Chuyến bay từ Kochi

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kochi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 721
21:10
Kochi (COK)
T7, 12 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
CN, 13 thá +1
3 926 727 ₫
Air Arabia
G9 423
22:35
Kochi (COK)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
10 386 111 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 128
23:30
Kochi (COK)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
9 821 678 ₫
Air-India Express
IX 9450
00:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:55
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
2 056 929 ₫
Air-India Express
IX 9450
00:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
13 566 438 ₫
IndiGo
6E 6482
01:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
2 633 514 ₫
Air-India Express
IX 1692
01:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
6 302 631 ₫
Air-India Express
IX 9989
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 143 265 ₫
Air-India Express
IX 9989
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá +1
6 617 352 ₫
Air-India Express
IX 1798
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá +1
6 784 434 ₫
Air-India Express
IX 1798
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
8 244 122 ₫
Air-India Express
IX 1798
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
62g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
13 701 622 ₫
Air-India Express
IX 1798
02:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
62g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
13 701 622 ₫
IndiGo
6E 662
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
6 131 600 ₫
IndiGo
6E 662
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
9 677 380 ₫
Akasa Air
QP 2003
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
05:20
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
CN, 13 thá
2 584 300 ₫
Flynas
XY 400
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
6 566 924 ₫
Flynas
XY 400
03:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
7 074 549 ₫
IndiGo
6E 913
04:00
Kochi (COK)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 937 299 ₫
IndiGo
6E 7005
04:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:50
Agatti (AGX)
CN, 13 thá
2 366 486 ₫
Air India
AI 2788
04:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
3 310 043 ₫
Air-India Express
IX 479
04:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
08:35
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
4 058 874 ₫
Air-India Express
IX 1894
04:55
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
8 392 673 ₫
IndiGo
6E 196
06:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1 616 745 ₫
IndiGo
6E 0196
06:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Tiruchirappalli (TRZ)
CN, 13 thá
2 873 808 ₫
IndiGo
6E 211
06:45
Kochi (COK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
1 771 675 ₫
Air India
AI 2856
07:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
9 041 862 ₫
Air-India Express
IX 1816
09:10
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
5 124 248 ₫
Air-India Express
IX 1816
09:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 891 731 ₫
Air-India Express
IX 9729
10:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
2 256 820 ₫
Air-India Express
IX 1802
11:15
Kochi (COK)
CN, 13 thá
33g 40ph
4 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
13 077 344 ₫
Etihad Airways
EY 333
11:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 536 485 ₫
Etihad Airways
EY 333
11:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 536 485 ₫
Air-India Express
IX 2115
12:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7 828 544 ₫
IndiGo
6E 6922
14:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
3 965 308 ₫
IndiGo
6E 2094
14:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
13 240 780 ₫
IndiGo
6E 2094
14:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
13 240 780 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 126
16:20
Kochi (COK)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
7 854 365 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 38
17:10
Kochi (COK)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
6 906 556 ₫
Air-India Express
IX 9735
17:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 412 419 ₫
Thai AirAsia
FD 171
17:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
8 506 896 ₫
Air-India Express
IX 9147
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3 918 525 ₫
Air-India Express
IX 441
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 411 872 ₫
Air-India Express
IX 9147
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 865 484 ₫
Air-India Express
IX 9147
18:05
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 865 484 ₫
IndiGo
6E 1271
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá +1
7 087 308 ₫
IndiGo
6E 1271
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 967 920 ₫
IndiGo
6E 1271
18:25
Kochi (COK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 967 920 ₫
Air Arabia
G9 423
22:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá +1
6 776 536 ₫
Air Arabia
G9 423
22:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
21:35
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 849 748 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1363692 ₫ · cao nhất: 1690564 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1430828 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1690564 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1423537 ₫ 17.09.2026 — 1383741 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1400146 ₫ 20.09.2026 — 1363692 ₫ 21.09.2026 — 1381007 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1430828 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1690564 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1423537 ₫
17
placeholder
1383741 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1400146 ₫
20
Giá tốt
1363692 ₫
21
placeholder
1381007 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Kochi

IndiGo
Giá từ
₫948 417
Akasa Air
Giá từ
₫1 122 182
Air-India Express
Giá từ
₫1 182 028
Alliance Air
Giá từ
₫1 922 353
Air India
Giá từ
₫2 026 855
SPICEJET
Giá từ
₫2 070 600
SriLankan Airlines
Giá từ
₫2 490 127
Gulf Air
Giá từ
₫2 653 563
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫3 632 663
Thai Lion Air
Giá từ
₫3 646 333
Oman Air
Giá từ
₫3 679 750
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫3 828 908
Kuwait Airways
Giá từ
₫3 884 197
Thai AirAsia
Giá từ
₫3 894 830
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫4 472 629
Jazeera Airways
Giá từ
₫4 564 068
Etihad Airways
Giá từ
₫4 650 647
Air Arabia
Giá từ
₫4 873 322
Malaysia Airlines
Giá từ
₫5 948 721
Flynas
Giá từ
₫6 623 124

Điểm đến phổ biến từ Kochi

COK
Kochi — Salem
Ấn Độ → Ấn Độ
SXV
từ
₫552 585
COK
Ấn Độ → Ấn Độ
IXE
từ
₫1 018 288
COK
Kochi — Kannur
Ấn Độ → Ấn Độ
CNN
từ
₫1 087 551
COK
Ấn Độ → Ấn Độ
GOI
từ
₫1 228 507
COK
Ấn Độ → Ấn Độ
GOX
từ
₫1 231 545
COK
Ấn Độ → Ấn Độ
HYD
từ
₫1 439 334
COK
Ấn Độ → Ấn Độ
TRV
từ
₫1 486 725
COK
Kochi — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 550 823
COK
Kochi — Pune
Ấn Độ → Ấn Độ
PNQ
từ
₫1 552 646

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kochi do các hãng hàng không sau khai thác: Air-India Express, IndiGo, Air India, Akasa Air, Etihad Airways, Airasia Sdn BHD, Air Arabia, Thai Lion Air, Flynas, Air Arabia Abu Dhabi, Srilankan Airlines, Saudi Arabian Airlines, Thai AirAsia, Qatar Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6E721), do IndiGo khai thác, khởi hành từ Kochi lúc 21:10.
Vé rẻ nhất từ Kochi đi Bangalore có giá ₫1 019 807 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay IX1692, do Air-India Express khai thác.