09:15
Konya (KYA)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 166 596 ₫
16:20
Konya (KYA)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 855 702 ₫
16:20
Konya (KYA)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 576 341 ₫
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
768 880 ₫
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 383 681 ₫
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 612 795 ₫
13:40
Konya (KYA)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
6 122 486 ₫
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
661 644 ₫
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
3 510 541 ₫
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
3 551 249 ₫
00:35
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
804 119 ₫
00:35
Konya (KYA)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
3 550 641 ₫
06:40
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
808 980 ₫
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
+1
4 751 504 ₫
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
4 814 995 ₫
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
7 155 356 ₫
19:30
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
815 967 ₫
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
9g
1 điểm dừng
12:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 994 836 ₫
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
7 534 176 ₫
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T4, 16 thá
7 758 369 ₫
11:00
Konya (KYA)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 264 536 ₫
11:00
Konya (KYA)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 300 383 ₫
20:55
Konya (KYA)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
815 967 ₫
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
825 081 ₫
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Kars (KSY)
T5, 17 thá
3 241 995 ₫
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
3 954 371 ₫
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
6 309 010 ₫
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
6 457 865 ₫
05:50
Konya (KYA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
779 817 ₫
05:50
Konya (KYA)
T5, 17 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
7 282 946 ₫
00:55
Konya (KYA)
T6, 18 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 18 thá
3 457 379 ₫
02:35
Konya (KYA)
T6, 18 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
6 081 779 ₫
05:50
Konya (KYA)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
769 184 ₫
22:00
Konya (KYA)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
805 942 ₫
00:55
Konya (KYA)
T7, 19 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 19 thá
5 057 415 ₫
22:05
Konya (KYA)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
989 124 ₫
01:15
Konya (KYA)
CN, 20 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
4 349 596 ₫
01:15
Konya (KYA)
CN, 20 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
4 746 643 ₫
02:35
Konya (KYA)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
808 069 ₫
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
1 197 825 ₫
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 21 thá
2 939 729 ₫
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
4 952 610 ₫
02:40
Konya (KYA)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
762 805 ₫
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
5 634 303 ₫
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá
+1
5 836 928 ₫
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
6 241 266 ₫
01:00
Konya (KYA)
T3, 22 thá
19g
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
6 423 233 ₫
06:40
Konya (KYA)
T3, 22 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
+1
6 564 494 ₫
19:30
Konya (KYA)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
810 803 ₫
03:05
Konya (KYA)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
784 677 ₫