19:05
Konya (KYA)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 107 812 ₫
19:05
Konya (KYA)
T2, 2 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
5 523 466 ₫
19:05
Konya (KYA)
T2, 2 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
9 509 170 ₫
19:05
Konya (KYA)
T2, 2 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 910 723 ₫
20:55
Konya (KYA)
T2, 2 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 829 764 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 046 709 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
744 058 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 683 053 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
5 095 744 ₫
04:30
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 614 828 ₫
09:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
808 980 ₫
20:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
3 633 407 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
803 569 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 340 303 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
790 840 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
2 977 503 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
3 360 034 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 503 661 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 389 020 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
8 623 175 ₫
04:30
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
29g
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 817 550 ₫
05:15
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
811 526 ₫
06:05
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
855 125 ₫
19:35
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
855 443 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
920 684 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
2 955 226 ₫
20:10
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 897 967 ₫
05:00
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 186 100 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
906 363 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
3 299 568 ₫
05:10
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 678 060 ₫
10:00
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 394 675 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
775 564 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
2 977 503 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
3 026 513 ₫
15:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 565 255 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
773 336 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 678 378 ₫
20:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 078 658 ₫
04:10
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1 193 420 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
779 065 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
2 977 503 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
3 252 467 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
30g
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
6 555 535 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
6 630 323 ₫
04:30
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
11 111 535 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
766 653 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
7 950 405 ₫
08:35
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
10 391 983 ₫
21:45
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
900 316 ₫