)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:55
Baku (GYD)
CN, 20 thá
2 548 150 ₫
KC
KC 303
14:05
Almaty (ALA)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 20 thá
1 994 957 ₫
KC
KC 616
21:10
Astana (NQZ)
CN, 20 thá
6g 25ph
03:35
Turkestan (HSA)
T2, 21 thá +1
3 245 641 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (BAK)
T2, 21 thá
2 817 000 ₫
KC
KC 277
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:20
Baku (GYD)
T2, 21 thá
2 817 000 ₫
KC
KC 345
07:00
Astana (NQZ)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 21 thá
1 417 765 ₫
KC
KC 124
09:30
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Astana (NQZ)
T2, 21 thá
2 577 010 ₫
KC
KC 346
09:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Astana (NQZ)
T2, 21 thá
1 352 452 ₫
KC
KC 346
09:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 21 thá
49g 45ph
11:20
Zhezkazgan (DZN)
T4, 23 thá +1
3 070 053 ₫
KC
KC 132
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:45
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
3 187 010 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Astana

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
KC335 Astana → Kostanay T3T5CN ₫832 675
KC336 Kostanay → Astana T3T5CN ₫879 762
KC346 Ust-Kamenogorsk → Astana T2T4T7 ₫1 352 452
KC345 Astana → Ust-Kamenogorsk T2T3T4T5T7CN ₫1 417 765
KC302 Ust-Kamenogorsk → Almaty T2T3T5T6T7CN ₫1 449 359
KC304 Ust-Kamenogorsk → Almaty T6CN ₫1 487 940
KC986 Kyzylorda → Almaty T2T3T6CN ₫1 497 357
KC341 Astana → Shymkent T6CN ₫1 642 870
KC303 Almaty → Ust-Kamenogorsk T6CN ₫1 656 540
KC985 Almaty → Kyzylorda T2T3T4T5T7CN ₫1 701 501
KC342 Shymkent → Astana T6CN ₫1 760 739
KC301 Almaty → Ust-Kamenogorsk T2T3T4T5T6T7 ₫1 841 242
KC127 Almaty → Tashkent T5 ₫2 243 150
KC984 Atyrau → Astana T2T3 ₫2 353 120
KC277 Atyrau → Baku T2T3T4T5T7 ₫2 408 409
KC277 Atyrau → Baku T2T3T4T5T7 ₫2 408 409
KC314 Aktau → Astana T3T4T5T6 ₫2 416 611
KC313 Astana → Aktau T4T6T7 ₫2 420 864
KC214 Aktau → Astana T6 ₫2 427 547
KC124 Tashkent → Astana T2T3T5T7 ₫2 523 543
KC8377 Atyrau → Baku CN ₫2 548 150
KC8377 Atyrau → Baku CN ₫2 548 150
KC877 Almaty → Atyrau T5T6 ₫2 596 756
KC6277 Atyrau → Baku T3 ₫2 601 312
KC322 Shymkent → Kostanay T7 ₫2 614 375
KC336 Kostanay → Shymkent T5CN ₫2 658 728
KC132 Dushanbe → Almaty T2T3T5T6CN ₫2 766 875
KC336 Kostanay → Turkestan CN ₫2 887 478
KC986 Kyzylorda → Shymkent T3T6T7 ₫3 014 460
KC346 Ust-Kamenogorsk → Kostanay T3T4 ₫3 017 802
KC278 Baku → Atyrau T2T3T4T5T7 ₫3 038 459
KC346 Ust-Kamenogorsk → Zhezkazgan T2T3 ₫3 070 053
KC869 Atyrau → Istanbul T3T6T7 ₫3 084 027
KC110 Bishkek → Astana T2T3T4T5T6T7CN ₫3 106 203
KC971 Almaty → Sharm el-Sheikh T2T4T5CN ₫3 142 354
KC651 Almaty → Zhezkazgan T2 ₫3 154 809
KC972 Shymkent → Karaganda T4T6T7 ₫3 164 226
KC108 Bishkek → Astana T4T5CN ₫3 167 568
KC866 Aktobe → Bishkek T6CN ₫3 194 301
KC0110 Bishkek → Astana T3T4T6CN ₫3 202 199
KC966 Aktobe → Kyzylorda T5 ₫3 236 831
KC978 Aktobe → Kyzylorda T6 ₫3 236 831
KC616 Astana → Turkestan CN ₫3 245 641
KC986 Kyzylorda → Bishkek T2T6T7CN ₫3 250 197
KC878 Atyrau → Bishkek T2T3T4T5T6CN ₫3 289 386
KC864 Aktobe → Bishkek T2T3T4T5T6T7CN ₫3 314 904
KC0131 Almaty → Dushanbe T3T5T6CN ₫3 321 587
KC886 Atyrau → Bishkek T2T3T4T5T6T7CN ₫3 323 106
KC302 Ust-Kamenogorsk → Karaganda T3T4T5T6 ₫3 334 042
KC966 Aktobe → Bishkek T7 ₫3 337 688

Điểm đến phổ biến của Air Astana

ALA
Kazakhstan → Ấn Độ
GOX
từ
₫7 900 845
ALA
Kazakhstan → Ấn Độ
GOI
từ
₫7 876 238
ALA
Kazakhstan → Ấn Độ
DEL
từ
₫5 305 304
NQZ
Kazakhstan → Tajikistan
DYU
từ
₫3 622 334
ALA
Kazakhstan → Trung Quốc
PEK
từ
₫7 027 462
ALA
Kazakhstan → Trung Quốc
BJS
từ
₫6 961 541
DEL
Ấn Độ → Kazakhstan
ALA
từ
₫4 906 130
ALA
Kazakhstan → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫13 711 951
ALA
Kazakhstan → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫13 711 951
NQZ
Kazakhstan → Nhật Bản
NRT
từ
₫9 948 660

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Astana thường khởi hành từ những sân bay sau: Almaty, Astana, Dushanbe, Tashkent, Bishkek.
Có, hãy xem các vé sau: Astana - Kostanay, KC335 - 2 741; Ust-Kamenogorsk - Astana, KC346 - 4 586; Astana - Ust-Kamenogorsk, KC345 - 4 813; Kyzylorda - Almaty, KC986 - 5 753; Astana - Ust-Kamenogorsk, KC345 - 6 274.