04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 041 086 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
740 061 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 663 269 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
5 068 372 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 563 181 ₫
09:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
804 634 ₫
20:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
3 613 890 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
799 253 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 322 360 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
786 592 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
2 961 509 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
3 341 985 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 468 726 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 349 329 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
8 576 855 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
29g
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 764 814 ₫
05:15
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
807 166 ₫
06:05
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
850 532 ₫
19:35
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
850 848 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
915 738 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
2 939 352 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 860 914 ₫
05:00
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 179 729 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
901 494 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
3 281 844 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 642 188 ₫
10:00
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 349 582 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
771 398 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
2 961 509 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
3 010 256 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 519 245 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
769 182 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 642 504 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 035 262 ₫
04:10
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1 187 009 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
774 880 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
2 961 509 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
3 234 996 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
30g
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
6 520 322 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
6 594 708 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
11 051 849 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
762 535 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
7 907 698 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
10 336 161 ₫
21:45
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
895 480 ₫
21:45
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 108 698 ₫
05:05
Konya (KYA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
771 714 ₫
05:05
Konya (KYA)
T7, 7 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
+1
4 082 996 ₫
05:05
Konya (KYA)
T7, 7 Thá
67g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
6 270 258 ₫
05:05
Konya (KYA)
T7, 7 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
7 608 255 ₫