02:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
16:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 729 362 ₫
07:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:00
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 826 222 ₫
07:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 998 227 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Klark (CRK)
T3, 3 Thá
1 487 718 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 886 174 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 331 540 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
33g 50ph
4 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
12 266 397 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
36g
4 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
16 315 523 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
04:10
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
748 291 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 351 798 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 425 234 ₫
09:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
884 085 ₫
10:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:35
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1 050 899 ₫
10:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 798 177 ₫
05:40
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:40
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
831 540 ₫
11:15
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
969 866 ₫
11:15
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Bohol-Panglao (TAG)
T3, 3 Thá
2 610 471 ₫
11:25
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
11 840 656 ₫
07:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
776 146 ₫
12:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 585 085 ₫
07:40
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
791 973 ₫
08:45
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 781 654 ₫
14:40
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
00:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 875 032 ₫
10:30
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
3 019 752 ₫
16:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:20
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
3 317 612 ₫
20:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:15
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
3 428 716 ₫
07:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Bohol-Panglao (TAG)
T4, 4 Thá
2 284 756 ₫
07:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
2 848 822 ₫
02:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2 949 164 ₫
02:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
13:15
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
14 094 074 ₫
02:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Bohol-Panglao (TAG)
T4, 4 Thá
2 133 452 ₫
02:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 668 397 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 931 185 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
11:45
El Nido (ENI)
T4, 4 Thá
3 447 392 ₫
02:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
4 265 953 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
4 563 497 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 550 203 ₫
03:05
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
754 621 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
2 785 832 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
63g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
4 137 440 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 152 760 ₫
04:50
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
766 966 ₫
04:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
5 322 550 ₫
05:40
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
4 441 947 ₫
05:45
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Bohol-Panglao (TAG)
T4, 4 Thá
2 184 730 ₫
11:10
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:25
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
839 453 ₫
11:15
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
726 450 ₫
11:15
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Busuanga (USU)
T4, 4 Thá
1 769 752 ₫
06:15
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 352 178 ₫
06:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
4 091 226 ₫