03:55
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
02:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
5 075 339 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 614 618 ₫
05:45
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 15 thá
+1
2 888 997 ₫
07:50
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
El Nido (ENI)
T2, 14 thá
2 906 313 ₫
08:10
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Clark, Klark (CRK)
T2, 14 thá
1 697 551 ₫
23:55
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:05
Clark, Klark (CRK)
T3, 15 thá
+1
1 928 428 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
927 152 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T3, 15 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 634 972 ₫
06:45
Caticlan (MPH)
T3, 15 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 484 902 ₫
07:50
Caticlan (MPH)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
El Nido (ENI)
T3, 15 thá
2 537 517 ₫
08:50
Caticlan (MPH)
T3, 15 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá
+1
2 944 893 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá
3 051 826 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
10 768 880 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
893 128 ₫
04:30
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
+1
4 357 798 ₫
08:25
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
15:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
10 317 759 ₫
23:55
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
+1
1 977 945 ₫
23:55
Caticlan (MPH)
T4, 16 thá
8g
1 điểm dừng
07:55
Busuanga (USU)
T5, 17 thá
+1
3 014 764 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
+1
2 850 416 ₫
05:10
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
893 128 ₫
05:10
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T6, 18 thá
+1
2 741 965 ₫
07:45
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3 812 504 ₫
07:50
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
El Nido (ENI)
T5, 17 thá
2 601 312 ₫
08:25
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3 804 302 ₫
08:50
Caticlan (MPH)
T5, 17 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Busuanga (USU)
T6, 18 thá
+1
2 585 212 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T6, 18 thá
22g
2 điểm dừng
01:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
4 897 624 ₫
06:05
Caticlan (MPH)
T6, 18 thá
18g
1 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T7, 19 thá
+1
3 103 469 ₫
06:05
Caticlan (MPH)
T6, 18 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
05:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
+1
4 541 284 ₫
23:55
Caticlan (MPH)
T6, 18 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
+1
2 556 048 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
3 514 187 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
+1
3 571 906 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
11 859 469 ₫
04:30
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 878 911 ₫
05:10
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
12 050 550 ₫
07:45
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
11 850 052 ₫
07:50
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
El Nido (ENI)
T7, 19 thá
2 606 780 ₫
08:25
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 379 792 ₫
23:35
Caticlan (MPH)
T7, 19 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 120 967 ₫
01:10
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
40g
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 173 522 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
02:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 20 thá
886 445 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
10 434 413 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
49g 40ph
3 điểm dừng
02:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 22 thá
+1
14 879 397 ₫
01:45
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
10 784 373 ₫
03:55
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
31g
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 846 710 ₫
04:05
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
10 367 884 ₫
04:30
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
11 521 052 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
CN, 20 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
+1
3 822 529 ₫
01:15
Caticlan (MPH)
T2, 21 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 22 thá
+1
4 660 064 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T2, 21 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
3 952 245 ₫
09:45
Caticlan (MPH)
T2, 21 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
+1
4 475 971 ₫