Chuyến bay từ Konya

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Konya

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 2037
09:15
Konya (KYA)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 166 596 ₫
AJet
VF 5243
16:20
Konya (KYA)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
4 855 702 ₫
Turkish Airlines
TK 5243
16:20
Konya (KYA)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 576 341 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
768 880 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
5 383 681 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
6 612 795 ₫
Turkish Airlines
TK 5343
13:40
Konya (KYA)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
6 122 486 ₫
Pegasus
PC 2707 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
661 644 ₫
Pegasus
PC 2707
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
3 510 541 ₫
Pegasus
PC 2707
19:30
Konya (KYA)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
3 551 249 ₫
AJet
VF 3255
00:35
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
804 119 ₫
AJet
VF 3255
00:35
Konya (KYA)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
3 550 641 ₫
Pegasus
PC 2701
06:40
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
808 980 ₫
Turkish Airlines
TK 5343
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá +1
4 751 504 ₫
AJet
VF 5343
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
4 814 995 ₫
Turkish Airlines
TK 5343
11:00
Konya (KYA)
T3, 15 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
7 155 356 ₫
Pegasus
PC 2707
19:30
Konya (KYA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
815 967 ₫
AJet
VF 3255
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
9g
1 điểm dừng
12:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 994 836 ₫
Turkish Airlines
TK 3255
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
7 534 176 ₫
AJet
VF 3255
03:05
Konya (KYA)
T4, 16 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T4, 16 thá
7 758 369 ₫
Turkish Airlines
TK 5343
11:00
Konya (KYA)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 264 536 ₫
AJet
VF 5343
11:00
Konya (KYA)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
4 300 383 ₫
Pegasus
PC 2707
20:55
Konya (KYA)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
815 967 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
825 081 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Kars (KSY)
T5, 17 thá
3 241 995 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
3 954 371 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
6 309 010 ₫
Turkish Airlines
TK 3255
00:55
Konya (KYA)
T5, 17 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 457 865 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
779 817 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T5, 17 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
7 282 946 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T6, 18 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 18 thá
3 457 379 ₫
Pegasus
PC 2709
02:35
Konya (KYA)
T6, 18 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
6 081 779 ₫
AJet
VF 5345
05:50
Konya (KYA)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
769 184 ₫
Pegasus
PC 2711
22:00
Konya (KYA)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
805 942 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T7, 19 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 19 thá
5 057 415 ₫
Pegasus
PC 2707
22:05
Konya (KYA)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
989 124 ₫
Turkish Airlines
TK 3255
01:15
Konya (KYA)
CN, 20 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
4 349 596 ₫
AJet
VF 3255
01:15
Konya (KYA)
CN, 20 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
4 746 643 ₫
Pegasus
PC 2709
02:35
Konya (KYA)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
808 069 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
1 197 825 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 21 thá
2 939 729 ₫
AJet
VF 3255
00:55
Konya (KYA)
T2, 21 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
4 952 610 ₫
Pegasus
PC 2709
02:40
Konya (KYA)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
762 805 ₫
AJet
VF 3255
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
5 634 303 ₫
AJet
VF 3255
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá +1
5 836 928 ₫
Turkish Airlines
TK 3255
00:35
Konya (KYA)
T3, 22 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
6 241 266 ₫
Turkish Airlines
TK 2043
01:00
Konya (KYA)
T3, 22 thá
19g
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
6 423 233 ₫
Pegasus
PC 2701
06:40
Konya (KYA)
T3, 22 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá +1
6 564 494 ₫
Pegasus
PC 2707
19:30
Konya (KYA)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
810 803 ₫
AJet
VF 3255
03:05
Konya (KYA)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
784 677 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 758552 ₫ · cao nhất: 1785345 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1785345 ₫ 14.09.2026 — 897685 ₫ 15.09.2026 — 804119 ₫ 16.09.2026 — 815967 ₫ 17.09.2026 — 779817 ₫ 18.09.2026 — 769184 ₫ 19.09.2026 — 989124 ₫ 20.09.2026 — 808069 ₫ 21.09.2026 — 762805 ₫ 22.09.2026 — 810803 ₫ 23.09.2026 — 787411 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 867914 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 758552 ₫ 29.09.2026 — 815359 ₫ 30.09.2026 — 819005 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1785345 ₫
14
placeholder
897685 ₫
15
placeholder
804119 ₫
16
placeholder
815967 ₫
17
placeholder
779817 ₫
18
Giá tốt
769184 ₫
19
placeholder
989124 ₫
20
placeholder
808069 ₫
21
Giá tốt
762805 ₫
22
placeholder
810803 ₫
23
placeholder
787411 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
867914 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
758552 ₫
29
placeholder
815359 ₫
30
placeholder
819005 ₫

Các hãng hàng không bay từ Konya

Pegasus
Giá từ
₫741 236
Turkish Airlines
Giá từ
₫752 476
AJet
Giá từ
₫769 184
Sun Express
Giá từ
₫6 012 516

Điểm đến phổ biến từ Konya

KYA
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 365 514
KYA
Konya — Edremit
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
EDO
từ
₫1 728 538
KYA
Konya — Sanliurfa
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
GNY
từ
₫1 969 439
KYA
Konya — Isparta
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ISE
từ
₫2 006 197
KYA
Konya — Kastamonu
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
KFS
từ
₫2 024 121
KYA
Konya — Zonguldak
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ONQ
từ
₫2 063 005
KYA
Konya — Erzincan
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ERC
từ
₫2 080 017
KYA
Konya — Mus
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MSR
từ
₫2 387 448
KYA
Thổ Nhĩ Kỳ → Hà Lan
AMS
từ
₫2 736 497

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Konya do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Turkish Airlines, Pegasus Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TK2037), do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Konya lúc 09:15.
Vé rẻ nhất từ Konya đi Istanbul có giá ₫768 880 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay VF5345, do AJet khai thác.