21:10
Kochi (COK)
T7, 12 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
CN, 13 thá
+1
3 926 727 ₫
22:35
Kochi (COK)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
10 386 111 ₫
23:30
Kochi (COK)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
9 821 678 ₫
00:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:55
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
2 056 929 ₫
00:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 566 438 ₫
01:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
2 633 514 ₫
01:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
6 302 631 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 143 265 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá
+1
6 617 352 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá
+1
6 784 434 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
8 244 122 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
62g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 701 622 ₫
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
62g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 701 622 ₫
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
6 131 600 ₫
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
9 677 380 ₫
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
05:20
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
CN, 13 thá
2 584 300 ₫
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
6 566 924 ₫
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
7 074 549 ₫
04:00
Kochi (COK)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 937 299 ₫
04:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:50
Agatti (AGX)
CN, 13 thá
2 366 486 ₫
04:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
3 310 043 ₫
04:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
08:35
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
4 058 874 ₫
04:55
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
8 392 673 ₫
06:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1 616 745 ₫
06:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Tiruchirappalli (TRZ)
CN, 13 thá
2 873 808 ₫
06:45
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
1 771 675 ₫
07:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
9 041 862 ₫
09:10
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
5 124 248 ₫
09:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 891 731 ₫
10:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
2 256 820 ₫
11:15
Kochi (COK)
CN, 13 thá
33g 40ph
4 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
13 077 344 ₫
11:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 536 485 ₫
11:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 536 485 ₫
12:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7 828 544 ₫
14:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 965 308 ₫
14:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 240 780 ₫
14:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 240 780 ₫
16:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 854 365 ₫
17:10
Kochi (COK)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
6 906 556 ₫
17:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 412 419 ₫
17:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
8 506 896 ₫
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3 918 525 ₫
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 411 872 ₫
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 865 484 ₫
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 865 484 ₫
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
+1
7 087 308 ₫
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 967 920 ₫
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 967 920 ₫
22:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
+1
6 776 536 ₫
22:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
21:35
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 849 748 ₫