07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
39g
1 điểm dừng
18:10
Cheboksary (CSY)
T5, 22 Thá
+1
3 096 001 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
19g
1 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T4, 21 Thá
3 457 908 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Kurumoch (KUF)
T4, 21 Thá
4 100 678 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Gagarin (GSV)
T4, 21 Thá
4 120 165 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
4 133 775 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
+1
4 188 525 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
+1
4 277 919 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
+1
4 452 686 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
18g
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T4, 21 Thá
4 683 440 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Uitash (MCX)
T5, 22 Thá
+1
4 900 275 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Pashkovskii (KRR)
T4, 21 Thá
5 064 834 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
+1
5 693 994 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T4, 21 Thá
5 718 431 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
12g
1 điểm dừng
15:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
6 381 616 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Stavropol (STW)
T4, 21 Thá
6 806 006 ₫
03:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
17:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
7 029 336 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 22 Thá
+1
8 501 089 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
9 316 152 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
69g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Elizovo (PKC)
T7, 24 Thá
+1
9 710 846 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Norilsk (NSK)
T5, 22 Thá
+1
10 167 096 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
+1
11 246 938 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
11 358 603 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Dubai (DXB)
T5, 22 Thá
+1
16 172 267 ₫
07:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
36g 20ph
4 điểm dừng
20:30
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
+1
26 823 452 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
4 500 012 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
+1
5 324 664 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Strigino (GOJ)
T4, 21 Thá
5 343 533 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:05
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
+1
5 535 931 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Talagi (ARH)
T4, 21 Thá
5 900 621 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
36g
1 điểm dừng
15:40
Sukhumi (SUI)
T5, 22 Thá
+1
6 122 095 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Orenburg (REN)
T4, 21 Thá
6 544 938 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
17g
1 điểm dừng
20:40
Brest (BQT)
T4, 21 Thá
7 224 827 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
11 851 662 ₫
07:40
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
00:05
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
15 754 064 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
04:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
3 014 649 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
4 375 665 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Hrabrovo (KGD)
T4, 21 Thá
4 487 021 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Hrabrovo (KGD)
T5, 22 Thá
+1
4 749 635 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Brest (BQT)
T4, 21 Thá
5 220 113 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
5 565 316 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Sukhumi (SUI)
T5, 22 Thá
+1
5 570 575 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Strigino (GOJ)
T5, 22 Thá
+1
5 638 316 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
+1
6 284 799 ₫
08:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
33g
1 điểm dừng
13:10
Strigino (GOJ)
T5, 22 Thá
+1
6 540 298 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Zvartnots (EVN)
T4, 21 Thá
7 293 187 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
04:55
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
7 554 255 ₫
08:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Penza (PEZ)
T5, 22 Thá
+1
8 156 814 ₫
08:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
+1
9 131 177 ₫
04:10
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
+1
10 765 324 ₫
13:05
Kemerovo (KEJ)
T4, 21 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Gorno-Altaysk (RGK)
T6, 23 Thá
+1
3 142 709 ₫