03:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
6 764 371 ₫
03:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
15:20
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
9 903 457 ₫
03:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
11 086 351 ₫
03:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
11 086 351 ₫
04:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Kuveit (KWI)
T3, 3 Thá
4 905 989 ₫
04:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
04:25
Kuveit (KWI)
T4, 4 Thá
+1
6 458 597 ₫
04:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
8 109 015 ₫
04:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 053 495 ₫
03:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:25
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3 001 393 ₫
03:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:35
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3 344 518 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
4 098 189 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 097 810 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 097 810 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
10 796 721 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
13:15
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
14 500 823 ₫
07:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
7 026 462 ₫
05:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8 120 727 ₫
05:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8 120 727 ₫
06:10
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:20
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2 054 634 ₫
09:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
10:45
Trivandrum (TRV)
T3, 3 Thá
1 446 885 ₫
10:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 3 Thá
3 536 022 ₫
10:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Male (MLE)
T4, 4 Thá
+1
2 985 249 ₫
10:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
1 816 283 ₫
10:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 121 233 ₫
09:10
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
2 366 105 ₫
12:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:10
Kempegovda (BLR)
T3, 3 Thá
966 384 ₫
12:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Kempegovda (BLR)
T3, 3 Thá
1 151 241 ₫
12:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
16:50
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
2 072 044 ₫
10:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
2 191 061 ₫
10:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 040 453 ₫
13:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
1 552 608 ₫
11:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Male (MLE)
T3, 3 Thá
3 253 355 ₫
15:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 594 454 ₫
15:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 594 454 ₫
15:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 732 464 ₫
15:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 732 464 ₫
15:25
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
3 169 157 ₫
16:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
18:55
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
3 344 834 ₫
19:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Tiruchirappalli (TRZ)
T3, 3 Thá
1 576 665 ₫
19:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
11:35
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
9 323 879 ₫
19:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
21:40
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
1 546 911 ₫
20:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
09:30
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
10 712 522 ₫
20:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Kuveit (KWI)
T4, 4 Thá
+1
4 906 305 ₫
20:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Kuveit (KWI)
T4, 4 Thá
+1
4 912 636 ₫
21:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Bagdogra (IXB)
T4, 4 Thá
+1
4 362 497 ₫
21:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
20:20
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
+1
9 230 818 ₫
22:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 953 596 ₫
22:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
18:15
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
8 221 069 ₫
22:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 530 641 ₫
22:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 530 641 ₫